Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Voluntari vs FCSB hôm nay 01-03-2024

Giải VĐQG Romania - Th 6, 01/3

Kết thúc

FC Voluntari

FC Voluntari

1 : 2

FCSB

FCSB

Hiệp một: 1-0
T6, 02:00 01/03/2024
Khác - VĐQG Romania
Stadionul Anghel Iordanescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adrian Sut
16
Ioan Dumiter
16
Siyabonga Ngezana
21
Vadim Rata
42
David Miculescu (Thay: Luis Phelipe)
46
Eduard Radaslavescu (Thay: Mihai Lixandru)
46
Baba Alhassan (Thay: Octavian Popescu)
46
Florinel Coman (Kiến tạo: Baba Alhassan)
48
David Miculescu
52
Florinel Coman
54
Angelo Cocian (Thay: Doru Cristian Andrei)
61
Juan Bautista Cascini (Thay: Ljuban Crepulja)
61
Juan Bautista Cascini
62
Ricardinho
75
Daniel Constantin Florea (Thay: Ioan Dumiter)
84
Andrei Ciobanu (Thay: Vadim Rata)
84
Ovidiu Popescu (Thay: Florinel Coman)
84
Robert Mustaca (Thay: Robert Popescu)
89
Daniel Constantin Florea
90+4'

Thống kê trận đấu FC Voluntari vs FCSB

số liệu thống kê
FC Voluntari
FC Voluntari
FCSB
FCSB
43 Kiểm soát bóng 57
13 Phạm lỗi 18
21 Ném biên 25
1 Việt vị 2
18 Chuyền dài 17
3 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 1
10 Phản công 18
1 Thủ môn cản phá 4
11 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Voluntari vs FCSB

FC Voluntari (4-2-3-1): Jesus Fernandez Collado (88), Ricardinho (24), Grigore Turda (26), Patricio Matricardi (34), Nicolae Carnat (23), Vadim Rata (22), Ljuban Crepulja (4), Ioan Andrei Dumiter (9), Robert Popescu (20), Doru Andrei (17), Adam Nemec (77)

FCSB (4-4-2): Stefan Tarnovanu (32), Valentin Cretu (2), Siyabonga Ngezana (30), Joyskim Dawa Tchakonte (5), Risto Radunovic (33), Luis Phelipe (19), Mihai Lixandru (16), Adrian Sut (8), Florinel Coman (7), Alexandru Mihail Baluta (25), Octavian Popescu (10)

FC Voluntari
FC Voluntari
4-2-3-1
88
Jesus Fernandez Collado
24
Ricardinho
26
Grigore Turda
34
Patricio Matricardi
23
Nicolae Carnat
22
Vadim Rata
4
Ljuban Crepulja
9
Ioan Andrei Dumiter
20
Robert Popescu
17
Doru Andrei
77
Adam Nemec
10
Octavian Popescu
25
Alexandru Mihail Baluta
7 2
Florinel Coman
8
Adrian Sut
16
Mihai Lixandru
19
Luis Phelipe
33
Risto Radunovic
5
Joyskim Dawa Tchakonte
30
Siyabonga Ngezana
2
Valentin Cretu
32
Stefan Tarnovanu
FCSB
FCSB
4-4-2
Thay người
61’
Doru Cristian Andrei
Angelo David Cocian
46’
Octavian Popescu
Baba Alhassan
61’
Ljuban Crepulja
Juan Bautista Cascini
46’
Mihai Lixandru
Eduard Radaslavescu
84’
Ioan Dumiter
Daniel Florea
46’
Luis Phelipe
David Raul Miculescu
84’
Vadim Rata
Andrei Ciobanu
84’
Florinel Coman
Ovidiu Marian Popescu
89’
Robert Popescu
Robert Cristian Mustaca
Cầu thủ dự bị
Roberto Voican
Baba Alhassan
Octavian Valceanu
Andrei Pandele
Igor Armas
Mihai Toma
Angelo David Cocian
Eduard Radaslavescu
Mihai Radut
Mihai Razvan Udrea
Lukas Droppa
David Popa
Cristian Ignacio Paz
David Raul Miculescu
Juan Bautista Cascini
Andrei Vlad
Robert Cristian Mustaca
Ionut Pantiru
Daniel Florea
Ovidiu Marian Popescu
Andrei Ciobanu
Naser Aliji

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
08/11 - 2021
07/03 - 2022
13/09 - 2022
13/02 - 2023
23/10 - 2023
01/03 - 2024

Thành tích gần đây FC Voluntari

Hạng 2 Romania
15/03 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây FCSB

Europa League
14/03 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Romania
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Romania
03/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
17/02 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
10/02 - 2025
H1: 3-0
07/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X