![]() Yanis Karabelyov 18 | |
![]() Szabolcs Schon 25 | |
![]() Szabolcs Schon 31 | |
![]() Lyes Houri 41 | |
![]() Bence Otvos 48 | |
![]() Lirim Kastrati (Thay: Zsombor Menyhart) 59 | |
![]() Jasir Asani (Thay: Driton Camaj) 59 | |
![]() Mario Ilievski (Thay: Jaroslav Navratil) 59 | |
![]() Rafal Makowski 62 | |
![]() Lirim Kastrati 65 | |
![]() Kenan Kodro (Thay: Bogdan Lednev) 69 | |
![]() Bogdan Melnyk (Thay: Bence Otvos) 74 | |
![]() Bogdan Melnyk 86 | |
![]() Palko Dardai 88 | |
![]() Behce Kovacs (Thay: Szabolcs Schon) 89 | |
![]() Yanis Karabelyov 90+2' |
Thống kê trận đấu Fehervar FC vs Kisvarda Master Good FC
số liệu thống kê

Fehervar FC

Kisvarda Master Good FC
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fehervar FC vs Kisvarda Master Good FC
Fehervar FC (4-2-3-1): Daniel Kovacs (1), Barnabas Bese (33), Nikola Serafimov (31), Attila Fiola (5), Stopira (22), Peter Pokorny (6), Bogdan Lednev (80), Zsombor Menyhart (82), Lyes Houri (96), Szabolcs Schon (7), Palko Dardai (23)
Kisvarda Master Good FC (4-2-3-1): Artem Odintsov (12), Viktor Hei (2), Imre Szeles (23), Dominik Kovacic (24), Ionut Andrei Peteleu (71), Yanis Karabelyov (8), Bence Otvos (6), Jaroslav Navratil (20), Rafal Makowski (9), Driton Camaj (7), Jasmin Mesanovic (27)

Fehervar FC
4-2-3-1
1
Daniel Kovacs
33
Barnabas Bese
31
Nikola Serafimov
5
Attila Fiola
22
Stopira
6
Peter Pokorny
80
Bogdan Lednev
82
Zsombor Menyhart
96
Lyes Houri
7 2
Szabolcs Schon
23
Palko Dardai
27
Jasmin Mesanovic
7
Driton Camaj
9
Rafal Makowski
20
Jaroslav Navratil
6
Bence Otvos
8
Yanis Karabelyov
71
Ionut Andrei Peteleu
24
Dominik Kovacic
23
Imre Szeles
2
Viktor Hei
12
Artem Odintsov

Kisvarda Master Good FC
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Zsombor Menyhart Lirim Kastrati | 59’ | Driton Camaj Jasir Asani |
69’ | Bogdan Lednev Kenan Kodro | 59’ | Jaroslav Navratil Mario Ilievski |
89’ | Szabolcs Schon Bence Kovacs | 74’ | Bence Otvos Bogdan Melnyk |
Cầu thủ dự bị | |||
Bence Kovacs | Kristopher Vida | ||
Claudiu Bumba | Milos Vranjanin | ||
Zsolt Kojnok | Mykhaylo Hotra | ||
Emil Rockov | Lucas | ||
Kasper Larsen | Jasir Asani | ||
Kenan Kodro | Mario Ilievski | ||
Akos Szendrei | Bogdan Melnyk | ||
Artem Shabanov | |||
Lirim Kastrati | |||
Yevhen Makarenko |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Fehervar FC
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Kisvarda Master Good FC
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại