![]() Adailton 16 | |
![]() Naoki Kumata 27 | |
![]() Douglas Grolli 40 | |
![]() Yosuke Ideguchi (Thay: Kimiya Moriyama) 46 | |
![]() Tatsuki Nara (Thay: Douglas Grolli) 46 | |
![]() Ryoga Sato (Thay: Tatsuya Tanaka) 46 | |
![]() Wellington (Thay: Reiju Tsuruno) 65 | |
![]() Ryoga Sato 68 | |
![]() Teruhito Nakagawa (Thay: Adailton) 75 | |
![]() Tsubasa Terayama (Thay: Koki Tsukagawa) 75 | |
![]() Ryoma Watanabe 75 | |
![]() Ryoma Watanabe (Thay: Keigo Higashi) 75 | |
![]() Kashifu Bangunagande (Thay: Kosuke Shirai) 80 | |
![]() Yota Maejima (Thay: Masashi Kamekawa) 80 | |
![]() Jakub Slowik 89 | |
![]() Kanta Doi (Thay: Naoki Kumata) 90 | |
![]() Yosuke Ideguchi 90+1' | |
![]() Daiki Miya 90+1' |
Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Avispa Fukuoka
số liệu thống kê

FC Tokyo

Avispa Fukuoka
44 Kiểm soát bóng 56
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Avispa Fukuoka
FC Tokyo (4-2-1-3): Jakub Slowik (27), Kei Koizumi (37), Masato Morishige (3), Henrique Trevisan (44), Yuto Nagatomo (5), Keigo Higashi (10), Riki Harakawa (40), Koki Tsukagawa (35), Kosuke Shirai (99), Naoki Kumata (29), Adailton Dos Santos da Silva (15)
Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Takumi Nagaishi (1), Masaya Tashiro (37), Douglas Grolli (33), Daiki Miya (5), Masato Yuzawa (2), Masashi Kamekawa (22), Kimiya Moriyama (44), Yuto Hiratsuka (35), Tatsuya Tanaka (14), Takeshi Kanamori (7), Reiju Tsuruno (28)

FC Tokyo
4-2-1-3
27
Jakub Slowik
37
Kei Koizumi
3
Masato Morishige
44
Henrique Trevisan
5
Yuto Nagatomo
10
Keigo Higashi
40
Riki Harakawa
35
Koki Tsukagawa
99
Kosuke Shirai
29
Naoki Kumata
15
Adailton Dos Santos da Silva
28
Reiju Tsuruno
7
Takeshi Kanamori
14
Tatsuya Tanaka
35
Yuto Hiratsuka
44
Kimiya Moriyama
22
Masashi Kamekawa
2
Masato Yuzawa
5
Daiki Miya
33
Douglas Grolli
37
Masaya Tashiro
1
Takumi Nagaishi

Avispa Fukuoka
3-4-2-1
Thay người | |||
75’ | Keigo Higashi Ryoma Watanabe | 46’ | Douglas Grolli Tatsuki Nara |
75’ | Koki Tsukagawa Tsubasa Terayama | 46’ | Tatsuya Tanaka Ryoga Sato |
75’ | Adailton Teruhito Nakagawa | 46’ | Kimiya Moriyama Yosuke Ideguchi |
80’ | Kosuke Shirai Kashifu Bangunagande | 65’ | Reiju Tsuruno Wellington Luis De Sousa |
90’ | Naoki Kumata Kanta Doi | 80’ | Masashi Kamekawa Yota Maejima |
Cầu thủ dự bị | |||
Tsuyoshi Kodama | Masaaki Murakami | ||
Ryoma Watanabe | Tatsuki Nara | ||
Perotti | Kazuya Konno | ||
Tsubasa Terayama | Wellington Luis De Sousa | ||
Kanta Doi | Ryoga Sato | ||
Teruhito Nakagawa | Yota Maejima | ||
Kashifu Bangunagande | Yosuke Ideguchi |
Nhận định FC Tokyo vs Avispa Fukuoka
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây FC Tokyo
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây Avispa Fukuoka
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1