Thứ Bảy, 05/04/2025
Alec Van Hoorenbeeck (Thay: Robin Propper)
19
Oscar Fraulo (Kiến tạo: Isac Lidberg)
23
Ryan Flamingo
30
(Pen) Sem Steijn
31
Mike van der Hoorn
35
Marouan Azarkan
41
Manfred Ugalde
45+3'
Michal Sadilek
45+6'
Bart Ramselaar (Thay: Taylor Booth)
61
Victor Jensen (Thay: Jens Toornstra)
61
Mitchel van Bergen (Thay: Daan Rots)
62
Ricky van Wolfswinkel (Thay: Manfred Ugalde)
62
Youri Regeer (Thay: Alfons Sampsted)
62
Michal Sadilek
66
Carel Eiting (Thay: Sem Steijn)
71
Hugo Novoa (Thay: Hidde ter Avest)
73
Zakaria Labyad (Thay: Marouan Azarkan)
90
Mees Hilgers
90+3'

Thống kê trận đấu FC Utrecht vs FC Twente

số liệu thống kê
FC Utrecht
FC Utrecht
FC Twente
FC Twente
46 Kiểm soát bóng 54
9 Phạm lỗi 11
6 Ném biên 25
2 Việt vị 1
12 Chuyền dài 3
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 1
0 Thủ môn cản phá 6
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Utrecht vs FC Twente

FC Utrecht (4-2-3-1): Vasilis Barkas (1), Hidde Ter Avest (5), Mike Van Der Hoorn (3), Modibo Sagnan (27), Yannick Leliendal (36), Oscar Fraulo (8), Ryan Flamingo (34), Marouan Azarkan (11), Jens Toornstra (18), Taylor Booth (10), Isac Lidberg (37)

FC Twente (4-2-3-1): Lars Unnerstall (1), Alfons Sampsted (12), Mees Hilgers (2), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Mathias Kjolo (4), Michal Sadilek (23), Daan Rots (11), Sem Steijn (14), Michel Vlap (18), Manfred Ugalde (27)

FC Utrecht
FC Utrecht
4-2-3-1
1
Vasilis Barkas
5
Hidde Ter Avest
3
Mike Van Der Hoorn
27
Modibo Sagnan
36
Yannick Leliendal
8
Oscar Fraulo
34
Ryan Flamingo
11
Marouan Azarkan
18
Jens Toornstra
10
Taylor Booth
37
Isac Lidberg
27
Manfred Ugalde
18
Michel Vlap
14
Sem Steijn
11
Daan Rots
23
Michal Sadilek
4
Mathias Kjolo
5
Gijs Smal
3
Robin Propper
2
Mees Hilgers
12
Alfons Sampsted
1
Lars Unnerstall
FC Twente
FC Twente
4-2-3-1
Thay người
61’
Jens Toornstra
Victor Jensen
19’
Robin Propper
Alec Van Hoorenbeeck
61’
Taylor Booth
Bart Ramselaar
62’
Alfons Sampsted
Youri Regeer
73’
Hidde ter Avest
Hugo Novoa
62’
Daan Rots
Mitchell Van Bergen
90’
Marouan Azarkan
Zakaria Labyad
62’
Manfred Ugalde
Ricky Van Wolfswinkel
71’
Sem Steijn
Carel Eiting
Cầu thủ dự bị
Souffian El Karouani
Issam El Maach
Mattijs Branderhorst
Przemyslaw Tyton
Mark Van der Maarel
Alec Van Hoorenbeeck
Calvin Raatsie
Joshua Brenet
Nick Viergever
Julien Mesbahi
Victor Jensen
Mats Rots
Zakaria Labyad
Carel Eiting
Mats Seuntjens
Youri Regeer
Bart Ramselaar
Younes Taha El Idrissi
Hugo Novoa
Gijs Besselink
Mitchell Van Bergen
Ricky Van Wolfswinkel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
18/11 - 2012
03/02 - 2013
18/08 - 2013
02/03 - 2014
28/09 - 2014
01/11 - 2015
11/09 - 2021
H1: 0-0
23/12 - 2021
H1: 0-1
22/01 - 2023
H1: 1-0
16/04 - 2023
H1: 0-0
05/11 - 2023
18/02 - 2024
01/09 - 2024

Thành tích gần đây FC Utrecht

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Twente

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
10Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
11HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X