Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả FCV Farul Constanta vs FCSB hôm nay 16-12-2024

Giải VĐQG Romania - Th 2, 16/12

Kết thúc

FCV Farul Constanta

FCV Farul Constanta

1 : 1

FCSB

FCSB

Hiệp một: 0-1
T2, 01:45 16/12/2024
Vòng 20 - VĐQG Romania
Stadionul Viitorul
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Darius Olaru (Kiến tạo: Marius Stefanescu)
18
Darius Olaru (Kiến tạo: Marius Stefanescu)
18
Vlad Chiriches (Thay: Florin Tanase)
46
David Miculescu (Thay: Marius Stefanescu)
46
Narek Grigoryan (Thay: Eduard Radaslavescu)
46
Ionut Cojocaru (Thay: Rivaldinho)
46
Ionut Cojocaru (Thay: Rivaldinho)
46
Narek Grigoryan (Thay: Eduard Radaslavescu)
46
David Miculescu (Thay: Marius Stefanescu)
46
Vlad Chiriches (Thay: Florin Tanase)
46
Carlo Casap (Thay: Bogdan Tiru)
63
Vlad Chiriches
72
William Baeten (Thay: Daniel Birligea)
72
Luis Phelipe (Thay: Darius Olaru)
73
Mihai Toma
74
Victor Dican (Kiến tạo: Denis Alibec)
78
(Pen) Risto Radunovic
84
Gabriel Iancu (Thay: Denis Alibec)
88
Ionut Larie (Thay: Victor Dican)
90

Thống kê trận đấu FCV Farul Constanta vs FCSB

số liệu thống kê
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
FCSB
FCSB
50 Kiểm soát bóng 50
8 Phạm lỗi 9
19 Ném biên 19
3 Việt vị 2
12 Chuyền dài 20
4 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 1
6 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FCV Farul Constanta vs FCSB

FCV Farul Constanta (4-3-3): Alexandru Buzbuchi (1), Ionut Cercel (2), Bogdan Tiru (5), Mihai Balasa (44), Gustavo Marins (4), Ionut Vina (8), Victor Dican (6), Cristian Ganea (11), Denis Alibec (7), Rivaldinho (9), Eduard Radaslavescu (20)

FCSB (4-3-3): Ştefan Târnovanu (32), Valentin Crețu (2), Mihai Popescu (17), Joyskim Dawa (5), Risto Radunović (33), Florin Tănase (7), Adrian Șut (8), Darius Olaru (27), Marius Stefanescu (15), Daniel Bîrligea (9), Mihai Toma (22)

FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
4-3-3
1
Alexandru Buzbuchi
2
Ionut Cercel
5
Bogdan Tiru
44
Mihai Balasa
4
Gustavo Marins
8
Ionut Vina
6
Victor Dican
11
Cristian Ganea
7
Denis Alibec
9
Rivaldinho
20
Eduard Radaslavescu
22
Mihai Toma
9
Daniel Bîrligea
15
Marius Stefanescu
27
Darius Olaru
8
Adrian Șut
7
Florin Tănase
33
Risto Radunović
5
Joyskim Dawa
17
Mihai Popescu
2
Valentin Crețu
32
Ştefan Târnovanu
FCSB
FCSB
4-3-3
Thay người
46’
Rivaldinho
Ionut Cojocaru
46’
Florin Tanase
Vlad Chiriches
46’
Eduard Radaslavescu
Narek Grigoryan
46’
Marius Stefanescu
David Miculescu
63’
Bogdan Tiru
Carlo Casap
72’
Daniel Birligea
William Baeten
88’
Denis Alibec
Gabriel Iancu
73’
Darius Olaru
Luis Phelipe
90’
Victor Dican
Ionut Larie
Cầu thủ dự bị
Gabriel Iancu
Mihai Udrea
Gabriel Danuleasa
Luis Phelipe
Gabriel Buta
Alexandru Musi
Ionut Larie
Baba Alhassan
Carlo Casap
Daniel Popa
Ionut Cojocaru
Vlad Chiriches
Narek Grigoryan
Grigoras Pantea
Razvan Ducan
Ionuţ Panţîru
Andrei Ciobanu
David Miculescu
Nicolas Popescu
William Baeten
Rares Munteanu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
05/11 - 2021
28/02 - 2022
01/09 - 2022
30/01 - 2023
18/09 - 2023
06/02 - 2024
10/08 - 2024
16/12 - 2024

Thành tích gần đây FCV Farul Constanta

VĐQG Romania
10/02 - 2025
06/02 - 2025
28/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây FCSB

Europa League
14/03 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Romania
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Romania
03/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
17/02 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
10/02 - 2025
H1: 3-0
07/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X