Thứ Năm, 03/04/2025
Roko Simic (Kiến tạo: Oscar Gloukh)
13
Roko Simic
35
Michael Sollbauer (Thay: Maximilian Hofmann)
37
Jonas Auer (Thay: Moritz Oswald)
56
Fally Mayulu (Thay: Nicolas-Gerrit Kuehn)
56
Nene Dorgeles (Thay: Oscar Gloukh)
59
Sekou Koita (Thay: Roko Simic)
59
Aleksa Terzic (Thay: Andreas Ulmer)
59
Patrick Greil (Thay: Matthias Seidl)
71
Oliver Strunz (Thay: Marco Gruell)
71
Ante Bajic
73
Strahinja Pavlovic
73
Forson Amankwah (Thay: Karim Konate)
77
Maurits Kjaergaard
80
Michael Sollbauer
89
Kamil Piatkowski (Thay: Samson Baidoo)
89
Martin Moormann
90+5'

Thống kê trận đấu FC Salzburg vs Rapid Wien

số liệu thống kê
FC Salzburg
FC Salzburg
Rapid Wien
Rapid Wien
54 Kiểm soát bóng 46
9 Phạm lỗi 17
25 Ném biên 20
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Salzburg vs Rapid Wien

FC Salzburg (4-3-1-2): Alexander Schlager (24), Amar Dedic (70), Samson Baidoo (6), Strahinja Pavlovic (31), Andreas Ulmer (17), Mads Bidstrup (18), Lucas Gourna-Douath (27), Maurits Kjaergaard (14), Oscar Gloukh (30), Roko Simic (23), Karim Konate (19)

Rapid Wien (4-2-3-1): Niklas Hedl (45), Moritz Oswald (28), Leopold Querfeld (43), Maximilian Hofmann (20), Martin Moormann (26), Nikolas Sattlberger (34), Roman Kerschbaum (5), Nicolas-Gerrit Kuhn (10), Matthias Seidl (18), Ante Bajic (29), Marco Grull (27)

FC Salzburg
FC Salzburg
4-3-1-2
24
Alexander Schlager
70
Amar Dedic
6
Samson Baidoo
31
Strahinja Pavlovic
17
Andreas Ulmer
18
Mads Bidstrup
27
Lucas Gourna-Douath
14
Maurits Kjaergaard
30
Oscar Gloukh
23 2
Roko Simic
19
Karim Konate
27
Marco Grull
29
Ante Bajic
18
Matthias Seidl
10
Nicolas-Gerrit Kuhn
5
Roman Kerschbaum
34
Nikolas Sattlberger
26
Martin Moormann
20
Maximilian Hofmann
43
Leopold Querfeld
28
Moritz Oswald
45
Niklas Hedl
Rapid Wien
Rapid Wien
4-2-3-1
Thay người
59’
Andreas Ulmer
Aleksa Terzic
37’
Maximilian Hofmann
Michael Sollbauer
59’
Roko Simic
Sekou Koita
56’
Nicolas-Gerrit Kuehn
Fally Mayulu
59’
Oscar Gloukh
Nene Dorgeles
56’
Moritz Oswald
Jonas Auer
77’
Karim Konate
Forson Amankwah
71’
Matthias Seidl
Patrick Greil
89’
Samson Baidoo
Kamil Piatkowski
71’
Marco Gruell
Oliver Strunz
Cầu thủ dự bị
Nico Mantl
Paul Gartler
Aleksa Terzic
Patrick Greil
Kamil Piatkowski
Oliver Strunz
Dijon Kameri
Fally Mayulu
Sekou Koita
Michael Sollbauer
Nene Dorgeles
Jonas Auer
Forson Amankwah
Jovan Zivkovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
19/09 - 2021
12/02 - 2022
18/09 - 2022
05/03 - 2023
03/09 - 2023
09/12 - 2023
01/09 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây FC Salzburg

VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
03/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 1-0
Champions League
30/01 - 2025
23/01 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Rapid Wien

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Áo
09/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Áo
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow