![]() Eldar Kuliiev 27 | |
![]() Oleksii Kashchuk (Kiến tạo: Dmytro Topalov) 45 | |
![]() Oleksii Kashchuk 45+1' | |
![]() Mislav Matic 50 | |
![]() Mihail Meshi 52 | |
![]() Oleg Ocheretko 74 | |
![]() (Pen) Igor Gonchar 78 | |
![]() Oleksii Kashchuk 81 | |
![]() Danylo Knysh 90+1' | |
![]() Denys Shostak 90+4' | |
![]() Rustam Akhmedzade 90+6' | |
![]() Rustam Akhmedzade 90+6' |
Thống kê trận đấu FC Minaj vs Mariupol
số liệu thống kê

FC Minaj

Mariupol
51 Kiểm soát bóng 49
19 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Minaj vs Mariupol
FC Minaj (4-4-1-1): German Penkov (94), Igor Gonchar (33), Oleg Gorin (25), Mislav Matic (44), Oleg Synyogub (89), Serhii Miakushko (47), Mihail Meshi (23), Oleksandr Petrusenko (6), Dmitriy Bilonog (9), Eldar Kuliiev (7), Oleg Vyshnevskyi (77)
Mariupol (4-1-4-1): Mykyta Turbaievskyi (12), Petro Stasyuk (95), Kyrylo Melichenko (99), Mark Mampasi (35), Oleksandr Drambaev (55), Mikita Peterman (91), Oleksii Kashchuk (11), Oleg Ocheretko (8), Dmytro Myshnyov (9), Dmytro Topalov (7), Bogdan Vyunnyk (21)

FC Minaj
4-4-1-1
94
German Penkov
33
Igor Gonchar
25
Oleg Gorin
44
Mislav Matic
89
Oleg Synyogub
47
Serhii Miakushko
23
Mihail Meshi
6
Oleksandr Petrusenko
9
Dmitriy Bilonog
7
Eldar Kuliiev
77
Oleg Vyshnevskyi
21
Bogdan Vyunnyk
7
Dmytro Topalov
9
Dmytro Myshnyov
8
Oleg Ocheretko
11 2
Oleksii Kashchuk
91
Mikita Peterman
55
Oleksandr Drambaev
35
Mark Mampasi
99
Kyrylo Melichenko
95
Petro Stasyuk
12
Mykyta Turbaievskyi

Mariupol
4-1-4-1
Thay người | |||
54’ | Mihail Meshi Danylo Knysh | 60’ | Mikita Peterman Denys Shostak |
54’ | Oleg Vyshnevskyi Rustam Akhmedzade | 70’ | Oleksandr Drambaev Petar Bosancic |
65’ | Serhii Miakushko Siaka Bagayoko | 70’ | Bogdan Vyunnyk Denys Svityukha |
79’ | Dmitriy Bilonog Bogdan Kovalenko |
Cầu thủ dự bị | |||
Danylo Knysh | Petar Bosancic | ||
Anton Baidal | Vladislav Klimenko | ||
Rustam Akhmedzade | Denys Shostak | ||
Siaka Bagayoko | Stefan Spirovski | ||
Bogdan Veklyak | Artur Mykytyshyn | ||
Bogdan Kovalenko | Danylo Udod | ||
Andriy Semenko | Stanislav Mikitsey | ||
Danylo Kucher | Maxim Zhuk | ||
Oleksiy Khakhlov | Denys Svityukha |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Minaj
Hạng 2 Ukraine
Thành tích gần đây Mariupol
VĐQG Ukraine
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 2 | 10 | -2 | 32 | T T H B T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
8 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B T B B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -12 | 21 | H H T B B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B T |
16 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại