Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Fenerbahce vs Basaksehir hôm nay 23-10-2022

Giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ - CN, 23/10

Kết thúc
Hiệp một: 0-0
CN, 00:00 23/10/2022
Vòng 11 - VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Ulker Stadyumu Fenerbahce Sukru Saracoglu Spor Kompleksi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mounir Chouiar (Thay: Serdar Gurler)
60
Deniz Turuc
61
Irfan Kahveci
62
Willian Arao (Thay: Ismail Yuksek)
68
Mahmut Tekdemir
69
Diego Rossi (Thay: Michy Batshuayi)
74
Emre Mor (Thay: Irfan Kahveci)
74
Joao Pedro (Thay: Enner Valencia)
74
Danijel Aleksic (Thay: Bertrand Traore)
80
Diego Rossi (Kiến tạo: Willian Arao)
84
Patryk Szysz (Thay: Deniz Turuc)
87
Philippe Keny (Thay: Berkay Ozcan)
87
Bright Osayi-Samuel (Thay: Ferdi Kadioglu)
90

Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Basaksehir

số liệu thống kê
Fenerbahce
Fenerbahce
Basaksehir
Basaksehir
56 Kiểm soát bóng 44
19 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
3 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Basaksehir

Fenerbahce (3-1-4-2): Altay Bayindir (1), Serdar Aziz (4), Gustavo Henrique (2), Attila Szalai (41), Ismail Yuksek (80), Ferdi Kadioglu (7), Irfan Kahveci (17), Miguel Crespo (27), Lincoln (18), Michy Batshuayi (23), Enner Valencia (13)

Basaksehir (4-3-3): Volkan Babacan (1), Omer Ali Sahiner (42), Leo Duarte (5), Mahmut Tekdemir (21), Hasan Ali Kaldirim (3), Deniz Turuc (23), Lucas Biglia (20), Berkay Ozcan (19), Bertrand Traore (9), Stefano Okaka (77), Serdar Gürler (7)

Fenerbahce
Fenerbahce
3-1-4-2
1
Altay Bayindir
4
Serdar Aziz
2
Gustavo Henrique
41
Attila Szalai
80
Ismail Yuksek
7
Ferdi Kadioglu
17
Irfan Kahveci
27
Miguel Crespo
18
Lincoln
23
Michy Batshuayi
13
Enner Valencia
7
Serdar Gürler
77
Stefano Okaka
9
Bertrand Traore
19
Berkay Ozcan
20
Lucas Biglia
23
Deniz Turuc
3
Hasan Ali Kaldirim
21
Mahmut Tekdemir
5
Leo Duarte
42
Omer Ali Sahiner
1
Volkan Babacan
Basaksehir
Basaksehir
4-3-3
Thay người
68’
Ismail Yuksek
Willian Arao
60’
Serdar Gurler
Mounir Chouiar
74’
Enner Valencia
Joao Pedro
80’
Bertrand Traore
Danijel Aleksic
74’
Irfan Kahveci
Emre Mor
87’
Berkay Ozcan
Philippe Keny
74’
Michy Batshuayi
Diego Rossi
87’
Deniz Turuc
Patryk Szysz
90’
Ferdi Kadioglu
Bright Osayi-Samuel
Cầu thủ dự bị
Joao Pedro
Muhammed Sengezer
Miha Zajc
Alexandru Epureanu
Emre Mor
Danijel Aleksic
Bright Osayi-Samuel
Mounir Chouiar
Arda Guler
Batuhan Celik
Diego Rossi
Philippe Keny
Ezgjan Alioski
Patryk Szysz
Willian Arao
Francis Beny Nzaba
Irfan Can Egribayat
Lima
Serdar Dursun
Junior Caicara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
06/05 - 2013
04/01 - 2015
13/12 - 2015
19/09 - 2021
05/02 - 2022
23/10 - 2022
20/04 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
12/06 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/09 - 2023
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X