![]() Young-Wook Cho (Kiến tạo: Seong-Jin Kang) 36 | |
![]() Elias Aguilar 40 | |
![]() Bo-Sub Kim (Thay: Si-Hoo Hong) 46 | |
![]() Si-Woo Song (Thay: Elias Aguilar) 65 | |
![]() Jin-Ya Kim (Thay: Han-Min Jung) 69 | |
![]() Aleksandar Palocevic (Thay: Shin-Jin Kim) 69 | |
![]() Myeong-Ju Lee (Kiến tạo: Yun-Koo Kang) 71 | |
![]() Han-Beom Lee (Thay: Sang-Hoon Paik) 75 | |
![]() Aleksandar Palocevic 76 | |
![]() Kang-Hyeon Lee (Thay: Do-Hyuk Kim) 76 | |
![]() Jun-Yub Kim 77 | |
![]() Hyun-Soo Hwang 79 | |
![]() Kwang-Min Ko (Thay: Seong-Jin Kang) 89 | |
![]() Dong-Jin Park (Thay: Aleksandar Palocevic) 89 | |
![]() Dong-Soo Lee (Thay: Myeong-Ju Lee) 90 | |
![]() Kyeong-Hyeon Min (Thay: Yun-Koo Kang) 90 |
Thống kê trận đấu FC Seoul vs Incheon United
số liệu thống kê

FC Seoul

Incheon United
54 Kiểm soát bóng 46
13 Phạm lỗi 15
14 Ném biên 18
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 6
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Seoul vs Incheon United
FC Seoul (4-1-4-1): Han-Been Yang (21), Jong-Gyu Yeun (23), Hyun-Soo Hwang (2), Sang-Min Lee (3), Tae-Seok Lee (88), Sung-Yueng Ki (6), Seong-jin Kang (29), Shin-jin Kim (9), Sang-Hoon Paik (35), Han-Min Jung (19), Young-Wook Cho (11)
Incheon United (3-4-3): Dong-heon Kim (21), Dong-min Kim (47), Min-Soo Kang (4), Harrison Andrew Delbridge (20), Jun-yeob Kim (17), Myung Joo Lee (5), Elias Aguilar (10), Yun-gu Kang (6), Si-hoo Hong (37), Stefan Mugosa (9), Do-hyeok Kim (7)

FC Seoul
4-1-4-1
21
Han-Been Yang
23
Jong-Gyu Yeun
2
Hyun-Soo Hwang
3
Sang-Min Lee
88
Tae-Seok Lee
6
Sung-Yueng Ki
29
Seong-jin Kang
9
Shin-jin Kim
35
Sang-Hoon Paik
19
Han-Min Jung
11
Young-Wook Cho
7
Do-hyeok Kim
9
Stefan Mugosa
37
Si-hoo Hong
6
Yun-gu Kang
10
Elias Aguilar
5
Myung Joo Lee
17
Jun-yeob Kim
20
Harrison Andrew Delbridge
4
Min-Soo Kang
47
Dong-min Kim
21
Dong-heon Kim

Incheon United
3-4-3
Thay người | |||
69’ | Han-Min Jung Jin-Ya Kim | 46’ | Si-Hoo Hong Bo-seob Kim |
69’ | Dong-Jin Park Aleksandar Palocevic | 65’ | Elias Aguilar Si-Woo Song |
75’ | Sang-Hoon Paik Han-Beom Lee | 76’ | Do-Hyuk Kim Kang-hyeon Lee |
89’ | Seong-Jin Kang Kwang-min Ko | 90’ | Yun-Koo Kang Kyeong-hyeon Min |
89’ | Aleksandar Palocevic Dong-Jin Park | 90’ | Myeong-Ju Lee Dong-su Lee |
Cầu thủ dự bị | |||
Han-Beom Lee | Bo-seob Kim | ||
Jin-Ya Kim | Tae-heui Lee | ||
Kwang-min Ko | Kwang-seok Kim | ||
Seong-min Hwang | Kyeong-hyeon Min | ||
Ji-hun Cho | Dong-su Lee | ||
Aleksandar Palocevic | Kang-hyeon Lee | ||
Dong-Jin Park | Si-Woo Song |
Nhận định FC Seoul vs Incheon United
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây FC Seoul
K League 1
Thành tích gần đây Incheon United
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H T H T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H H T T |
4 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | T T H B B |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B B H T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H H T T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T H B B B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H B H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B H B B T |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T H T B B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B |
12 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại