![]() Zoran Marusic 27 | |
![]() Barnes Osei 44 | |
![]() Zoran Marusic 64 | |
![]() Levan Kharabadze 83 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Shukura Kobuleti
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Dinamo Tbilisi
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 12 | T H T T H |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | B T T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | H H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -4 | 10 | B T T H B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T T H B H |
7 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B B B B H |
8 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | H B T B B |
9 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | H B B T B |
10 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại