![]() Constantin Budescu 12 | |
![]() Marius Briceag 17 | |
![]() Adrian Sut 69 | |
![]() Florin Tanase 77 | |
![]() Octavian Popescu 78 | |
![]() Marcelo Lopes 90+2' |
Thống kê trận đấu FC Voluntari vs FC FCSB
số liệu thống kê

FC Voluntari

FC FCSB
45 Kiểm soát bóng 55
12 Phạm lỗi 8
19 Ném biên 23
3 Việt vị 1
19 Chuyền dài 22
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 5
3 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Voluntari vs FC FCSB
FC Voluntari (3-5-2): Mihai Popa (71), Igor Armas (5), Gabriel Tamas (30), Ricardinho (24), Cristian Costin (98), Vadim Rata (22), Lukas Droppa (66), Ulrich Meleke (3), Marius Briceag (6), Adam Nemec (77), Ion Gheorghe (8)
FC FCSB (4-3-3): Andrei Vlad (99), Valentin Cretu (2), Paulo Vinicius (55), Iulian Cristea (17), Denis Harut (6), Razvan Oaida (26), Adrian Sut (8), Florin Tanase (10), Darius Olaru (27), Constantin Budescu (11), Octavian Popescu (9)

FC Voluntari
3-5-2
71
Mihai Popa
5
Igor Armas
30
Gabriel Tamas
24
Ricardinho
98
Cristian Costin
22
Vadim Rata
66
Lukas Droppa
3
Ulrich Meleke
6
Marius Briceag
77
Adam Nemec
8
Ion Gheorghe
9
Octavian Popescu
11
Constantin Budescu
27
Darius Olaru
10
Florin Tanase
8
Adrian Sut
26
Razvan Oaida
6
Denis Harut
17
Iulian Cristea
55
Paulo Vinicius
2
Valentin Cretu
99
Andrei Vlad

FC FCSB
4-3-3
Thay người | |||
54’ | Cristian Costin Marcelo Lopes | 66’ | Darius Olaru Valentin Gheorghe |
88’ | Vadim Rata Helder Tavares | 66’ | Constantin Budescu Claudiu Keseru |
90’ | Ion Gheorghe Lorand Levente Fulop | 77’ | Denis Harut Ovidiu Popescu |
86’ | Adrian Sut Ovidiu Perianu | ||
86’ | Octavian Popescu Andrei Cordea |
Cầu thủ dự bị | |||
Helder Tavares | Catalin Straton | ||
Victor Rimniceanu | George Miron | ||
Alexandru Nicu Vlad | Ioan Dumiter | ||
Cosmin Achim | Ianis Stoica | ||
Alexandru Ilie | Ovidiu Popescu | ||
George Merloi | Ovidiu Perianu | ||
Lorand Levente Fulop | Andrei Cordea | ||
Marcelo Lopes | Valentin Gheorghe | ||
Daniel Paraschiv | Claudiu Keseru |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FC Voluntari
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây FC FCSB
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại