Thứ Bảy, 05/04/2025
Mees Hilgers
25
Alec Van Hoorenbeeck (Thay: Sem Steijn)
28
Joey Veerman (Kiến tạo: Johan Bakayoko)
45+1'
Alfons Sampsted (Thay: Joshua Brenet)
46
(og) Robin Propper
49
Jerdy Schouten
52
Ricky van Wolfswinkel (Thay: Daan Rots)
60
Ismael Saibari (Thay: Jerdy Schouten)
67
Malik Tillman (Thay: Hirving Lozano)
67
Noa Lang (Thay: Guus Til)
76
Ricardo Pepi (Thay: Luuk de Jong)
76
Carel Eiting (Thay: Michal Sadilek)
76
Younes Taha (Thay: Youri Regeer)
76
Shurandy Sambo (Thay: Andre Ramalho Silva)
79
Johan Bakayoko
80
Johan Bakayoko (Kiến tạo: Malik Tillman)
82
Robin Propper
90+4'

Thống kê trận đấu FC Twente vs PSV

số liệu thống kê
FC Twente
FC Twente
PSV
PSV
36 Kiểm soát bóng 64
8 Phạm lỗi 12
16 Ném biên 21
0 Việt vị 2
10 Chuyền dài 14
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 8
7 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Twente vs PSV

FC Twente (4-2-3-1): Lars Unnerstall (1), Joshua Brenet (20), Mees Hilgers (2), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Mathias Kjolo (4), Michal Sadilek (23), Daan Rots (11), Sem Steijn (14), Youri Regeer (8), Manfred Ugalde (27)

PSV (4-2-3-1): Walter Benitez (1), Jordan Teze (3), Ramalho (5), Olivier Boscagli (18), Sergino Dest (8), Jerdy Schouten (22), Joey Veerman (23), Johan Bakayoko (11), Guus Til (20), Hirving Lozano (27), Luuk De Jong (9)

FC Twente
FC Twente
4-2-3-1
1
Lars Unnerstall
20
Joshua Brenet
2
Mees Hilgers
3
Robin Propper
5
Gijs Smal
4
Mathias Kjolo
23
Michal Sadilek
11
Daan Rots
14
Sem Steijn
8
Youri Regeer
27
Manfred Ugalde
9
Luuk De Jong
27
Hirving Lozano
20
Guus Til
11
Johan Bakayoko
23
Joey Veerman
22
Jerdy Schouten
8
Sergino Dest
18
Olivier Boscagli
5
Ramalho
3
Jordan Teze
1
Walter Benitez
PSV
PSV
4-2-3-1
Thay người
28’
Sem Steijn
Alec van Hoorenbeeck
67’
Jerdy Schouten
Ismael Saibari
46’
Joshua Brenet
Alfons Sampsted
67’
Hirving Lozano
Malik Tillman
60’
Daan Rots
Ricky Van Wolfswinkel
76’
Guus Til
Noa Lang
76’
Michal Sadilek
Carel Eiting
76’
Luuk de Jong
Ricardo Pepi
76’
Youri Regeer
Younes Taha El Idrissi
79’
Andre Ramalho Silva
Shurandy Sambo
Cầu thủ dự bị
Alfons Sampsted
Patrick Van Aanholt
Issam El Maach
Ismael Saibari
Przemyslaw Tyton
Joel Drommel
Alec van Hoorenbeeck
Boy Waterman
Carel Eiting
Shurandy Sambo
Naci Unuvar
Armando Obispo
Younes Taha El Idrissi
Mauro Junior
Max Bruns
Isaac Babadi
Gijs Besselink
Noa Lang
Ricky Van Wolfswinkel
Malik Tillman
Ricardo Pepi
Yorbe Vertessen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
09/12 - 2012
12/05 - 2013
15/09 - 2013
09/02 - 2014
14/12 - 2014
05/04 - 2015
25/10 - 2015
30/10 - 2021
H1: 2-2
02/04 - 2022
H1: 3-1
03/09 - 2022
H1: 2-0
26/02 - 2023
H1: 1-0
26/11 - 2023
H1: 0-1
Cúp quốc gia Hà Lan
18/01 - 2024
H1: 1-0
VĐQG Hà Lan
18/03 - 2024
H1: 0-0
07/12 - 2024
H1: 3-1

Thành tích gần đây FC Twente

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây PSV

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
H1: 2-1
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
H1: 1-3
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
27/02 - 2025
Champions League
20/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
15/02 - 2025
H1: 1-1
Champions League
12/02 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
10Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
11HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X