Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả FCI Levadia vs Narva Trans hôm nay 06-11-2022

Giải VĐQG Estonia - CN, 06/11

Kết thúc

FCI Levadia

FCI Levadia

1 : 1

Narva Trans

Narva Trans

Hiệp một: 0-0
CN, 00:30 06/11/2022
Vòng 35 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Liliu
60
(Pen) Denys Dedechko
65
Nikita Vassiljev (Thay: Andres Jarve)
65
Murad Velijev (Thay: Karl Rudolf Oigus)
65
Martin Kaos (Thay: Aleksandr Kulinits)
66
Oleksandr Kozhevnikov (Thay: Aleksandr Zakarlyuka)
66
Daniel Luts (Thay: Ernest Agyiri)
85
Viktor Kudriashov (Thay: Arseni Kovaltsuk)
90

Thống kê trận đấu FCI Levadia vs Narva Trans

số liệu thống kê
FCI Levadia
FCI Levadia
Narva Trans
Narva Trans
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
01/08 - 2021
18/09 - 2021
20/04 - 2022
30/04 - 2022
Giao hữu
VĐQG Estonia
07/08 - 2022
06/11 - 2022
18/03 - 2023
14/05 - 2023
01/07 - 2023
01/10 - 2023
02/03 - 2024
29/06 - 2024
02/10 - 2024
05/10 - 2024

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Giao hữu
25/01 - 2025
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2024
VĐQG Estonia
27/10 - 2024

Thành tích gần đây Narva Trans

VĐQG Estonia
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
05/03 - 2025
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
27/10 - 2024
23/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia4400812T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond430199T T B T
3Flora TallinnFlora Tallinn421187H B T T
4Narva TransNarva Trans421127H B T T
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus420226B T B T
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool4202-56B T T B
7Nomme Kalju FCNomme Kalju FC4112-24T B H B
8TammekaTammeka4112-54T B H B
9FC KuressaareFC Kuressaare4103-53B T B B
10Talinna KalevTalinna Kalev4004-120B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X