![]() Felipe Felicio 20 | |
![]() Ioan Yakovlev 28 | |
![]() Mollo Bessala 47 | |
![]() Mark Oliver Roosnupp 58 | |
![]() Otto-Robert Lipp (Thay: Sten Reinkort) 60 | |
![]() Mathias Palts (Thay: Karl Rudolf Oigus) 60 | |
![]() Andrei Smirnov (Thay: Artjom Jermatsenko) 60 | |
![]() Rasmus Peetson (Thay: Michael Schjonning-Larsen) 64 | |
![]() Joao Pedro de Moura Siembarski (Thay: Ioan Yakovlev) 64 | |
![]() Aleksander Iljin (Thay: Sander Laht) 68 | |
![]() Robert Kirss (Thay: Guy Merlin Mollo Bessala) 75 | |
![]() Illya Markovskyy (Thay: Mark Oliver Roosnupp) 75 | |
![]() Andero Kivi (Thay: Mattias Mannilaan) 75 | |
![]() Patrik Kristal (Thay: Felipe Felicio) 81 |
Thống kê trận đấu FCI Levadia vs FC Kuressaare
số liệu thống kê

FCI Levadia

FC Kuressaare
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FCI Levadia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Giao hữu
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FC Kuressaare
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T T B T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | H B T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H B T T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -5 | 6 | B T T B |
7 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B H B |
8 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | T B H B |
9 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
10 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại