![]() George Ganea 56 | |
![]() Alexandru Cretu 69 | |
![]() Adrian Petre (Kiến tạo: Ely Fernandes) 77 | |
![]() Bradley de Nooijer 90+4' |
Thống kê trận đấu FCV Farul Constanta vs CS Universitatea Craiova
số liệu thống kê

FCV Farul Constanta

CS Universitatea Craiova
48 Kiểm soát bóng 52
16 Phạm lỗi 10
31 Ném biên 22
5 Việt vị 4
13 Chuyền dài 15
2 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 8
3 Chăm sóc y tế 4
Đội hình xuất phát FCV Farul Constanta vs CS Universitatea Craiova
FCV Farul Constanta (4-3-3): Mihai Aioani (12), Damien Dussaut (4), Ionut Larie (17), Virgil Ghita (23), Bradley de Nooijer (6), Florin Purece (30), Andrei Artean (18), Andrei Ciobanu (11), George Ganea (7), Jefte Betancor (10), Alexi Paul Pitu (80)
CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): Mirko Pigliacelli (13), Mihai Capatina (33), Valerica Gaman (25), Vladimir Screciu (6), Nicusor Bancu (11), Mihai Balasa (4), Dan Nistor (16), Gustavo (22), Lyes Houri (15), Andrei Ivan (9), Jovan Markovic (20)

FCV Farul Constanta
4-3-3
12
Mihai Aioani
4
Damien Dussaut
17
Ionut Larie
23
Virgil Ghita
6
Bradley de Nooijer
30
Florin Purece
18
Andrei Artean
11
Andrei Ciobanu
7
George Ganea
10
Jefte Betancor
80
Alexi Paul Pitu
20
Jovan Markovic
9
Andrei Ivan
15
Lyes Houri
22
Gustavo
16
Dan Nistor
4
Mihai Balasa
11
Nicusor Bancu
6
Vladimir Screciu
25
Valerica Gaman
33
Mihai Capatina
13
Mirko Pigliacelli

CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
Thay người | |||
66’ | Alexi Paul Pitu Radu Boboc | 59’ | Gustavo George Cimpanu |
66’ | Florin Purece Constantin Grameni | 59’ | Jovan Markovic Elvir Koljic |
70’ | George Ganea Ely Fernandes | 66’ | Mihai Balasa Alexandru Cretu |
76’ | Jefte Betancor Adrian Petre | 79’ | Lyes Houri Stefan Baiaram |
76’ | Andrei Ciobanu Eduard Radaslavescu | 79’ | Dan Nistor Antoni Ivanov |
Cầu thủ dự bị | |||
Laurentiu Branescu | David Lazar | ||
Radu Boboc | Bogdan Vatajelu | ||
Gabriel Danuleasa | Marius Marcel Constantin | ||
Gabriel Buta | Ionut Vina | ||
Ely Fernandes | Stefan Baiaram | ||
Enes Sali | Antoni Ivanov | ||
Adrian Petre | George Cimpanu | ||
Constantin Grameni | Elvir Koljic | ||
Eduard Radaslavescu | Alexandru Cretu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FCV Farul Constanta
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại