![]() Andrey Yordanov 10 | |
![]() Pierre Desire Zebli 13 | |
![]() Dimitar Pirgov (Thay: Ventsislav Vasilev) 30 | |
![]() Galin Ivanov 33 | |
![]() Davide Masella (Thay: Andrey Yordanov) 46 | |
![]() Redi Kasa (Thay: Ayoub Abou) 46 | |
![]() Artur Craciun (Thay: Plamen Krumov) 54 | |
![]() Lucas Martins (Thay: Ventsislav Hristov) 54 | |
![]() Simeon Petrov 57 | |
![]() Martin Toshev (Thay: Vasil Shopov) 59 | |
![]() Martin Toshev (Kiến tạo: Georgi Rusev) 72 | |
![]() Angel Bastunov (Thay: Aleksandar Kolev) 81 | |
![]() Mario Topuzov (Thay: Georgi Rusev) 81 | |
![]() Alessandro Martella (Thay: Davide Vitturini) 86 | |
![]() Simeon Petrov 87 | |
![]() Angel Bastunov (Kiến tạo: Galin Ivanov) 90 | |
![]() Redi Kasa 90 |
Thống kê trận đấu FC Tsarsko Selo Sofia 2015 vs CSKA 1948
số liệu thống kê

FC Tsarsko Selo Sofia 2015

CSKA 1948
47 Kiểm soát bóng 53
15 Phạm lỗi 18
28 Ném biên 27
3 Việt vị 1
15 Chuyền dài 26
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 8
3 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát FC Tsarsko Selo Sofia 2015 vs CSKA 1948
FC Tsarsko Selo Sofia 2015 (4-3-3): Guido Guerrieri (1), Jeremy Petris (7), Matteo Lucarelli (6), Plamen Krumov (71), Nikolay Nikolaev (44), Davide Vitturini (66), Pierre Desire Zebli (15), Ayoub Abou (8), Andrey Yordanov (11), Ventsislav Hristov (91), Sedrick Kalombo (23)
CSKA 1948 (4-2-3-1): Daniel Naumov (29), Reyan Daskalov (22), Simeon Petrov (87), Ventsislav Vasilev (21), Lazar Marin (24), Ivailo Chochev (18), Emil Martinov (37), Georgi Rusev (10), Vasil Shopov (68), Galin Ivanov (33), Aleksandar Kolev (9)

FC Tsarsko Selo Sofia 2015
4-3-3
1
Guido Guerrieri
7
Jeremy Petris
6
Matteo Lucarelli
71
Plamen Krumov
44
Nikolay Nikolaev
66
Davide Vitturini
15
Pierre Desire Zebli
8
Ayoub Abou
11
Andrey Yordanov
91
Ventsislav Hristov
23
Sedrick Kalombo
9
Aleksandar Kolev
33
Galin Ivanov
68
Vasil Shopov
10
Georgi Rusev
37
Emil Martinov
18
Ivailo Chochev
24
Lazar Marin
21
Ventsislav Vasilev
87
Simeon Petrov
22
Reyan Daskalov
29
Daniel Naumov

CSKA 1948
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Ayoub Abou Redi Kasa | 30’ | Ventsislav Vasilev Dimitar Pirgov |
46’ | Andrey Yordanov Davide Masella | 59’ | Vasil Shopov Martin Toshev |
54’ | Plamen Krumov Artur Craciun | 81’ | Aleksandar Kolev Angel Bastunov |
54’ | Ventsislav Hristov Lucas Martins | 81’ | Georgi Rusev Mario Topuzov |
86’ | Davide Vitturini Alessandro Martella |
Cầu thủ dự bị | |||
Artur Craciun | Ivan Karadzhov | ||
Khadim Ndiaye | Angel Bastunov | ||
Redi Kasa | Georgi Angelov | ||
Davide Masella | Denislav Aleksandrov | ||
Lucas Martins | Dimitar Pirgov | ||
Felipe Ronchetti | Mario Topuzov | ||
Alessandro Martella | Martin Toshev |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây FC Tsarsko Selo Sofia 2015
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây CSKA 1948
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 28 | 13 | 10 | 5 | 15 | 49 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | -2 | 45 | B H B H H |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 11 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 28 | 5 | 5 | 18 | -32 | 20 | B H B T B |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại