![]() Eldar Parkinashvili 10 | |
![]() Giorgi Zaria 16 | |
![]() Vazha Patsatsia 52 | |
![]() Vazha Patsatsia 52 | |
![]() Benjamin Teidi 65 | |
![]() (Pen) Vladimer Mamuchashvili 68 | |
![]() Moussa Konate 83 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Telavi
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Dinamo Batumi
VĐQG Georgia
Giao hữu
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 12 | T H T T H |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | B T T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | H H T B T |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T T H B H |
6 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -5 | 7 | B T T H B |
7 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | H B T B B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B B B B H |
9 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | H B B T B |
10 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại