Thứ Bảy, 05/04/2025
Matisse Didden (Thay: Mike van der Hoorn)
17
Ole Romeny (Thay: Miguel Rodriguez)
59
Jens Toornstra (Thay: Victor Jensen)
59
Noah Ohio (Thay: Anthony Descotte)
59
Paxten Aaronson
67
David Min (Thay: Oscar Fraulo)
69
Jizz Hornkamp (Thay: Jordy Bruijn)
72
Shiloh Zand (Thay: Mario Engels)
85
Daniel van Kaam (Thay: Jan Zamburek)
85
Taylor Booth (Thay: Yoann Cathline)
88
Ivan Mesik
90

Thống kê trận đấu FC Utrecht vs Heracles

số liệu thống kê
FC Utrecht
FC Utrecht
Heracles
Heracles
55 Kiểm soát bóng 45
11 Phạm lỗi 13
31 Ném biên 23
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Utrecht vs Heracles

FC Utrecht (4-2-3-1): Vasilis Barkas (1), Siebe Horemans (2), Mike van der Hoorn (3), Nick Viergever (24), Souffian El Karouani (16), Oscar Fraulo (6), Paxten Aaronson (21), Miguel Rodríguez (22), Victor Jensen (7), Yoann Cathline (20), Anthony Descotte (19)

Heracles (4-2-3-1): Fabian De Keijzer (1), Mimeirhel Benita (2), Damon Mirani (4), Ivan Mesik (24), Ruben Roosken (12), Brian De Keersmaecker (14), Jan Zamburek (13), Suf Podgoreanu (29), Jordy Bruijn (5), Mario Engels (8), Luka Kulenovic (19)

FC Utrecht
FC Utrecht
4-2-3-1
1
Vasilis Barkas
2
Siebe Horemans
3
Mike van der Hoorn
24
Nick Viergever
16
Souffian El Karouani
6
Oscar Fraulo
21
Paxten Aaronson
22
Miguel Rodríguez
7
Victor Jensen
20
Yoann Cathline
19
Anthony Descotte
19
Luka Kulenovic
8
Mario Engels
5
Jordy Bruijn
29
Suf Podgoreanu
13
Jan Zamburek
14
Brian De Keersmaecker
12
Ruben Roosken
24
Ivan Mesik
4
Damon Mirani
2
Mimeirhel Benita
1
Fabian De Keijzer
Heracles
Heracles
4-2-3-1
Thay người
17’
Mike van der Hoorn
Matisse Didden
72’
Jordy Bruijn
Jizz Hornkamp
59’
Victor Jensen
Jens Toornstra
85’
Jan Zamburek
Daniel Van Kaam
59’
Miguel Rodriguez
Ole Romeny
59’
Anthony Descotte
Noah Ohio
69’
Oscar Fraulo
David Min
88’
Yoann Cathline
Taylor Booth
Cầu thủ dự bị
Michael Brouwer
Shiloh 't Zand
Tom de Graaff
Timo Jansink
Niklas Vesterlund
Robin Mantel
Jens Toornstra
Jannes Wieckhoff
Matisse Didden
Kelvin Leerdam
David Min
Justin Hoogma
Ole Romeny
Lorenzo Milani
Noah Ohio
Thomas Bruns
Taylor Booth
Jizz Hornkamp
Juho Talvitie
Daniel Van Kaam
Tình hình lực lượng

Kevin Gadellaa

Chấn thương đầu gối

Sava-Arangel Cestic

Va chạm

Alonzo Engwanda

Không xác định

Stijn Bultman

Không xác định

Kolbeinn Finnsson

Không xác định

Sem Scheperman

Chấn thương đầu gối

Nikolai Laursen

Chấn thương đầu gối

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
08/12 - 2012
12/05 - 2013
01/12 - 2013
13/04 - 2014
07/12 - 2014
22/02 - 2015
28/11 - 2021
12/02 - 2022
17/09 - 2023
24/02 - 2024
09/11 - 2024
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025

Thành tích gần đây FC Utrecht

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
10Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
11HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X