Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Voluntari vs Rapid Bucuresti hôm nay 04-09-2022

Giải VĐQG Romania - CN, 04/9

Kết thúc

FC Voluntari

FC Voluntari

0 : 1

Rapid Bucuresti

Rapid Bucuresti

Hiệp một: 0-0
CN, 01:45 04/09/2022
Vòng 9 - VĐQG Romania
Stadionul Anghel Iordanescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alexandru Ionita
55
Alexandru Matan (Thay: Valentin Costache)
58
Marko Dugandzic (Kiến tạo: Alexandru Ionita)
60
Vadim Rata
62
Daniel Constantin Florea (Thay: Vitalie Damascan)
68
Marcelo Lopes (Thay: Lukas Droppa)
68
Helder Tavares (Thay: Mihai Radut)
70
Jayson Papeau (Thay: Alexandru Ionita)
77
George Merloi (Thay: Cristian Costin)
77
George Merloi
88
Stefan Panoiu (Thay: Antonio Sefer)
90

Thống kê trận đấu FC Voluntari vs Rapid Bucuresti

số liệu thống kê
FC Voluntari
FC Voluntari
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
47 Kiểm soát bóng 53
13 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 25
0 Việt vị 0
10 Chuyền dài 13
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 10
4 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 4
3 Thủ môn cản phá 1
12 Phát bóng 6
4 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát FC Voluntari vs Rapid Bucuresti

FC Voluntari (4-2-3-1): Mihai Popa (71), Ricardinho (24), Cosmin Florin Achim (2), Igor Armas (5), Salvatore Gioacchino Marrone (19), Mihai Radut (8), Lukas Droppa (6), Vadim Rata (22), Cristian Ionut Costin (98), Vitalie Damascan (9), Adam Nemec (77)

Rapid Bucuresti (4-2-3-1): Horatiu Moldovan (31), Razvan Onea (19), Cristian Sapunaru (22), Dragos Grigore (21), Junior Morais (13), Mattias Kait (14), Cristian Albu (23), Antonio Sefer (7), Alexandru Ionita (10), Valentin Costache (9), Marko Dugandzic (45)

FC Voluntari
FC Voluntari
4-2-3-1
71
Mihai Popa
24
Ricardinho
2
Cosmin Florin Achim
5
Igor Armas
19
Salvatore Gioacchino Marrone
8
Mihai Radut
6
Lukas Droppa
22
Vadim Rata
98
Cristian Ionut Costin
9
Vitalie Damascan
77
Adam Nemec
45
Marko Dugandzic
9
Valentin Costache
10
Alexandru Ionita
7
Antonio Sefer
23
Cristian Albu
14
Mattias Kait
13
Junior Morais
21
Dragos Grigore
22
Cristian Sapunaru
19
Razvan Onea
31
Horatiu Moldovan
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
4-2-3-1
Thay người
68’
Vitalie Damascan
Daniel Constantin Florea
58’
Valentin Costache
Alexandru Matan
68’
Lukas Droppa
Marcelo Lopes
77’
Alexandru Ionita
Jayson Papeau
70’
Mihai Radut
Helder Tavares
90’
Antonio Sefer
Stefan Panoiu
77’
Cristian Costin
George Cristian Merloi
Cầu thủ dự bị
Victor Rimniceanu
Virgil Andrei Draghia
Alexandru Nicu Vlad
Ljuban Crepulja
Ulrich Meleke
Cristian Ignat
Ionut Andres
Paul Alexandru Iacob
Daniel Constantin Florea
Andrei Ciobanu
George Cristian Merloi
Damien Dussaut
Helder Tavares
Stefan Panoiu
Nicolas Popescu
Alexandru Matan
Marcelo Lopes
Jayson Papeau

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
25/09 - 2021
09/02 - 2022
04/09 - 2022

Thành tích gần đây FC Voluntari

Hạng 2 Romania
15/03 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Rapid Bucuresti

VĐQG Romania
07/11 - 2022
31/10 - 2022
15/10 - 2022
09/10 - 2022
18/09 - 2022
11/09 - 2022
04/09 - 2022

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X