Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Fenerbahce vs Basaksehir hôm nay 05-02-2022

Giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ - Th 7, 05/2

Kết thúc
Hiệp một: 0-0
T7, 23:00 05/02/2022
Vòng 24 - VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Ulker Stadyumu Fenerbahce Sukru Saracoglu Spor Kompleksi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Miguel Crespo
24
Berke Ozer
38
Deniz Turuc
39
Ozan Tufan (Thay: Irfan Kahveci)
46
Tolga Cigerci
51
Berkay Ozcan (Kiến tạo: Nacer Chadli)
61
Serdar Gurler (Thay: Deniz Turuc)
62
Mert Hakan Yandas (Thay: Miguel Crespo)
65
Enner Valencia (Thay: Dimitrios Pelkas)
65
Leo Duarte
69
Mergim Berisha
72
Serdar Dursun (Thay: Jose Sosa)
74
Berkay Ozcan
75
Fredrik Gulbrandsen (Thay: Nacer Chadli)
82
Burak Kapacak (Thay: Bright Osayi-Samuel)
83
Alexandru Epureanu (Thay: Berkay Ozcan)
90

Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Basaksehir

số liệu thống kê
Fenerbahce
Fenerbahce
Basaksehir
Basaksehir
53 Kiểm soát bóng 47
17 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 28
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Basaksehir

Fenerbahce (4-4-2): Berke Ozer (35), Nazim Sangare (30), Min-Jae Kim (3), Attila Szalai (41), Ferdi Kadioglu (16), Bright Osayi-Samuel (21), Jose Sosa (5), Miguel Crespo (27), Dimitrios Pelkas (14), Irfan Kahveci (17), Mergim Berisha (11)

Basaksehir (4-1-4-1): Volkan Babacan (1), Junior Caicara (80), Leo Duarte (5), Youssouf Ndayishimiye (55), Hasan Ali Kaldirim (3), Tolga Cigerci (28), Deniz Turuc (23), Danijel Aleksic (8), Berkay Ozcan (10), Nacer Chadli (11), Stefano Okaka Chuka (77)

Fenerbahce
Fenerbahce
4-4-2
35
Berke Ozer
30
Nazim Sangare
3
Min-Jae Kim
41
Attila Szalai
16
Ferdi Kadioglu
21
Bright Osayi-Samuel
5
Jose Sosa
27
Miguel Crespo
14
Dimitrios Pelkas
17
Irfan Kahveci
11
Mergim Berisha
77
Stefano Okaka Chuka
11
Nacer Chadli
10
Berkay Ozcan
8
Danijel Aleksic
23
Deniz Turuc
28
Tolga Cigerci
3
Hasan Ali Kaldirim
55
Youssouf Ndayishimiye
5
Leo Duarte
80
Junior Caicara
1
Volkan Babacan
Basaksehir
Basaksehir
4-1-4-1
Thay người
46’
Irfan Kahveci
Ozan Tufan
62’
Deniz Turuc
Serdar Gurler
65’
Miguel Crespo
Mert Hakan Yandas
82’
Nacer Chadli
Fredrik Gulbrandsen
65’
Dimitrios Pelkas
Enner Valencia
90’
Berkay Ozcan
Alexandru Epureanu
74’
Jose Sosa
Serdar Dursun
83’
Bright Osayi-Samuel
Burak Kapacak
Cầu thủ dự bị
Burak Kapacak
Muhammed Sengezer
Cagtay Kurukalip
Atabey Cicek
Osman Cetin
Lima
Ozan Tufan
Fredrik Gulbrandsen
Mert Hakan Yandas
Omer Ali Sahiner
Diego Rossi
Serdar Gurler
Enner Valencia
Emre Colak
Serdar Dursun
Sener Ozbayrakli
Marcel Tisserand
Alexandru Epureanu
Arda Kurtulan
Ravil Tagir

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
06/05 - 2013
04/01 - 2015
13/12 - 2015
19/09 - 2021
05/02 - 2022
23/10 - 2022
20/04 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
12/06 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/09 - 2023
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X