![]() (VAR check) 12 | |
![]() Andrei Cordea (Kiến tạo: Octavian Popescu) 14 | |
![]() Andrea Compagno (Kiến tạo: Adrian Sut) 29 | |
![]() Octavian Popescu (Kiến tạo: Andrei Cordea) 57 | |
![]() Marko Dugandzic (Thay: Alexandru Ionita) 59 | |
![]() Stefan Panoiu (Thay: Antonio Sefer) 59 | |
![]() David Miculescu (Thay: Octavian Popescu) 64 | |
![]() Andrei Ciobanu (Thay: Xian Emmers) 67 | |
![]() Junior Morais 68 | |
![]() Junior Morais 70 | |
![]() Florin Stefan (Thay: Kevin Luckassen) 72 | |
![]() Valentin Cretu 74 | |
![]() (Pen) Marko Dugandzic 76 | |
![]() Boban Nikolov (Thay: Razvan Oaida) 85 | |
![]() Billel Omrani (Thay: Andrea Compagno) 85 | |
![]() Florinel Coman (Thay: Andrei Cordea) 89 |
Thống kê trận đấu FCSB vs Rapid Bucuresti
số liệu thống kê

FCSB

Rapid Bucuresti
37 Kiểm soát bóng 63
13 Phạm lỗi 18
16 Ném biên 24
1 Việt vị 3
12 Chuyền dài 10
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 9
11 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát FCSB vs Rapid Bucuresti
FCSB (4-3-3): Stefan Tarnovanu (32), Valentin Cretu (2), Denis Harut (6), Joonas Tamm (16), Risto Radunovic (33), Darius Olaru (27), Adrian Sut (8), Razvan Oaida (26), Andrei Cordea (98), Andrea Compagno (96), Octavian Popescu (10)
Rapid Bucuresti (4-3-3): Horatiu Moldovan (31), Razvan Onea (19), Cristian Sapunaru (22), Dragos Grigore (21), Junior Morais (13), Mattias Kait (14), Cristian Albu (23), Xian Emmers (25), Antonio Sefer (7), Kevin Luckassen (42), Alexandru Ionita (10)

FCSB
4-3-3
32
Stefan Tarnovanu
2
Valentin Cretu
6
Denis Harut
16
Joonas Tamm
33
Risto Radunovic
27
Darius Olaru
8
Adrian Sut
26
Razvan Oaida
98
Andrei Cordea
96
Andrea Compagno
10
Octavian Popescu
10
Alexandru Ionita
42
Kevin Luckassen
7
Antonio Sefer
25
Xian Emmers
23
Cristian Albu
14
Mattias Kait
13
Junior Morais
21
Dragos Grigore
22
Cristian Sapunaru
19
Razvan Onea
31
Horatiu Moldovan

Rapid Bucuresti
4-3-3
Thay người | |||
64’ | Octavian Popescu David Raul Miculescu | 59’ | Alexandru Ionita Marko Dugandzic |
85’ | Razvan Oaida Boban Nikolov | 59’ | Antonio Sefer Stefan Panoiu |
85’ | Andrea Compagno Billel Omrani | 67’ | Xian Emmers Andrei Ciobanu |
72’ | Kevin Luckassen Florin Stefan |
Cầu thủ dự bị | |||
Andrei Vlad | Virgil Andrei Draghia | ||
Eduard Radaslavescu | Florin Stefan | ||
Rachid Bouhenna | Ljuban Crepulja | ||
Boban Nikolov | Andrei Ciobanu | ||
Radu Boboc | Marko Dugandzic | ||
Billel Omrani | Jakub Vojtus | ||
David Raul Miculescu | Cristian Ignat | ||
Florinel Coman | Stefan Panoiu | ||
Alexandru Pantea | Paul Alexandru Iacob |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FCSB
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Rapid Bucuresti
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại