Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Rapid 1923 vs FCV Farul Constanta hôm nay 22-10-2024

Giải VĐQG Romania - Th 3, 22/10

Kết thúc

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

5 : 0

FCV Farul Constanta

FCV Farul Constanta

Hiệp một: 3-0
T3, 01:00 22/10/2024
Vòng 13 - VĐQG Romania
Stadionul Rapid-Giulesti
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Benjamin Siegrist
4
Cristian Sapunaru
6
Andrei Borza (Kiến tạo: Claudiu Petrila)
13
Alexandru Stoian (Thay: Dragos Nedelcu)
28
Claudiu Petrila (Kiến tạo: Tobias Christensen)
30
Eduard Radaslavescu
36
Alexandru Pascanu
40
Cristian Ignat (Thay: Cristian Sapunaru)
43
Denis Alibec
44
Dan Sirbu (Thay: Eduard Radaslavescu)
46
Alexandru Pascanu
54
Alex Dobre (Thay: Clinton N'Jie)
66
Nicolas Popescu (Thay: Cristian Ganea)
71
Luca Basceanu (Thay: Narek Grigoryan)
71
Alex Dobre (Kiến tạo: Cristian Manea)
72
Razvan Onea
77
Gabriel Danuleasa (Thay: Mihai Balasa)
81
Gabriel Danuleasa
82
Claudiu Micovschi (Thay: Alexandru Pascanu)
85
Constantin Grameni (Thay: Tobias Christensen)
85
Mattias Kaeit (Thay: Claudiu Petrila)
85
Gustavo Marins
88
Alex Dobre
88
Jakub Hromada
90+1'
Alex Dobre (Kiến tạo: Claudiu Micovschi)
90+5'

Thống kê trận đấu FC Rapid 1923 vs FCV Farul Constanta

số liệu thống kê
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
52 Kiểm soát bóng 48
14 Phạm lỗi 14
14 Ném biên 15
0 Việt vị 3
20 Chuyền dài 9
6 Phạt góc 1
5 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 6
8 Phản công 1
0 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Rapid 1923 vs FCV Farul Constanta

FC Rapid 1923 (3-4-2-1): Benjamin Siegrist (1), Cristian Manea (23), Cristian Sapunaru (22), Alexandru Pascanu (5), Razvan Onea (19), Sebastian Andrei Borza (24), Tobias Christensen (17), Jakub Hromada (14), Clinton N'Jie (9), Claudiu Petrila (10), Aaron Boupendza (45)

FCV Farul Constanta (4-3-3): Alexandru Buzbuchi (1), Mihai Balasa (44), Bogdan Tiru (5), Gustavo Marins (4), Cristian Ganea (11), Victor Dican (6), Dragos Nedelcu (14), Ionut Vina (8), Narek Grigoryan (30), Denis Alibec (7), Eduard Radaslavescu (20)

FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
3-4-2-1
1
Benjamin Siegrist
23
Cristian Manea
22
Cristian Sapunaru
5
Alexandru Pascanu
19
Razvan Onea
24
Sebastian Andrei Borza
17
Tobias Christensen
14
Jakub Hromada
9
Clinton N'Jie
10
Claudiu Petrila
45
Aaron Boupendza
20
Eduard Radaslavescu
7
Denis Alibec
30
Narek Grigoryan
8
Ionut Vina
14
Dragos Nedelcu
6
Victor Dican
11
Cristian Ganea
4
Gustavo Marins
5
Bogdan Tiru
44
Mihai Balasa
1
Alexandru Buzbuchi
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
4-3-3
Thay người
43’
Cristian Sapunaru
Cristian Ignat
28’
Dragos Nedelcu
Alexandru Stoian
66’
Clinton N'Jie
Alex Dobre
46’
Eduard Radaslavescu
Dan Sirbu
85’
Claudiu Petrila
Mattias Kait
71’
Cristian Ganea
Nicolas Popescu
85’
Alexandru Pascanu
Claudiu Micovschi
71’
Narek Grigoryan
Luca Basceanu
85’
Tobias Christensen
Constantin Grameni
81’
Mihai Balasa
Gabriel Danuleasa
Cầu thủ dự bị
Mihai Aioani
Razvan Ducan
Christopher Braun
Dan Sirbu
Cristian Ignat
Gabriel Danuleasa
Mattias Kait
Gabriel Buta
Claudiu Micovschi
Mario Aioanei
Constantin Grameni
Nicolas Popescu
Luka Gojkovic
Carlo Casap
Xian Emmers
Alexandru Stoian
Rares Pop
Robert Cristian Mustaca
Alex Dobre
Rivaldinho
Borisav Burmaz
Luca Basceanu
Florent Hasani
Ianis Avramescu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
12/03 - 2023
20/08 - 2023
21/12 - 2023
22/10 - 2024

Thành tích gần đây FC Rapid 1923

VĐQG Romania
09/03 - 2025
03/03 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây FCV Farul Constanta

VĐQG Romania
10/02 - 2025
06/02 - 2025
28/01 - 2025
20/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X