![]() (og) Constantin Grameni 13 | |
![]() Risto Radunovic 45 | |
![]() Virgil Ghita 71 |
Thống kê trận đấu FCV Farul Constanta vs FC FCSB
số liệu thống kê

FCV Farul Constanta

FC FCSB
60 Kiểm soát bóng 40
17 Phạm lỗi 13
28 Ném biên 14
3 Việt vị 2
30 Chuyền dài 14
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 10
3 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát FCV Farul Constanta vs FC FCSB
FCV Farul Constanta (4-3-3): Mihai Aioani (12), Damien Dussaut (4), Ionut Larie (17), Virgil Ghita (23), Bradley de Nooijer (6), Eduard Radaslavescu (29), Andrei Artean (18), Constantin Grameni (24), Aurelian Chitu (25), Jefte Betancor (10), Andrei Ciobanu (11)
FC FCSB (4-3-3): Andrei Vlad (99), Valentin Cretu (2), Paulo Vinicius (55), Iulian Cristea (17), Risto Radunovic (33), Darius Olaru (27), Razvan Oaida (26), Florin Tanase (10), Valentin Gheorghe (22), Claudiu Keseru (28), Octavian Popescu (9)

FCV Farul Constanta
4-3-3
12
Mihai Aioani
4
Damien Dussaut
17
Ionut Larie
23
Virgil Ghita
6
Bradley de Nooijer
29
Eduard Radaslavescu
18
Andrei Artean
24
Constantin Grameni
25
Aurelian Chitu
10
Jefte Betancor
11
Andrei Ciobanu
9
Octavian Popescu
28
Claudiu Keseru
22
Valentin Gheorghe
10
Florin Tanase
26
Razvan Oaida
27
Darius Olaru
33
Risto Radunovic
17
Iulian Cristea
55
Paulo Vinicius
2
Valentin Cretu
99
Andrei Vlad

FC FCSB
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Aurelian Chitu George Ganea | 58’ | Valentin Gheorghe Andrei Cordea |
75’ | Jefte Betancor Adrian Petre | 69’ | Darius Olaru Adrian Sut |
75’ | Constantin Grameni Alexi Paul Pitu | 85’ | Claudiu Keseru Constantin Budescu |
75’ | Eduard Radaslavescu Enes Sali | 85’ | Octavian Popescu Ianis Stoica |
85’ | Andrei Ciobanu Florin Purece |
Cầu thủ dự bị | |||
Laurentiu Branescu | Catalin Straton | ||
Gabriel Buta | Denis Harut | ||
George Ganea | Adrian Sut | ||
Adrian Petre | Constantin Budescu | ||
Nicolas Popescu | Ioan Dumiter | ||
Alex Georgescu | Ianis Stoica | ||
Alexi Paul Pitu | Ovidiu Perianu | ||
Florin Purece | Alexandru Marian Musi | ||
Enes Sali | Andrei Cordea |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FCV Farul Constanta
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FC FCSB
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại