Thứ Sáu, 14/03/2025 Mới nhất
Denilho Cleonise (Kiến tạo: Tim van de Loo)
2
Aaron Meijers
26
Nick Viergever (Kiến tạo: Souffian Elkarouani)
28
Luuk Wouters (Thay: Chris Lokesa)
31
Jens Toornstra (Thay: Victor Jensen)
46
Paxten Aaronson
51
David Min
52
Miguel Rodriguez (Thay: Yoann Cathline)
59
Richonell Margaret (Thay: Oskar Zawada)
64
Silvester van der Water (Thay: Yassin Oukili)
64
Noah Ohio (Thay: David Min)
70
Kolbeinn Finnsson (Thay: Souffian Elkarouani)
70
Kolbeinn Finnsson (Thay: Souffian Elkarouani)
73
(Pen) Richonell Margaret
80
Can Bozdogan (Thay: Ole Romeny)
83
Noah Ohio
85
Mohammed Ihattaren (Thay: Daouda Weidmann)
87

Thống kê trận đấu FC Utrecht vs RKC Waalwijk

số liệu thống kê
FC Utrecht
FC Utrecht
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk
64 Kiểm soát bóng 36
8 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 13
0 Việt vị 1
8 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
14 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 1
0 Thủ môn cản phá 4
3 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Utrecht vs RKC Waalwijk

FC Utrecht (4-2-3-1): Vasilis Barkas (1), Siebe Horemans (2), Mike van der Hoorn (3), Nick Viergever (24), Souffian El Karouani (16), Paxten Aaronson (21), Oscar Fraulo (6), Ole Romeny (77), Victor Jensen (7), Yoann Cathline (20), David Min (9)

RKC Waalwijk (4-2-3-1): Yanick van Osch (21), Liam Van Gelderen (4), Roshon Van Eijma (17), Dario Van Den Buijs (3), Aaron Meijers (28), Daouda Weidmann (30), Yassin Oukili (6), Denilho Cleonise (7), Tim van de Loo (22), Chris Lokesa (14), Oskar Zawada (9)

FC Utrecht
FC Utrecht
4-2-3-1
1
Vasilis Barkas
2
Siebe Horemans
3
Mike van der Hoorn
24
Nick Viergever
16
Souffian El Karouani
21
Paxten Aaronson
6
Oscar Fraulo
77
Ole Romeny
7
Victor Jensen
20
Yoann Cathline
9
David Min
9
Oskar Zawada
14
Chris Lokesa
22
Tim van de Loo
7
Denilho Cleonise
6
Yassin Oukili
30
Daouda Weidmann
28
Aaron Meijers
3
Dario Van Den Buijs
17
Roshon Van Eijma
4
Liam Van Gelderen
21
Yanick van Osch
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk
4-2-3-1
Thay người
46’
Victor Jensen
Jens Toornstra
31’
Chris Lokesa
Luuk Wouters
59’
Yoann Cathline
Miguel Rodríguez
64’
Yassin Oukili
Silvester Van der Water
70’
Souffian Elkarouani
Kolbeinn Finnsson
64’
Oskar Zawada
Richonell Margaret
70’
David Min
Noah Ohio
87’
Daouda Weidmann
Mohammed Ihattaren
83’
Ole Romeny
Can Bozdogan
Cầu thủ dự bị
Jens Toornstra
Silvester Van der Water
Can Bozdogan
Julian Lelieveld
Silas Andersen
Jeroen Houwen
Michael Brouwer
Joey Kesting
Tom de Graaff
Luuk Wouters
Kolbeinn Finnsson
Patrick Vroegh
Matisse Didden
Reuven Niemeijer
Joshua Mukeh
Alexander Jakobsen
Noah Ohio
Richonell Margaret
Adrian Blake
Kevin Felida
Anthony Descotte
Ilias Takidine
Miguel Rodríguez
Mohammed Ihattaren
Tình hình lực lượng

Kevin Gadellaa

Chấn thương đầu gối

Faissal Al Mazyani

Không xác định

Niklas Vesterlund

Chấn thương đầu gối

Godfried Roemeratoe

Không xác định

Alonzo Engwanda

Không xác định

Nouri El Harmazi

Chấn thương vai

Zidane Iqbal

Không xác định

Richard Van der Venne

Không xác định

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
19/09 - 2021
03/04 - 2022
07/08 - 2022
14/05 - 2023
Cúp quốc gia Hà Lan
01/11 - 2023
VĐQG Hà Lan
16/12 - 2023
28/04 - 2024
06/10 - 2024
Cúp quốc gia Hà Lan

Thành tích gần đây FC Utrecht

VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
12/01 - 2025

Thành tích gần đây RKC Waalwijk

VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
20/01 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
12/01 - 2025
21/12 - 2024
Cúp quốc gia Hà Lan
18/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2520323563T T T T T
2PSVPSV2517444555H H H B T
3FC UtrechtFC Utrecht251474849H B H T T
4FC TwenteFC Twente2513751946H T T H T
5FeyenoordFeyenoord2412842144B T H T H
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar2413471643B T T T B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles251258641B T B T T
8Fortuna SittardFortuna Sittard259511-1032H B B T T
9SC HeerenveenSC Heerenveen258611-1430H H H T B
10FC GroningenFC Groningen247710-1028H B T T H
11NAC BredaNAC Breda258413-1628H B H B H
12HeraclesHeracles256910-1427H T B T B
13NEC NijmegenNEC Nijmegen257513-126B H B H B
14PEC ZwollePEC Zwolle256712-1125H B H B B
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam255911-1024T B B T H
16Willem IIWillem II256613-1324B H B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk244515-1717T T T B B
18Almere City FCAlmere City FC253517-3414T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X