Thứ Năm, 03/04/2025
Michy Batshuayi (Kiến tạo: Arda Guler)
2
Miha Zajc
14
Michy Batshuayi
29
de Lima (Thay: Caner Erkin)
34
Adnan Januzaj (Thay: Serdar Gurler)
34
Eden Karzev (Thay: Lucas Biglia)
34
Adnan Januzaj
35
Deniz Turuc
68
Ismail Yuksek (Thay: Enner Valencia)
74
Bright Osayi-Samuel (Thay: Miha Zajc)
74
Danijel Aleksic (Thay: Ahmed Touba)
77
Diego Rossi (Thay: Irfan Kahveci)
85
Sener Ozbayrakli (Thay: Deniz Turuc)
85
Philippe Keny
88
Serdar Aziz
88
Serdar Dursun (Thay: Michy Batshuayi)
90
Mert Hakan Yandas (Thay: Arda Guler)
90

Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Basaksehir

số liệu thống kê
Fenerbahce
Fenerbahce
Basaksehir
Basaksehir
52 Kiểm soát bóng 48
15 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 7
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Basaksehir

Fenerbahce (4-4-2): Irfan Can Egribayat (70), Ferdi Kadioglu (7), Serdar Aziz (4), Attila Szalai (41), Luan Peres (28), Arda Guler (10), Willian Arao (5), Miha Zajc (26), Irfan Kahveci (17), Michy Batshuayi (23), Enner Valencia (13)

Basaksehir (4-4-2): Muhammed Sengezer (16), Caner Erkin (88), Ahmed Touba (59), Leo Duarte (5), Omer Ali Sahiner (42), Serdar Gürler (7), Berkay Ozcan (19), Lucas Biglia (20), Deniz Turuc (23), Joao Figueiredo (25), Philippe Keny (17)

Fenerbahce
Fenerbahce
4-4-2
70
Irfan Can Egribayat
7
Ferdi Kadioglu
4
Serdar Aziz
41
Attila Szalai
28
Luan Peres
10
Arda Guler
5
Willian Arao
26
Miha Zajc
17
Irfan Kahveci
23 2
Michy Batshuayi
13
Enner Valencia
17
Philippe Keny
25
Joao Figueiredo
23
Deniz Turuc
20
Lucas Biglia
19
Berkay Ozcan
7
Serdar Gürler
42
Omer Ali Sahiner
5
Leo Duarte
59
Ahmed Touba
88
Caner Erkin
16
Muhammed Sengezer
Basaksehir
Basaksehir
4-4-2
Thay người
74’
Miha Zajc
Bright Osayi-Samuel
34’
Serdar Gurler
Adnan Januzaj
74’
Enner Valencia
Ismail Yuksek
34’
Caner Erkin
de Lima
85’
Irfan Kahveci
Diego Rossi
34’
Lucas Biglia
Eden Karzev
90’
Arda Guler
Mert Hakan Yandas
77’
Ahmed Touba
Danijel Aleksic
90’
Michy Batshuayi
Serdar Dursun
85’
Deniz Turuc
Sener Ozbayrakli
Cầu thủ dự bị
Samet Akaydin
Sener Ozbayrakli
Mert Hakan Yandas
Wu Shaocong
Diego Rossi
Danijel Aleksic
Serdar Dursun
Adnan Januzaj
Joao Pedro
Muhammet Arslantas
Bright Osayi-Samuel
Edgar Ie
Jayden Oosterwolde
de Lima
Ismail Yuksek
Eden Karzev
Ertugrul Cetin
Volkan Babacan
Emre Mor
Berkay Aydogmus

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
06/05 - 2013
04/01 - 2015
13/12 - 2015
19/09 - 2021
05/02 - 2022
23/10 - 2022
20/04 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
12/06 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/09 - 2023
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TrabzonsporTrabzonspor321067T H T
2Iskenderun FKIskenderun FK312015H H T
3AlanyasporAlanyaspor311104B T H
4RizesporRizespor3102-33B T B
5Fatih KaragumrukFatih Karagumruk3102-33T B B
6AnkaragucuAnkaragucu3021-12H B H
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FenerbahceFenerbahce3300119T T T
2GoztepeGoztepe330079T T T
3IstanbulsporIstanbulspor320116B T T
4Gaziantep FKGaziantep FK310203T B B
5Erzurum FKErzurum FK3003-90B B B
6KasimpasaKasimpasa3003-100B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KonyasporKonyaspor321037T T H
2GalatasarayGalatasaray312035H T H
3Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir312035H T H
4EyupsporEyupspor3111-14T B H
5Corum FKCorum FK3102-33B B T
6BolusporBoluspor3003-50B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BesiktasBesiktas330049T T T
2Bodrum FKBodrum FK321037H T T
3KocaelisporKocaelispor320136B T
4AntalyasporAntalyaspor3102-13T B B
5KirklarelisporKirklarelispor3012-41H B B
6SivassporSivasspor3003-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X