Thứ Hai, 07/04/2025
Wataru Harada
27
Akito Fukuta
28
Jakub Slowik
51
Keita Yamashita
52
Kazuya Konno (Thay: Kensuke Nagai)
59
Adailton (Thay: Leandro)
59
Diego Oliveira (Thay: Keita Yamashita)
59
Kuryu Matsuki
70
Yuki Kakita (Thay: Yuji Ono)
74
Diego (Thay: Shinya Nakano)
74
Keigo Higashi (Thay: Kuryu Matsuki)
77
Yuki Horigome
81
Kashifu Bangunagande (Thay: Ryoya Ogawa)
82
Yuta Fujihara (Thay: Taichi Kikuchi)
82
Naoyuki Fujita (Thay: Yuki Horigome)
82
Joan Oumari (Thay: Yuto Iwasaki)
90

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Sagan Tosu

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Sagan Tosu
Sagan Tosu
53 Kiểm soát bóng 47
9 Phạm lỗi 16
35 Ném biên 26
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Sagan Tosu

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (24), Hotaka Nakamura (37), Yasuki Kimoto (30), Makoto Okazaki (29), Ryoya Ogawa (6), Takuya Aoki (16), Shuto Abe (31), Kuryu Matsuki (44), Kensuke Nagai (11), Keita Yamashita (19), Leandro (20)

Sagan Tosu (3-4-2-1): Il-Kyu Park (40), Wataru Harada (42), Masaya Tashiro (30), Shinya Nakano (13), Nanasei Iino (2), Akito Fukuta (6), Kei Koizumi (37), Taichi Kikuchi (23), Yuki Horigome (44), Yuto Iwasaki (29), Yuji Ono (10)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
24
Jakub Slowik
37
Hotaka Nakamura
30
Yasuki Kimoto
29
Makoto Okazaki
6
Ryoya Ogawa
16
Takuya Aoki
31
Shuto Abe
44
Kuryu Matsuki
11
Kensuke Nagai
19
Keita Yamashita
20
Leandro
10
Yuji Ono
29
Yuto Iwasaki
44
Yuki Horigome
23
Taichi Kikuchi
37
Kei Koizumi
6
Akito Fukuta
2
Nanasei Iino
13
Shinya Nakano
30
Masaya Tashiro
42
Wataru Harada
40
Il-Kyu Park
Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-4-2-1
Thay người
59’
Kensuke Nagai
Kazuya Konno
74’
Yuji Ono
Yuki Kakita
59’
Leandro
Adailton
82’
Yuki Horigome
Naoyuki Fujita
59’
Keita Yamashita
Diego Oliveira
82’
Taichi Kikuchi
Yuta Fujihara
77’
Kuryu Matsuki
Keigo Higashi
90’
Yuto Iwasaki
Joan Oumari
82’
Ryoya Ogawa
Kashifu Bangunagande
Cầu thủ dự bị
Go Hatano
Yoshihiro Nakano
Kashifu Bangunagande
Diego
Keigo Higashi
Naoyuki Fujita
Kazuya Konno
Joan Oumari
Adailton
Tatsuya Morita
Diego Oliveira
Yuta Fujihara
Ryoma Watanabe
Yuki Kakita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
24/04 - 2021
09/08 - 2021
08/05 - 2022
26/06 - 2022
01/04 - 2023
23/09 - 2023
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
22/05 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
J League 1
31/05 - 2024
05/10 - 2024

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
06/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Sagan Tosu

J League 2
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
15/03 - 2025
09/03 - 2025
J League 1
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia9522417T T H T H
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8521417T H B T T
3Kashima AntlersKashima Antlers9513716T H T B B
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9441316B H H H T
5Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9513216T T H T T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale8431915B H T T H
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9432115B T T H T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9423314B H T B T
9Shonan BellmareShonan Bellmare9423-214H B B B T
10Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse9324111B B T B B
11Yokohama FCYokohama FC9315-110B T B B T
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9243-210T H H T B
13Tokyo VerdyTokyo Verdy9243-410H T H H H
14Gamba OsakaGamba Osaka9315-610T B H B B
15Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-19H B H T B
16Vissel KobeVissel Kobe8233-19B T B T B
17FC TokyoFC Tokyo9225-58H B B H B
18Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9225-68H B T T B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos8143-27H T B B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata9144-47H B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X