![]() Vurnon Anita 5 | |
![]() Alex Plat (Thay: Vurnon Anita) 46 | |
![]() Emir Bars 49 | |
![]() Jamie Jacobs (Thay: Robert Muehren) 61 | |
![]() Yannick Leliendal (Kiến tạo: Henk Veerman) 68 | |
![]() Dantaye Gilbert (Thay: Marcus Younis) 75 | |
![]() Emir Bars 79 | |
![]() (Pen) Brandley Kuwas 80 | |
![]() Tim van den Heuvel (Thay: Tygo Land) 81 | |
![]() Nicolas Verkooijen (Thay: Tai Abed) 81 | |
![]() Jamie Jacobs (Kiến tạo: Yannick Leliendal) 86 | |
![]() Key-Shawn Wong-A-Soij (Thay: Bilal Ould-Chikh) 88 | |
![]() Aurelio Oehlers (Thay: Brandley Kuwas) 88 | |
![]() Henk Veerman (Kiến tạo: Jamie Jacobs) 90 |
Thống kê trận đấu FC Volendam vs Jong PSV
số liệu thống kê

FC Volendam

Jong PSV
48 Kiểm soát bóng 52
9 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Volendam vs Jong PSV
FC Volendam (4-2-3-1): Kayne Van Oevelen (20), Deron Payne (12), Xavier Mbuyamba (4), Mawouna Kodjo Amevor (3), Yannick Leliendal (32), Vurnon Anita (5), Milan de Haan (36), Bilal Ould-Chikh (7), Robert Muhren (21), Brandley Kuwas (10), Henk Veerman (9)
Jong PSV (4-4-2): Roy Steur (1), Eus Waayers (2), Emmanuel Van De Blaak (3), Samuel Gomez Van Hoogen (4), Muhlis Dagasan (5), Tay Abed (7), Jordy Bawuah (6), Tygo Land (8), Marcus Younis (11), Esmir Bajraktarevic (10), Emir Bars (9)

FC Volendam
4-2-3-1
20
Kayne Van Oevelen
12
Deron Payne
4
Xavier Mbuyamba
3
Mawouna Kodjo Amevor
32
Yannick Leliendal
5
Vurnon Anita
36
Milan de Haan
7
Bilal Ould-Chikh
21
Robert Muhren
10
Brandley Kuwas
9
Henk Veerman
9
Emir Bars
10
Esmir Bajraktarevic
11
Marcus Younis
8
Tygo Land
6
Jordy Bawuah
7
Tay Abed
5
Muhlis Dagasan
4
Samuel Gomez Van Hoogen
3
Emmanuel Van De Blaak
2
Eus Waayers
1
Roy Steur

Jong PSV
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Vurnon Anita Alex Plat | 75’ | Marcus Younis Dantaye Gilbert |
61’ | Robert Muehren Jamie Jacobs | 81’ | Tai Abed Nicolas Verkooijen |
88’ | Brandley Kuwas Aurelio Oehlers | 81’ | Tygo Land Tim van den Heuvel |
88’ | Bilal Ould-Chikh Key Shawn Wong A Soij |
Cầu thủ dự bị | |||
Khadim Ngom | Dantaye Gilbert | ||
Nordin Bukala | Iggy Houben | ||
Yaell Samson | Stijn Kuijsten | ||
Gladwin Curiel | Yiandro Raap | ||
Silvinho Esajas | Tijn Smolenaars | ||
Jamie Jacobs | Nicolas Verkooijen | ||
Aurelio Oehlers | Tim van den Heuvel | ||
Alex Plat | |||
Daan Steur | |||
Key Shawn Wong A Soij | |||
Mauro Zijlstra |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Volendam
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong PSV
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 23 | 4 | 6 | 42 | 73 | T T T T T |
2 | ![]() | 33 | 18 | 8 | 7 | 25 | 62 | B T T T T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
4 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 16 | 59 | B B T B T |
5 | ![]() | 33 | 18 | 4 | 11 | 16 | 58 | T T B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 33 | 16 | 5 | 12 | 11 | 53 | B T T T T |
8 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | 1 | 41 | T T T H H |
13 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
14 | ![]() | 33 | 8 | 10 | 15 | -8 | 34 | B B H B B |
15 | ![]() | 33 | 9 | 7 | 17 | -24 | 34 | B H T H B |
16 | ![]() | 33 | 7 | 12 | 14 | -29 | 33 | B H B H T |
17 | ![]() | 33 | 8 | 7 | 18 | -13 | 31 | B B B B B |
18 | ![]() | 32 | 6 | 5 | 21 | -26 | 23 | B H H B B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -23 | 9 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại