![]() Alexander Karapetian 4 | |
![]() Vadim Paireli 22 | |
![]() (Pen) Petros Avetisyan 25 | |
![]() Maksim Mayrovich 73 | |
![]() (Pen) Pavel Kireenko 86 |
Thống kê trận đấu FC Noah vs BKMA
số liệu thống kê

FC Noah

BKMA
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Armenia
Thành tích gần đây FC Noah
Cúp quốc gia Armenia
VĐQG Armenia
Giao hữu
VĐQG Armenia
Cúp quốc gia Armenia
VĐQG Armenia
Cúp quốc gia Armenia
Giao hữu
Europa Conference League
Thành tích gần đây BKMA
VĐQG Armenia
Bảng xếp hạng VĐQG Armenia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 17 | 1 | 2 | 55 | 52 | T T T T T |
2 | ![]() | 21 | 15 | 2 | 4 | 24 | 47 | T T T T T |
3 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 24 | 45 | B T H T T |
4 | ![]() | 22 | 14 | 1 | 7 | 22 | 43 | T B B T B |
5 | ![]() | 21 | 10 | 5 | 6 | 15 | 35 | T H H T H |
6 | ![]() | 22 | 8 | 4 | 10 | -18 | 28 | B H B B T |
7 | ![]() | 21 | 7 | 4 | 10 | -2 | 25 | T B H H T |
8 | ![]() | 22 | 6 | 2 | 14 | -32 | 20 | B B T B B |
9 | ![]() | 21 | 5 | 5 | 11 | -15 | 20 | B T H H B |
10 | ![]() | 22 | 3 | 6 | 13 | -26 | 15 | B H B B H |
11 | ![]() | 20 | 0 | 3 | 17 | -47 | 3 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại