![]() Domingo Blanco 31 | |
![]() Igor Gonchar 41 | |
![]() Sergiy Petko 46 | |
![]() Valentyn Rubchynskyi (Thay: Domingo Felipe Blanco) 63 | |
![]() Valentyn Rubchynskyi (Thay: Domingo Blanco) 63 | |
![]() Yevgen Pidlepenets (Thay: Volodymyr Tanchyk) 63 | |
![]() Taras Dmytruk (Thay: Igor Gonchar) 72 | |
![]() Hayner (Thay: Yevgen Pidlepenets) 73 | |
![]() Artem Dovbyk (Kiến tạo: Oleksandr Pikhalyonok) 79 | |
![]() Igor Kogut (Thay: Oleksandr Pikhalyonok) 82 | |
![]() Ronald Matarrita (Thay: Evgeniy Pasich) 82 | |
![]() Mihail Ghecev (Thay: Bohdan Chuiev) 83 | |
![]() Mykhailo Shyshka (Thay: Sergiy Petko) 83 | |
![]() Yuriy Kolomoets (Thay: Vadym Vitenchuk) 87 | |
![]() Anton Baidal (Thay: Valeriy Rogozynsky) 88 | |
![]() Vladislav Rybak 90+1' |
Thống kê trận đấu FC Minaj vs SC Dnipro-1
số liệu thống kê

FC Minaj

SC Dnipro-1
44 Kiểm soát bóng 56
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Minaj vs SC Dnipro-1
FC Minaj (5-4-1): Oleksandr Bandura (13), Igor Gonchar (33), Bohdan Chuiev (4), Yuriy Kravchuk (5), Dmytro Nemchaninov (23), Valeriy Rogozynsky (78), Yegor Tverdokhlib (22), Vadym Vitenchuk (44), Sergiy Petko (32), Andrii Buleza (8), Oleg Vyshnevskyi (77)
SC Dnipro-1 (4-3-3): Vladislav Rybak (1), Volodymyr Adamiuk (3), Oleksandr Svatok (39), Eduard Sarapii (5), Evgeniy Pasich (42), Oleksandr Pikhalyonok (8), Ruslan Babenko (18), Domingo Felipe Blanco (23), Volodymyr Tanchyk (34), Artem Dovbyk (7), Peglow (10)

FC Minaj
5-4-1
13
Oleksandr Bandura
33
Igor Gonchar
4
Bohdan Chuiev
5
Yuriy Kravchuk
23
Dmytro Nemchaninov
78
Valeriy Rogozynsky
22
Yegor Tverdokhlib
44
Vadym Vitenchuk
32
Sergiy Petko
8
Andrii Buleza
77
Oleg Vyshnevskyi
10
Peglow
7
Artem Dovbyk
34
Volodymyr Tanchyk
23
Domingo Felipe Blanco
18
Ruslan Babenko
8
Oleksandr Pikhalyonok
42
Evgeniy Pasich
5
Eduard Sarapii
39
Oleksandr Svatok
3
Volodymyr Adamiuk
1
Vladislav Rybak

SC Dnipro-1
4-3-3
Thay người | |||
72’ | Igor Gonchar Taras Dmytruk | 63’ | Hayner Yevhen Pidlepenets |
83’ | Sergiy Petko Mykhaylo Shyshka | 63’ | Domingo Blanco Valentyn Rubchynskyi |
83’ | Bohdan Chuiev Mihail Ghecev | 73’ | Yevgen Pidlepenets Hayner |
87’ | Vadym Vitenchuk Yuri Kolomoets | 82’ | Evgeniy Pasich Ronald Matarrita |
88’ | Valeriy Rogozynsky Anton Baydal | 82’ | Oleksandr Pikhalyonok Igor Romanovich Kogut |
Cầu thủ dự bị | |||
Ruslan Palamar | Yevhen Pidlepenets | ||
Anton Baydal | Max Walef | ||
Yuri Kolomoets | Yakiv Kinareykin | ||
Ivan Trubochkin | Ronald Matarrita | ||
Mykhaylo Shyshka | Oleksandr Kapliyenko | ||
Danylo Golub | Gabriel Gomes Ferreira | ||
Mihail Ghecev | Vitaliy Fedoriv | ||
German Penkov | Hayner | ||
Oleksandr Kemkin | Valeriy Luchkevych | ||
Taras Dmytruk | Valentyn Rubchynskyi | ||
Igor Romanovich Kogut | |||
Viacheslav Tankovskyi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây FC Minaj
Hạng 2 Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 17 | 6 | 0 | 33 | 57 | H T H T T |
2 | 23 | 16 | 5 | 2 | 19 | 53 | B T T T T | |
3 | ![]() | 22 | 14 | 5 | 3 | 33 | 47 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 21 | 10 | 5 | 6 | 4 | 35 | B B H T B |
6 | ![]() | 22 | 10 | 2 | 10 | -2 | 32 | T T H B T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
8 | ![]() | 23 | 7 | 8 | 8 | -2 | 29 | T T B T H |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B T B B | |
11 | 22 | 6 | 4 | 12 | -12 | 22 | B T T B B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -12 | 21 | H H T B B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B T |
16 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại