Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Minaj vs SC Dnipro-1 hôm nay 13-08-2023

Giải VĐQG Ukraine - CN, 13/8

Kết thúc

FC Minaj

FC Minaj

1 : 1

SC Dnipro-1

SC Dnipro-1

Hiệp một: 0-0
CN, 17:00 13/08/2023
Vòng 3 - VĐQG Ukraine
Minaj Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Volodymyr Adamyuk
29
Sergiy Panasenko
43
Eduard Sarapiy
50
Daniel Kiwinda (Thay: Bill)
57
Domingo Blanco (Thay: Oleksandr Pikhalyonok)
57
Volodymyr Tanchyk (Thay: Bogdan Lednev)
57
Ruslan Babenko
59
Sergiy Petko
65
Andrey Ralyuchenko (Thay: Sergiy Panasenko)
65
Mihail Ghecev (Thay: Vladimir Odaryuk)
65
Andriy Buleza (Thay: Sergiy Petko)
68
Igor Kogut (Thay: Alexander Filippov)
75
(Pen) Ruslan Babenko
83
Tymur Korablin (Thay: Valeriy Rogozynsky)
86
Emiliano Purita (Thay: Valentyn Rubchynskyi)
86
Yegor Tverdokhlib
89
(Pen) Domingo Blanco
90+3'

Thống kê trận đấu FC Minaj vs SC Dnipro-1

số liệu thống kê
FC Minaj
FC Minaj
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
44 Kiểm soát bóng 56
11 Phạm lỗi 6
22 Ném biên 19
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Minaj vs SC Dnipro-1

FC Minaj (5-4-1): Oleksandr Bandura (13), Igor Soldat (3), Bohdan Chuiev (4), Yuriy Kravchuk (5), Sergiy Petko (32), Dmytro Nemchaninov (23), Volodimir Odaryuk (10), Vadym Vitenchuk (44), Sergiy Panasenko (21), Valeriy Rogozynsky (78), Yegor Tverdokhlib (22)

SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Yakiv Kinareykin (12), Oleksandr Kapliyenko (26), Volodymyr Adamiuk (3), Eduard Sarapii (5), Vasyl Kravets (30), Ruslan Babenko (18), Valentyn Rubchynskyi (22), Bill (99), Oleksandr Pikhalyonok (8), Bogdan Lednev (17), Oleksandr Filippov (7)

FC Minaj
FC Minaj
5-4-1
13
Oleksandr Bandura
3
Igor Soldat
4
Bohdan Chuiev
5
Yuriy Kravchuk
32
Sergiy Petko
23
Dmytro Nemchaninov
10
Volodimir Odaryuk
44
Vadym Vitenchuk
21
Sergiy Panasenko
78
Valeriy Rogozynsky
22
Yegor Tverdokhlib
7
Oleksandr Filippov
17
Bogdan Lednev
8
Oleksandr Pikhalyonok
99
Bill
22
Valentyn Rubchynskyi
18
Ruslan Babenko
30
Vasyl Kravets
5
Eduard Sarapii
3
Volodymyr Adamiuk
26
Oleksandr Kapliyenko
12
Yakiv Kinareykin
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
4-2-3-1
Thay người
65’
Vladimir Odaryuk
Mihail Ghecev
57’
Bill
Daniel Kiwinda
65’
Sergiy Panasenko
Andriy Ralyuchenko
57’
Bogdan Lednev
Volodymyr Tanchyk
68’
Sergiy Petko
Andrii Buleza
57’
Oleksandr Pikhalyonok
Domingo Felipe Blanco
86’
Valeriy Rogozynsky
Tymur Korablin
75’
Alexander Filippov
Igor Romanovich Kogut
86’
Valentyn Rubchynskyi
Emiliano Purita
Cầu thủ dự bị
Yegor Gunichev
Daniel Kiwinda
Mihail Ghecev
Max Walef
Ivan Demydenko
Evgeniy Pasich
Tymur Korablin
Oleksandr Svatok
Danylo Golub
Sergiy Gorbunov
Andrii Buleza
Volodymyr Tanchyk
Artur Remenyak
Ramik Hadzhyiev
Ilya Olkhovyi
Emiliano Purita
Maksym Rosul
Domingo Felipe Blanco
Taras Dmytruk
Oleh Horin
Andriy Ralyuchenko
Igor Romanovich Kogut
Vladyslav Krapyvtsov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
01/11 - 2021
06/11 - 2022
06/11 - 2022
15/05 - 2023
13/08 - 2023
25/02 - 2024

Thành tích gần đây FC Minaj

Hạng 2 Ukraine
16/11 - 2024
19/10 - 2024
13/10 - 2024
09/10 - 2024
22/09 - 2024
06/09 - 2024

Thành tích gần đây SC Dnipro-1

VĐQG Ukraine
25/05 - 2024
19/05 - 2024
06/05 - 2024
27/04 - 2024
21/04 - 2024
15/04 - 2024
09/04 - 2024
31/03 - 2024
12/03 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2316521953T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas211056435T B B H T
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X