Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Minaj vs SC Dnipro-1 hôm nay 15-05-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 2, 15/5

Kết thúc

FC Minaj

FC Minaj

0 : 1

SC Dnipro-1

SC Dnipro-1

Hiệp một: 0-0
T2, 17:00 15/05/2023
Vòng 26 - VĐQG Ukraine
Minaj Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Domingo Blanco
31
Igor Gonchar
41
Sergiy Petko
46
Valentyn Rubchynskyi (Thay: Domingo Felipe Blanco)
63
Valentyn Rubchynskyi (Thay: Domingo Blanco)
63
Yevgen Pidlepenets (Thay: Volodymyr Tanchyk)
63
Taras Dmytruk (Thay: Igor Gonchar)
72
Hayner (Thay: Yevgen Pidlepenets)
73
Artem Dovbyk (Kiến tạo: Oleksandr Pikhalyonok)
79
Igor Kogut (Thay: Oleksandr Pikhalyonok)
82
Ronald Matarrita (Thay: Evgeniy Pasich)
82
Mihail Ghecev (Thay: Bohdan Chuiev)
83
Mykhailo Shyshka (Thay: Sergiy Petko)
83
Yuriy Kolomoets (Thay: Vadym Vitenchuk)
87
Anton Baidal (Thay: Valeriy Rogozynsky)
88
Vladislav Rybak
90+1'

Thống kê trận đấu FC Minaj vs SC Dnipro-1

số liệu thống kê
FC Minaj
FC Minaj
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
44 Kiểm soát bóng 56
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Minaj vs SC Dnipro-1

FC Minaj (5-4-1): Oleksandr Bandura (13), Igor Gonchar (33), Bohdan Chuiev (4), Yuriy Kravchuk (5), Dmytro Nemchaninov (23), Valeriy Rogozynsky (78), Yegor Tverdokhlib (22), Vadym Vitenchuk (44), Sergiy Petko (32), Andrii Buleza (8), Oleg Vyshnevskyi (77)

SC Dnipro-1 (4-3-3): Vladislav Rybak (1), Volodymyr Adamiuk (3), Oleksandr Svatok (39), Eduard Sarapii (5), Evgeniy Pasich (42), Oleksandr Pikhalyonok (8), Ruslan Babenko (18), Domingo Felipe Blanco (23), Volodymyr Tanchyk (34), Artem Dovbyk (7), Peglow (10)

FC Minaj
FC Minaj
5-4-1
13
Oleksandr Bandura
33
Igor Gonchar
4
Bohdan Chuiev
5
Yuriy Kravchuk
23
Dmytro Nemchaninov
78
Valeriy Rogozynsky
22
Yegor Tverdokhlib
44
Vadym Vitenchuk
32
Sergiy Petko
8
Andrii Buleza
77
Oleg Vyshnevskyi
10
Peglow
7
Artem Dovbyk
34
Volodymyr Tanchyk
23
Domingo Felipe Blanco
18
Ruslan Babenko
8
Oleksandr Pikhalyonok
42
Evgeniy Pasich
5
Eduard Sarapii
39
Oleksandr Svatok
3
Volodymyr Adamiuk
1
Vladislav Rybak
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
4-3-3
Thay người
72’
Igor Gonchar
Taras Dmytruk
63’
Hayner
Yevhen Pidlepenets
83’
Sergiy Petko
Mykhaylo Shyshka
63’
Domingo Blanco
Valentyn Rubchynskyi
83’
Bohdan Chuiev
Mihail Ghecev
73’
Yevgen Pidlepenets
Hayner
87’
Vadym Vitenchuk
Yuri Kolomoets
82’
Evgeniy Pasich
Ronald Matarrita
88’
Valeriy Rogozynsky
Anton Baydal
82’
Oleksandr Pikhalyonok
Igor Romanovich Kogut
Cầu thủ dự bị
Ruslan Palamar
Yevhen Pidlepenets
Anton Baydal
Max Walef
Yuri Kolomoets
Yakiv Kinareykin
Ivan Trubochkin
Ronald Matarrita
Mykhaylo Shyshka
Oleksandr Kapliyenko
Danylo Golub
Gabriel Gomes Ferreira
Mihail Ghecev
Vitaliy Fedoriv
German Penkov
Hayner
Oleksandr Kemkin
Valeriy Luchkevych
Taras Dmytruk
Valentyn Rubchynskyi
Igor Romanovich Kogut
Viacheslav Tankovskyi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
01/11 - 2021
06/11 - 2022
06/11 - 2022
15/05 - 2023
13/08 - 2023
25/02 - 2024

Thành tích gần đây FC Minaj

Hạng 2 Ukraine
16/11 - 2024
19/10 - 2024
13/10 - 2024
09/10 - 2024
22/09 - 2024
06/09 - 2024

Thành tích gần đây SC Dnipro-1

VĐQG Ukraine
25/05 - 2024
19/05 - 2024
06/05 - 2024
27/04 - 2024
21/04 - 2024
15/04 - 2024
09/04 - 2024
31/03 - 2024
12/03 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2317603357H T H T T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2316521953B T T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2214533347T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas211056435B B H T B
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne23788-229T T B T H
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg226412-1222B T T B B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X