Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Fenerbahce vs Besiktas hôm nay 03-04-2023

Giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ - Th 2, 03/4

Kết thúc
Hiệp một: 1-0
T2, 00:30 03/04/2023
Vòng 27 - VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Ulker Stadyumu Fenerbahce Sukru Saracoglu Spor Kompleksi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Welinton (Thay: Tayyib Sanuc)
10
Welinton
28
Samet Akaydin
30
Vincent Aboubakar
30
Mert Hakan Yandas
37
(Pen) Enner Valencia
41
Omar Colley
45+2'
Bright Osayi-Samuel
45+7'
Alexandru Maxim (Thay: Rachid Ghezzal)
46
Nathan Redmond (Thay: Amir Hadziahmetovic)
46
Gedson Fernandes
48
Welinton
51
(Pen) Enner Valencia
53
Necip Uysal (Thay: Gedson Fernandes)
55
Cenk Tosun (Kiến tạo: Nathan Redmond)
58
Cenk Tosun (Kiến tạo: Nathan Redmond)
62
Diego Rossi (Thay: Mert Hakan Yandas)
63
Miha Zajc (Thay: Bright Osayi-Samuel)
63
Emre Mor (Thay: Serdar Aziz)
68
Emre Mor (Thay: Samet Akaydin)
69
Alexandru Maxim
75
Nathan Redmond (Kiến tạo: Salih Ucan)
75
Irfan Kahveci (Thay: Arda Guler)
77
Serdar Dursun (Thay: Ferdi Kadioglu)
77
Serdar Dursun (Thay: Joao Pedro)
77
Tayfur Bingol (Thay: Cenk Tosun)
90
Vincent Aboubakar (Kiến tạo: Nathan Redmond)
90+1'
Irfan Kahveci (Kiến tạo: Miha Zajc)
90+5'

Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Besiktas

số liệu thống kê
Fenerbahce
Fenerbahce
Besiktas
Besiktas
61 Kiểm soát bóng 39
8 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 17
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
6 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
2 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Besiktas

Fenerbahce (3-5-2): Altay Bayindir (1), Serdar Aziz (4), Samet Akaydin (3), Attila Szalai (41), Bright Osayi-Samuel (21), Mert Hakan Yandas (8), Arda Guler (10), Willian Arao (5), Ferdi Kadioglu (7), Joao Pedro (20), Enner Valencia (13)

Besiktas (4-1-4-1): Mert Gunok (34), Onur Bulut (4), Tayyib Sanuc (3), Omar Colley (6), Arthur Masuaku (25), Amir Hadziahmetovic (19), Rachid Ghezzal (18), Salih Ucan (8), Gedson Fernandes (83), Cenk Tosun (9), Vincent Aboubakar (10)

Fenerbahce
Fenerbahce
3-5-2
1
Altay Bayindir
4
Serdar Aziz
3
Samet Akaydin
41
Attila Szalai
21
Bright Osayi-Samuel
8
Mert Hakan Yandas
10
Arda Guler
5
Willian Arao
7
Ferdi Kadioglu
20
Joao Pedro
13
Enner Valencia
10
Vincent Aboubakar
9 2
Cenk Tosun
83
Gedson Fernandes
8
Salih Ucan
18
Rachid Ghezzal
19
Amir Hadziahmetovic
25
Arthur Masuaku
6
Omar Colley
3
Tayyib Sanuc
4
Onur Bulut
34
Mert Gunok
Besiktas
Besiktas
4-1-4-1
Thay người
63’
Mert Hakan Yandas
Diego Rossi
10’
Tayyib Sanuc
Welinton
63’
Bright Osayi-Samuel
Miha Zajc
46’
Amir Hadziahmetovic
Nathan Redmond
68’
Serdar Aziz
Emre Mor
46’
Rachid Ghezzal
Alexandru Maxim
77’
Arda Guler
Irfan Kahveci
55’
Gedson Fernandes
Necip Uysal
77’
Joao Pedro
Serdar Dursun
90’
Cenk Tosun
Tayfur Bingol
Cầu thủ dự bị
Irfan Can Egribayat
Ersin Destanoglu
Gustavo Henrique
Nathan Redmond
Ezgjan Alioski
Kerem Kesgin
Diego Rossi
Tayfur Bingol
Irfan Kahveci
Alexandru Maxim
Emre Mor
Jackson Muleka
Ismail Yuksek
Welinton
Miguel Crespo
Berkay Vardar
Miha Zajc
Necip Uysal
Serdar Dursun
Umut Meras

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/03 - 2013
01/12 - 2013
20/04 - 2014
03/11 - 2014
22/03 - 2015
27/09 - 2015
19/12 - 2021
08/05 - 2022
03/10 - 2022
03/04 - 2023
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Besiktas

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X