![]() Darius Olaru (Kiến tạo: Marius Stefanescu) 18 | |
![]() Darius Olaru (Kiến tạo: Marius Stefanescu) 18 | |
![]() Vlad Chiriches (Thay: Florin Tanase) 46 | |
![]() David Miculescu (Thay: Marius Stefanescu) 46 | |
![]() Narek Grigoryan (Thay: Eduard Radaslavescu) 46 | |
![]() Ionut Cojocaru (Thay: Rivaldinho) 46 | |
![]() Ionut Cojocaru (Thay: Rivaldinho) 46 | |
![]() Narek Grigoryan (Thay: Eduard Radaslavescu) 46 | |
![]() David Miculescu (Thay: Marius Stefanescu) 46 | |
![]() Vlad Chiriches (Thay: Florin Tanase) 46 | |
![]() Carlo Casap (Thay: Bogdan Tiru) 63 | |
![]() Vlad Chiriches 72 | |
![]() William Baeten (Thay: Daniel Birligea) 72 | |
![]() Luis Phelipe (Thay: Darius Olaru) 73 | |
![]() Mihai Toma 74 | |
![]() Victor Dican (Kiến tạo: Denis Alibec) 78 | |
![]() (Pen) Risto Radunovic 84 | |
![]() Gabriel Iancu (Thay: Denis Alibec) 88 | |
![]() Ionut Larie (Thay: Victor Dican) 90 |
Thống kê trận đấu FCV Farul Constanta vs FCSB
số liệu thống kê

FCV Farul Constanta

FCSB
50 Kiểm soát bóng 50
8 Phạm lỗi 9
19 Ném biên 19
3 Việt vị 2
12 Chuyền dài 20
4 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 1
6 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FCV Farul Constanta vs FCSB
FCV Farul Constanta (4-3-3): Alexandru Buzbuchi (1), Ionut Cercel (2), Bogdan Tiru (5), Mihai Balasa (44), Gustavo Marins (4), Ionut Vina (8), Victor Dican (6), Cristian Ganea (11), Denis Alibec (7), Rivaldinho (9), Eduard Radaslavescu (20)
FCSB (4-3-3): Ştefan Târnovanu (32), Valentin Crețu (2), Mihai Popescu (17), Joyskim Dawa (5), Risto Radunović (33), Florin Tănase (7), Adrian Șut (8), Darius Olaru (27), Marius Stefanescu (15), Daniel Bîrligea (9), Mihai Toma (22)

FCV Farul Constanta
4-3-3
1
Alexandru Buzbuchi
2
Ionut Cercel
5
Bogdan Tiru
44
Mihai Balasa
4
Gustavo Marins
8
Ionut Vina
6
Victor Dican
11
Cristian Ganea
7
Denis Alibec
9
Rivaldinho
20
Eduard Radaslavescu
22
Mihai Toma
9
Daniel Bîrligea
15
Marius Stefanescu
27
Darius Olaru
8
Adrian Șut
7
Florin Tănase
33
Risto Radunović
5
Joyskim Dawa
17
Mihai Popescu
2
Valentin Crețu
32
Ştefan Târnovanu

FCSB
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Rivaldinho Ionut Cojocaru | 46’ | Florin Tanase Vlad Chiriches |
46’ | Eduard Radaslavescu Narek Grigoryan | 46’ | Marius Stefanescu David Miculescu |
63’ | Bogdan Tiru Carlo Casap | 72’ | Daniel Birligea William Baeten |
88’ | Denis Alibec Gabriel Iancu | 73’ | Darius Olaru Luis Phelipe |
90’ | Victor Dican Ionut Larie |
Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Iancu | Mihai Udrea | ||
Gabriel Danuleasa | Luis Phelipe | ||
Gabriel Buta | Alexandru Musi | ||
Ionut Larie | Baba Alhassan | ||
Carlo Casap | Daniel Popa | ||
Ionut Cojocaru | Vlad Chiriches | ||
Narek Grigoryan | Grigoras Pantea | ||
Razvan Ducan | Ionuţ Panţîru | ||
Andrei Ciobanu | David Miculescu | ||
Nicolas Popescu | William Baeten | ||
Rares Munteanu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FCV Farul Constanta
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FCSB
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại