Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Obolon Kyiv vs Dynamo Kyiv hôm nay 19-10-2024

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 19/10

Kết thúc

FC Obolon Kyiv

FC Obolon Kyiv

1 : 5

Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

Hiệp một: 0-3
T7, 19:30 19/10/2024
Vòng 10 - VĐQG Ukraine
Obolon Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rostyslav Taranukha
8
Mykola Shaparenko
11
Valerii Dubko
20
(Pen) Vladyslav Vanat
21
Vladyslav Vanat (Kiến tạo: Volodymyr Brazhko)
29
Sergiy Shyshchenko
40
Oleksandr Karavaev (Kiến tạo: Vladyslav Kabayev)
49
(og) Taras Mykhavko
52
Ruslan Chernenko
58
Maksym Bragaru (Thay: Vladyslav Kabayev)
63
Valentyn Rubchynskyi (Thay: Vitaliy Buyalskyi)
63
Taras Liakh (Thay: Viktor Bliznichenko)
70
Oleg Slobodyan (Thay: Ruslan Chernenko)
70
Daniil Yushko (Thay: Rostyslav Taranukha)
70
Volodymyr Brazhko (Kiến tạo: Mykola Shaparenko)
73
Kristian Bilovar (Thay: Oleksandr Karavaev)
73
Oleksandr Andrievsky (Thay: Mykola Shaparenko)
79
Eduardo Guerrero (Thay: Vladyslav Vanat)
79
Vasyl Kurko (Thay: Vadym Vitenchuk)
79
Oleksandr Chernov (Thay: Petro Stasyuk)
83
Vasyl Kurko
88

Thống kê trận đấu FC Obolon Kyiv vs Dynamo Kyiv

số liệu thống kê
FC Obolon Kyiv
FC Obolon Kyiv
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Obolon Kyiv vs Dynamo Kyiv

FC Obolon Kyiv (4-1-2-3): Nazary Fedorivsky (1), Maksim Griso (11), Vladyslav Andriyovych Pryimak (3), Valery Dubko (37), Petro Stasyuk (15), Vadym Vitenchuk (44), Ruslan Chernenko (17), Igor Medynskyi (9), Sergiy Sukhanov (55), Rostyslav Taranukha (8), Viktor Bliznichenko (7)

Dynamo Kyiv (4-2-3-1): Georgiy Bushchan (1), Oleksandr Tymchyk (24), Denys Popov (4), Taras Mykhavko (32), Vladyslav Dubinchak (44), Mykola Shaparenko (10), Vladimir Brazhko (6), Volodymyr Brazhko (6), Oleksandr Karavaev (20), Vitaliy Buyalskiy (29), Vladyslav Kabaev (22), Vladyslav Vanat (11)

FC Obolon Kyiv
FC Obolon Kyiv
4-1-2-3
1
Nazary Fedorivsky
11
Maksim Griso
3
Vladyslav Andriyovych Pryimak
37
Valery Dubko
15
Petro Stasyuk
44
Vadym Vitenchuk
17
Ruslan Chernenko
9
Igor Medynskyi
55
Sergiy Sukhanov
8
Rostyslav Taranukha
7
Viktor Bliznichenko
11 2
Vladyslav Vanat
22
Vladyslav Kabaev
29
Vitaliy Buyalskiy
20
Oleksandr Karavaev
6
Volodymyr Brazhko
6
Vladimir Brazhko
10
Mykola Shaparenko
44
Vladyslav Dubinchak
32
Taras Mykhavko
4
Denys Popov
24
Oleksandr Tymchyk
1
Georgiy Bushchan
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
4-2-3-1
Thay người
70’
Rostyslav Taranukha
Daniil Yushko
63’
Vitaliy Buyalskyi
Valentyn Rubchynskyi
70’
Viktor Bliznichenko
Taras Liakh
63’
Vladyslav Kabayev
Maksym Bragaru
70’
Ruslan Chernenko
Oleg Slobodyan
73’
Oleksandr Karavaev
Kristian Bilovar
79’
Vadym Vitenchuk
Vasiliy Kurko
79’
Vladyslav Vanat
Eduardo Guerrero
83’
Petro Stasyuk
Oleksandr Chernov
79’
Mykola Shaparenko
Oleksandr Andriyevskiy
Cầu thủ dự bị
Daniil Yushko
Kostiantyn Vivcharenko
Vasiliy Kurko
Ruslan Neshcheret
Oleksandr Rybka
Denys Ignatenko
Denys Marchenko
Maksym Diachuk
Danylo Karas
Nazar Voloshyn
Andriy Lomnytskyi
Valentyn Rubchynskyi
Pavlo Lukyanchuk
Navin Malysh
Taras Liakh
Eduardo Guerrero
Taras Moroz
Kristian Bilovar
Oleksandr Osman
Maksym Bragaru
Oleg Slobodyan
Mikola Mykhailenko
Oleksandr Chernov
Oleksandr Andriyevskiy
Mykola Mykhailenko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
04/08 - 2023
11/12 - 2023
19/10 - 2024

Thành tích gần đây FC Obolon Kyiv

VĐQG Ukraine
04/04 - 2025
29/03 - 2025
07/03 - 2025
23/02 - 2025
15/12 - 2024
08/12 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Dynamo Kyiv

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
28/02 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
H1: 0-0
21/01 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X