![]() Vaclav Prochazka (Kiến tạo: Robert Hruby) 9 | |
![]() Simon Falta (Thay: Lukas Endl) 22 | |
![]() Libor Kozak 53 | |
![]() Vaclav Prochazka 54 | |
![]() Matej Hrabina (Thay: Jan Hladik) 61 | |
![]() Ondrej Pachlopnik (Thay: Josef Kozeluh) 61 | |
![]() Youba Drame (Thay: Vukadin Vukadinovic) 67 | |
![]() Jiri Texl 70 | |
![]() Jakub Sural 78 | |
![]() Antonin Fantis (Thay: Tom Sloncik) 79 | |
![]() Joss Didiba (Thay: Jakub Kolar) 79 | |
![]() Filip Blecha (Thay: Wale Musa Alli) 82 | |
![]() Josef Divisek (Thay: Denis Granecny) 82 | |
![]() Jakub Reznicek 87 | |
![]() Nedjeljko Kovinic (Thay: Libor Kozak) 89 |
Thống kê trận đấu FC Zbrojovka Brno vs FC Fastav Zlin
số liệu thống kê

FC Zbrojovka Brno

FC Fastav Zlin
10 Phạm lỗi 20
26 Ném biên 22
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Zbrojovka Brno vs FC Fastav Zlin
FC Zbrojovka Brno (4-2-3-1): Martin Berkovec (53), Josef Kozeluh (35), Jakub Sural (23), Mohamed Tijani (3), Denis Granecny (18), Jiri Texl (13), Lukas Endl (6), Wale Musa Alli (17), Michal Sevcik (19), Jan Hladik (20), Jakub Reznicek (37)
FC Fastav Zlin (4-2-3-1): Matej Rakovan (1), Vaclav Prochazka (26), Jakub Kolar (28), Dominik Simersky (2), Martin Cedidla (14), Robert Hruby (8), Marek Hlinka (33), Vakhtang Chanturishvili (18), Vukadin Vukadinovic (77), Tom Sloncik (19), Libor Kozak (20)

FC Zbrojovka Brno
4-2-3-1
53
Martin Berkovec
35
Josef Kozeluh
23
Jakub Sural
3
Mohamed Tijani
18
Denis Granecny
13
Jiri Texl
6
Lukas Endl
17
Wale Musa Alli
19
Michal Sevcik
20
Jan Hladik
37
Jakub Reznicek
20
Libor Kozak
19
Tom Sloncik
77
Vukadin Vukadinovic
18
Vakhtang Chanturishvili
33
Marek Hlinka
8
Robert Hruby
14
Martin Cedidla
2
Dominik Simersky
28
Jakub Kolar
26
Vaclav Prochazka
1
Matej Rakovan

FC Fastav Zlin
4-2-3-1
Thay người | |||
22’ | Lukas Endl Simon Falta | 67’ | Vukadin Vukadinovic Youba Drame |
61’ | Jan Hladik Matej Hrabina | 79’ | Tom Sloncik Antonin Fantis |
61’ | Josef Kozeluh Ondrej Pachlopnik | 79’ | Jakub Kolar Joss Didiba |
82’ | Wale Musa Alli Filip Blecha | 89’ | Libor Kozak Nedjeljko Kovinic |
82’ | Denis Granecny Josef Divisek |
Cầu thủ dự bị | |||
Matej Hrabina | Filip Balaj | ||
Filip Blecha | Jan Hellebrand | ||
Jan Sterba | Antonin Fantis | ||
Simon Falta | David Tkac | ||
Ondrej Pachlopnik | Youba Drame | ||
Vlastimil Hruby | Joss Didiba | ||
Josef Divisek | Stanislav Dostal | ||
Jakub Janetzky | |||
Nedjeljko Kovinic | |||
Michal Jerabek |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Séc
Hạng 2 Séc
Thành tích gần đây FC Zbrojovka Brno
Hạng 2 Séc
Cúp quốc gia Séc
Hạng 2 Séc
Thành tích gần đây FC Fastav Zlin
Hạng 2 Séc
Cúp quốc gia Séc
Hạng 2 Séc
Cúp quốc gia Séc
Hạng 2 Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 3 | 2 | 43 | 69 | T T B T H |
2 | ![]() | 27 | 18 | 3 | 6 | 24 | 57 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 4 | 6 | 20 | 55 | T T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | T B T B H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 2 | 37 | H H H T T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 11 | 36 | H H H T T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -10 | 35 | T H H T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -6 | 34 | H B B T H |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -27 | 16 | B B H B B |
16 | ![]() | 27 | 0 | 4 | 23 | -59 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại