Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả FCSB vs FCV Farul Constanta hôm nay 06-02-2024

Giải VĐQG Romania - Th 3, 06/2

Kết thúc

FCSB

FCSB

1 : 1

FCV Farul Constanta

FCV Farul Constanta

Hiệp một: 0-0
T3, 01:00 06/02/2024
Khác - VĐQG Romania
Arena Nationala
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Baba Alhassan
16
Diogo Queiros
24
Adrian Sut
43
Narek Grigoryan (Thay: Constantin Budescu)
46
Constantin Grameni (Thay: Rivaldinho)
46
Florinel Coman (Thay: Luis Phelipe)
46
(og) Cristian Ganea
55
Louis Munteanu (VAR check)
58
Dragos Nedelcu (Thay: Diogo Queiros)
61
Kevin Boli (Thay: Cristian Ganea)
61
Louis Munteanu
76
Constantin Grameni
78
Ionut Cojocaru (Thay: Ronaldo Deaconu)
79
Ovidiu Popescu (Thay: Mihai Lixandru)
81
Eduard Radaslavescu (Thay: Octavian Popescu)
81
Ionut Cojocaru
86
David Miculescu (Thay: Alexandru Baluta)
89
(Pen) Ionut Larie
90+5'

Thống kê trận đấu FCSB vs FCV Farul Constanta

số liệu thống kê
FCSB
FCSB
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
56 Kiểm soát bóng 44
16 Phạm lỗi 21
33 Ném biên 17
1 Việt vị 2
10 Chuyền dài 7
3 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 6
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FCSB vs FCV Farul Constanta

FCSB (4-3-3): Stefan Tarnovanu (32), Valentin Cretu (2), Siyabonga Ngezana (30), Joyskim Dawa Tchakonte (5), Risto Radunovic (33), Mihai Lixandru (16), Adrian Sut (8), Baba Alhassan (42), Luis Phelipe (19), Alexandru Mihail Baluta (25), Octavian Popescu (10)

FCV Farul Constanta (4-3-3): Alexandru Buzbuchi (1), Damien Dussaut (99), Ionut Larie (17), Mihai Popescu (3), Cristian Ganea (11), Ionut Vina (8), Diogo Queiros (5), Octavian Deaconu (77), Rivaldinho (7), Louis Munteanu (9), Constantin Valentin Budescu (10), Constantin Budescu (10)

FCSB
FCSB
4-3-3
32
Stefan Tarnovanu
2
Valentin Cretu
30
Siyabonga Ngezana
5
Joyskim Dawa Tchakonte
33
Risto Radunovic
16
Mihai Lixandru
8
Adrian Sut
42
Baba Alhassan
19
Luis Phelipe
25
Alexandru Mihail Baluta
10
Octavian Popescu
10
Constantin Budescu
10
Constantin Valentin Budescu
9
Louis Munteanu
7
Rivaldinho
77
Octavian Deaconu
5
Diogo Queiros
8
Ionut Vina
11
Cristian Ganea
3
Mihai Popescu
17
Ionut Larie
99
Damien Dussaut
1
Alexandru Buzbuchi
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
4-3-3
Thay người
46’
Luis Phelipe
Florinel Coman
46’
Constantin Budescu
Narek Grigoryan
81’
Mihai Lixandru
Ovidiu Marian Popescu
46’
Rivaldinho
Constantin Grameni
81’
Octavian Popescu
Eduard Radaslavescu
61’
Cristian Ganea
Kevin Gnoher Boli
89’
Alexandru Baluta
David Raul Miculescu
61’
Diogo Queiros
Dragos Nedelcu
79’
Ronaldo Deaconu
Ionut Cojocaru
Cầu thủ dự bị
David Popa
Narek Grigoryan
Matei Manolache
Constantin Grameni
Florinel Coman
David Kiki
Grigoras Pantea
Stefan Musat
Andrei Vlad
Kevin Gnoher Boli
Ionut Pantiru
Gustavo
David Raul Miculescu
Dragos Nedelcu
Andrei Pandele
Nicolas Popescu
Mihai Toma
Alexandru Stoian
Ovidiu Marian Popescu
Gabriel Danuleasa
Eduard Radaslavescu
Luca Andronache
Matyas Laszlo
Ionut Cojocaru

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
05/11 - 2021
28/02 - 2022
01/09 - 2022
30/01 - 2023
18/09 - 2023
06/02 - 2024
10/08 - 2024
16/12 - 2024

Thành tích gần đây FCSB

Europa League
14/03 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Romania
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Romania
03/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
17/02 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
10/02 - 2025
H1: 3-0
07/02 - 2025

Thành tích gần đây FCV Farul Constanta

VĐQG Romania
10/02 - 2025
06/02 - 2025
28/01 - 2025
20/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X