Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Twente vs Fenerbahce hôm nay 01-09-2023

Giải Europa Conference League - Th 6, 01/9

Kết thúc
Hiệp một: 0-0 | Lượt đi: 1-5 | Tổng tỷ số: 1-6
T6, 00:00 01/09/2023
Play-off - Europa Conference League
De Grolsch Veste
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jayden Oosterwolde
9
Mert Hakan Yandas
24
Michal Sadilek
26
Serdar Aziz
32
Daan Rots
38
Rodrigo Becao
45+2'
Ismail Yuksek
45+5'
Joshua King (Thay: Cengiz Under)
46
Mathias Kjoeloe
58
Irfan Kahveci (Thay: Mert Hakan Yandas)
61
Sebastian Szymanski (Thay: Dusan Tadic)
61
Naci Unuvar (Thay: Ricky van Wolfswinkel)
69
(Pen) Edin Dzeko
72
Alexander Djiku (Thay: Ismail Yuksek)
83
Gijs Besselink (Thay: Michel Vlap)
86
Mehmet Umut Nayir (Thay: Edin Dzeko)
86

Thống kê trận đấu FC Twente vs Fenerbahce

số liệu thống kê
FC Twente
FC Twente
Fenerbahce
Fenerbahce
54 Kiểm soát bóng 46
15 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Twente vs Fenerbahce

FC Twente (4-2-1-3): Lars Unnerstall (1), Alfons Sampsted (12), Max Bruns (38), Robin Propper (3), Mathias Kjolo (4), Michal Sadilek (23), Sem Steijn (14), Ricky Van Wolfswinkel (9), Daan Rots (11), Manfred Ugalde (27), Michel Vlap (18)

Fenerbahce (4-3-3): Irfan Can Egribayat (70), Bright Osayi-Samuel (21), Serdar Aziz (4), Rodrigo Becao (50), Jayden Oosterwolde (24), Fred (35), Ismail Yuksek (5), Mert Hakan Yandas (8), Cengiz Under (20), Edin Dzeko (9), Dusan Tadic (10)

FC Twente
FC Twente
4-2-1-3
1
Lars Unnerstall
12
Alfons Sampsted
38
Max Bruns
3
Robin Propper
4
Mathias Kjolo
23
Michal Sadilek
14
Sem Steijn
9
Ricky Van Wolfswinkel
11
Daan Rots
27
Manfred Ugalde
18
Michel Vlap
10
Dusan Tadic
9
Edin Dzeko
20
Cengiz Under
8
Mert Hakan Yandas
5
Ismail Yuksek
35
Fred
24
Jayden Oosterwolde
50
Rodrigo Becao
4
Serdar Aziz
21
Bright Osayi-Samuel
70
Irfan Can Egribayat
Fenerbahce
Fenerbahce
4-3-3
Thay người
69’
Ricky van Wolfswinkel
Naci Unuvar
46’
Cengiz Under
Joshua King
86’
Michel Vlap
Gijs Besselink
61’
Mert Hakan Yandas
Irfan Kahveci
61’
Dusan Tadic
Sebastian Szymanski
83’
Ismail Yuksek
Alexander Djiku
86’
Edin Dzeko
Umut Nayir
Cầu thủ dự bị
Gijs Besselink
Furkan Onur Akyuz
Mats Rots
Alexander Djiku
Julien Mesbahi
Ryan Kent
Alec Van Hoorenbeeck
Joshua King
Naci Unuvar
Mert Muldur
Przemyslaw Tyton
Irfan Kahveci
Issam El Maach
Umut Nayir
Michy Batshuayi
Bartug Elmaz
Sebastian Szymanski
Ahmet Necat Aydin
Muhammet Demir

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
25/08 - 2023
01/09 - 2023
Europa League
04/10 - 2024

Thành tích gần đây FC Twente

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X