Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Unirea Slobozia vs Unirea Constanta hôm nay 08-10-2022

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 08/10

Kết thúc

FC Unirea Slobozia

FC Unirea Slobozia

3 : 0

Unirea Constanta

Unirea Constanta

Hiệp một: 3-0
T7, 15:00 08/10/2022
Vòng 9 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ionut Coada
15
(og) Alexandru Suteu
19
Ciprian Rus
45+2'

Thống kê trận đấu FC Unirea Slobozia vs Unirea Constanta

số liệu thống kê
FC Unirea Slobozia
FC Unirea Slobozia
Unirea Constanta
Unirea Constanta
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Romania

Thành tích gần đây FC Unirea Slobozia

Hạng 2 Romania
10/09 - 2022
03/09 - 2022
27/08 - 2022

Thành tích gần đây Unirea Constanta

Hạng 2 Romania
12/03 - 2023
04/03 - 2023
27/02 - 2023
26/11 - 2022
12/11 - 2022
05/11 - 2022
15/10 - 2022

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Miercurea CiucMiercurea Ciuc1914232044T T B T B
2Steaua BucurestiSteaua Bucuresti1911801641T T T H T
3FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti1912251138B B T T T
4CSM ResitaCSM Resita191045934B T T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges19973934T T H H T
6FC VoluntariFC Voluntari199641133T B H T T
7Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara19856229B H H B T
8Ceahlaul Piatra-NeamtCeahlaul Piatra-Neamt19766027B T H T H
9U Craiova 1948U Craiova 194819766027T B H T B
10CS AfumatiCS Afumati19838-427B H B B B
11CSM SlatinaCSM Slatina19757726T H B B T
12Unirea UngheniUnirea Ungheni19757-126H T T T T
13Metalul BuzauMetalul Buzau19658-223T B H B B
14Concordia ChiajnaConcordia Chiajna19658-423H B H H B
15FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea195410-819H B T B H
16Chindia TargovisteChindia Targoviste19469-318B B H H B
17Comunal SelimbarComunal Selimbar19469-418B H B T H
18CSC DumbravitaCSC Dumbravita194312-1015B B B T B
19Csm FocsaniCsm Focsani193511-1214T H H H B
20Campulung MuscelCampulung Muscel192116-377B T B B B
21Viitorul Pandurii Targu JiuViitorul Pandurii Targu Jiu9018-241
22CS MioveniCS Mioveni162212-330
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X