Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Zbrojovka Brno vs FC Fastav Zlin hôm nay 04-03-2023

Giải VĐQG Séc - Th 7, 04/3

Kết thúc

FC Zbrojovka Brno

FC Zbrojovka Brno

1 : 1

FC Fastav Zlin

FC Fastav Zlin

Hiệp một: 0-1
T7, 21:00 04/03/2023
Vòng 22 - VĐQG Séc
Mestsky Stadion Srbska
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vaclav Prochazka (Kiến tạo: Robert Hruby)
9
Simon Falta (Thay: Lukas Endl)
22
Libor Kozak
53
Vaclav Prochazka
54
Matej Hrabina (Thay: Jan Hladik)
61
Ondrej Pachlopnik (Thay: Josef Kozeluh)
61
Youba Drame (Thay: Vukadin Vukadinovic)
67
Jiri Texl
70
Jakub Sural
78
Antonin Fantis (Thay: Tom Sloncik)
79
Joss Didiba (Thay: Jakub Kolar)
79
Filip Blecha (Thay: Wale Musa Alli)
82
Josef Divisek (Thay: Denis Granecny)
82
Jakub Reznicek
87
Nedjeljko Kovinic (Thay: Libor Kozak)
89

Thống kê trận đấu FC Zbrojovka Brno vs FC Fastav Zlin

số liệu thống kê
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno
FC Fastav Zlin
FC Fastav Zlin
10 Phạm lỗi 20
26 Ném biên 22
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Zbrojovka Brno vs FC Fastav Zlin

FC Zbrojovka Brno (4-2-3-1): Martin Berkovec (53), Josef Kozeluh (35), Jakub Sural (23), Mohamed Tijani (3), Denis Granecny (18), Jiri Texl (13), Lukas Endl (6), Wale Musa Alli (17), Michal Sevcik (19), Jan Hladik (20), Jakub Reznicek (37)

FC Fastav Zlin (4-2-3-1): Matej Rakovan (1), Vaclav Prochazka (26), Jakub Kolar (28), Dominik Simersky (2), Martin Cedidla (14), Robert Hruby (8), Marek Hlinka (33), Vakhtang Chanturishvili (18), Vukadin Vukadinovic (77), Tom Sloncik (19), Libor Kozak (20)

FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno
4-2-3-1
53
Martin Berkovec
35
Josef Kozeluh
23
Jakub Sural
3
Mohamed Tijani
18
Denis Granecny
13
Jiri Texl
6
Lukas Endl
17
Wale Musa Alli
19
Michal Sevcik
20
Jan Hladik
37
Jakub Reznicek
20
Libor Kozak
19
Tom Sloncik
77
Vukadin Vukadinovic
18
Vakhtang Chanturishvili
33
Marek Hlinka
8
Robert Hruby
14
Martin Cedidla
2
Dominik Simersky
28
Jakub Kolar
26
Vaclav Prochazka
1
Matej Rakovan
FC Fastav Zlin
FC Fastav Zlin
4-2-3-1
Thay người
22’
Lukas Endl
Simon Falta
67’
Vukadin Vukadinovic
Youba Drame
61’
Jan Hladik
Matej Hrabina
79’
Tom Sloncik
Antonin Fantis
61’
Josef Kozeluh
Ondrej Pachlopnik
79’
Jakub Kolar
Joss Didiba
82’
Wale Musa Alli
Filip Blecha
89’
Libor Kozak
Nedjeljko Kovinic
82’
Denis Granecny
Josef Divisek
Cầu thủ dự bị
Matej Hrabina
Filip Balaj
Filip Blecha
Jan Hellebrand
Jan Sterba
Antonin Fantis
Simon Falta
David Tkac
Ondrej Pachlopnik
Youba Drame
Vlastimil Hruby
Joss Didiba
Josef Divisek
Stanislav Dostal
Jakub Janetzky
Nedjeljko Kovinic
Michal Jerabek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Séc
10/09 - 2022
04/03 - 2023
Hạng 2 Séc
01/09 - 2024

Thành tích gần đây FC Zbrojovka Brno

Hạng 2 Séc
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
09/11 - 2024
Cúp quốc gia Séc
31/10 - 2024
Hạng 2 Séc
25/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024

Thành tích gần đây FC Fastav Zlin

Hạng 2 Séc
28/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/02 - 2025
Hạng 2 Séc
09/11 - 2024
05/11 - 2024
Cúp quốc gia Séc
30/10 - 2024
H1: 1-1
Hạng 2 Séc
26/10 - 2024
22/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X