![]() Shuto Abe 68 |
Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Avispa Fukuoka
số liệu thống kê

FC Tokyo

Avispa Fukuoka
54 Kiểm soát bóng 46
15 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 19
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Avispa Fukuoka
FC Tokyo (4-2-3-1): Go Hatano (13), Takuya Uchida (14), Tsuyoshi Watanabe (4), Masato Morishige (3), Yuto Nagatomo (50), Takuya Aoki (21), Shuto Abe (31), Keigo Higashi (10), Yojiro Takahagi (8), Ryoma Watanabe (23), Adailton (15)
Avispa Fukuoka (4-4-2): Masaaki Murakami (31), Masato Yuzawa (2), Douglas Grolli (33), Daiki Miya (5), Takaaki Shichi (13), Jordy Croux (14), Shun Nakamura (40), Hiroyuki Mae (6), Taro Sugimoto (8), Takeshi Kanamori (37), Juan Delgado (9)

FC Tokyo
4-2-3-1
13
Go Hatano
14
Takuya Uchida
4
Tsuyoshi Watanabe
3
Masato Morishige
50
Yuto Nagatomo
21
Takuya Aoki
31
Shuto Abe
10
Keigo Higashi
8
Yojiro Takahagi
23
Ryoma Watanabe
15
Adailton
9
Juan Delgado
37
Takeshi Kanamori
8
Taro Sugimoto
6
Hiroyuki Mae
40
Shun Nakamura
14
Jordy Croux
13
Takaaki Shichi
5
Daiki Miya
33
Douglas Grolli
2
Masato Yuzawa
31
Masaaki Murakami

Avispa Fukuoka
4-4-2
Thay người | |||
64’ | Yojiro Takahagi Kensuke Nagai | 64’ | Jordy Croux Daiki Watari |
70’ | Takuya Uchida Junya Suzuki | 70’ | Taro Sugimoto Sotan Tanabe |
70’ | Keigo Higashi Kazuya Konno | 81’ | Takeshi Kanamori Yuji Kitajima |
87’ | Adailton Tsubasa Terayama | 81’ | Juan Delgado Hisashi Jogo |
Cầu thủ dự bị | |||
Tsuyoshi Kodama | Sotan Tanabe | ||
Junya Suzuki | Emil Salomonsson | ||
Rio Omori | Kimiya Moriyama | ||
Kensuke Nagai | Takumi Nagaishi | ||
Kazuya Konno | Yuji Kitajima | ||
Tsubasa Terayama | Daiki Watari | ||
Bruno Uvini | Hisashi Jogo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây FC Tokyo
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây Avispa Fukuoka
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Bảng xếp hạng J League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | T T H T B |
2 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | T T T H T |
3 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 14 | T B H T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 3 | 14 | H T H B T |
5 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 2 | 13 | T B H H H |
6 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 1 | 13 | T T T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 0 | 12 | T B T T H |
8 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | H B B T B |
9 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | H B H T B |
10 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -3 | 11 | H H B B B |
11 | ![]() | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | B T H H T |
12 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -5 | 10 | T T B H B |
13 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H H B H T |
14 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | H B T B T |
15 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | -4 | 9 | B H T H H |
16 | ![]() | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B H B B H |
17 | ![]() | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | B H B T T |
18 | ![]() | 8 | 2 | 1 | 5 | -3 | 7 | B B T B B |
19 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | H H T B B |
20 | ![]() | 8 | 0 | 4 | 4 | -5 | 4 | H H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại