![]() Alexandru Ionita 55 | |
![]() Alexandru Matan (Thay: Valentin Costache) 58 | |
![]() Marko Dugandzic (Kiến tạo: Alexandru Ionita) 60 | |
![]() Vadim Rata 62 | |
![]() Daniel Constantin Florea (Thay: Vitalie Damascan) 68 | |
![]() Marcelo Lopes (Thay: Lukas Droppa) 68 | |
![]() Helder Tavares (Thay: Mihai Radut) 70 | |
![]() Jayson Papeau (Thay: Alexandru Ionita) 77 | |
![]() George Merloi (Thay: Cristian Costin) 77 | |
![]() George Merloi 88 | |
![]() Stefan Panoiu (Thay: Antonio Sefer) 90 |
Thống kê trận đấu FC Voluntari vs Rapid Bucuresti
số liệu thống kê

FC Voluntari

Rapid Bucuresti
47 Kiểm soát bóng 53
13 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 25
0 Việt vị 0
10 Chuyền dài 13
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 10
4 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 4
3 Thủ môn cản phá 1
12 Phát bóng 6
4 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát FC Voluntari vs Rapid Bucuresti
FC Voluntari (4-2-3-1): Mihai Popa (71), Ricardinho (24), Cosmin Florin Achim (2), Igor Armas (5), Salvatore Gioacchino Marrone (19), Mihai Radut (8), Lukas Droppa (6), Vadim Rata (22), Cristian Ionut Costin (98), Vitalie Damascan (9), Adam Nemec (77)
Rapid Bucuresti (4-2-3-1): Horatiu Moldovan (31), Razvan Onea (19), Cristian Sapunaru (22), Dragos Grigore (21), Junior Morais (13), Mattias Kait (14), Cristian Albu (23), Antonio Sefer (7), Alexandru Ionita (10), Valentin Costache (9), Marko Dugandzic (45)

FC Voluntari
4-2-3-1
71
Mihai Popa
24
Ricardinho
2
Cosmin Florin Achim
5
Igor Armas
19
Salvatore Gioacchino Marrone
8
Mihai Radut
6
Lukas Droppa
22
Vadim Rata
98
Cristian Ionut Costin
9
Vitalie Damascan
77
Adam Nemec
45
Marko Dugandzic
9
Valentin Costache
10
Alexandru Ionita
7
Antonio Sefer
23
Cristian Albu
14
Mattias Kait
13
Junior Morais
21
Dragos Grigore
22
Cristian Sapunaru
19
Razvan Onea
31
Horatiu Moldovan

Rapid Bucuresti
4-2-3-1
Thay người | |||
68’ | Vitalie Damascan Daniel Constantin Florea | 58’ | Valentin Costache Alexandru Matan |
68’ | Lukas Droppa Marcelo Lopes | 77’ | Alexandru Ionita Jayson Papeau |
70’ | Mihai Radut Helder Tavares | 90’ | Antonio Sefer Stefan Panoiu |
77’ | Cristian Costin George Cristian Merloi |
Cầu thủ dự bị | |||
Victor Rimniceanu | Virgil Andrei Draghia | ||
Alexandru Nicu Vlad | Ljuban Crepulja | ||
Ulrich Meleke | Cristian Ignat | ||
Ionut Andres | Paul Alexandru Iacob | ||
Daniel Constantin Florea | Andrei Ciobanu | ||
George Cristian Merloi | Damien Dussaut | ||
Helder Tavares | Stefan Panoiu | ||
Nicolas Popescu | Alexandru Matan | ||
Marcelo Lopes | Jayson Papeau |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FC Voluntari
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây Rapid Bucuresti
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại