![]() Kensuke Nagai 32 | |
![]() Adailton (Thay: Kazuya Konno) 46 | |
![]() Yusuke Matsuo (Thay: David Moberg Karlsson) 64 | |
![]() Hotaka Nakamura (Thay: Kuryu Matsuki) 64 | |
![]() Hirotaka Mita (Thay: Ryoma Watanabe) 74 | |
![]() Alex Schalk (Thay: Yoshio Koizumi) 81 | |
![]() Keita Yamashita (Thay: Kensuke Nagai) 81 |
Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Urawa Red
số liệu thống kê

FC Tokyo

Urawa Red
45 Kiểm soát bóng 55
7 Phạm lỗi 6
15 Ném biên 25
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
14 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Urawa Red
FC Tokyo (4-1-4-1): Jakub Slowik (24), Ryoma Watanabe (23), Masato Morishige (3), Henrique (50), Yuto Nagatomo (5), Takuya Aoki (16), Kensuke Nagai (11), Shuto Abe (31), Kuryu Matsuki (44), Kazuya Konno (17), Diego Oliveira (9)
Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hiroki Sakai (2), Takuya Iwanami (4), Alexander Scholz (28), Takahiro Akimoto (15), Kai Shibato (22), Ken Iwao (19), David Moberg Karlsson (10), Ataru Esaka (33), Yoshio Koizumi (8), Kasper Junker (7)

FC Tokyo
4-1-4-1
24
Jakub Slowik
23
Ryoma Watanabe
3
Masato Morishige
50
Henrique
5
Yuto Nagatomo
16
Takuya Aoki
11
Kensuke Nagai
31
Shuto Abe
44
Kuryu Matsuki
17
Kazuya Konno
9
Diego Oliveira
7
Kasper Junker
8
Yoshio Koizumi
33
Ataru Esaka
10
David Moberg Karlsson
19
Ken Iwao
22
Kai Shibato
15
Takahiro Akimoto
28
Alexander Scholz
4
Takuya Iwanami
2
Hiroki Sakai
1
Shusaku Nishikawa

Urawa Red
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Kazuya Konno Adailton | 64’ | David Moberg Karlsson Yusuke Matsuo |
64’ | Kuryu Matsuki Hotaka Nakamura | 81’ | Yoshio Koizumi Alex Schalk |
74’ | Ryoma Watanabe Hirotaka Mita | ||
81’ | Kensuke Nagai Keita Yamashita |
Cầu thủ dự bị | |||
Hotaka Nakamura | Zion Suzuki | ||
Go Hatano | Kazuaki Mawatari | ||
Ryoya Ogawa | Yusuke Matsuo | ||
Hirotaka Mita | Alex Schalk | ||
Keigo Higashi | Tetsuya Chinen | ||
Adailton | Tomoaki Okubo | ||
Keita Yamashita | Kaito Yasui |
Nhận định FC Tokyo vs Urawa Red
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Thành tích gần đây FC Tokyo
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây Urawa Red
J League 1
Bảng xếp hạng J League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | T T H T B |
2 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | T T T H T |
3 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 14 | T B H T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 3 | 14 | H T H B T |
5 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 2 | 13 | T B H H H |
6 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 1 | 13 | T T T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 0 | 12 | T B T T H |
8 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | H B B T B |
9 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | H B H T B |
10 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -3 | 11 | H H B B B |
11 | ![]() | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | B T H H T |
12 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -5 | 10 | T T B H B |
13 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H H B H T |
14 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | H B T B T |
15 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | -4 | 9 | B H T H H |
16 | ![]() | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B H B B H |
17 | ![]() | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | B H B T T |
18 | ![]() | 8 | 2 | 1 | 5 | -3 | 7 | B B T B B |
19 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | H H T B B |
20 | ![]() | 8 | 0 | 4 | 4 | -5 | 4 | H H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại