![]() Mislav Matic 43 | |
![]() Rustam Akhmedzade 56 | |
![]() Andriy Dombrovsky 75 | |
![]() Sergiy Bolbat 86 | |
![]() Maksym Degtyarov 89 | |
![]() Vladislav Kalitvintsev 90 | |
![]() Oleksiy Khakhlov 90 |
Thống kê trận đấu FC Minaj vs Desna
số liệu thống kê

FC Minaj

Desna
58 Kiểm soát bóng 42
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
11 Phạm lỗi 19
Đội hình xuất phát FC Minaj vs Desna
FC Minaj (4-4-1-1): Danylo Kucher (1), Igor Gonchar (33), Bogdan Veklyak (2), Mislav Matic (44), Oleg Synyogub (89), Rustam Akhmedzade (10), Mihail Meshi (23), Oleksandr Petrusenko (6), Dmitriy Bilonog (9), Eldar Kuliiev (7), Oleg Vyshnevskyi (77)
Desna (4-1-4-1): Igor Litovka (72), Sergiy Bolbat (7), Oleksandr Safronov (3), Yevgen Selin (33), Egor Kartushov (12), Andriy Dombrovsky (8), Vladislav Kalitvintsev (11), Levan Arveladze (9), Vladlen Yurchenko (80), Denys Bezborodko (20), Pylyp Budkivsky (28)

FC Minaj
4-4-1-1
1
Danylo Kucher
33
Igor Gonchar
2
Bogdan Veklyak
44
Mislav Matic
89
Oleg Synyogub
10
Rustam Akhmedzade
23
Mihail Meshi
6
Oleksandr Petrusenko
9
Dmitriy Bilonog
7
Eldar Kuliiev
77
Oleg Vyshnevskyi
28
Pylyp Budkivsky
20
Denys Bezborodko
80
Vladlen Yurchenko
9
Levan Arveladze
11
Vladislav Kalitvintsev
8
Andriy Dombrovsky
12
Egor Kartushov
33
Yevgen Selin
3
Oleksandr Safronov
7
Sergiy Bolbat
72
Igor Litovka

Desna
4-1-4-1
Thay người | |||
68’ | Oleg Vyshnevskyi Yevhen Seleznyov | 73’ | Vladlen Yurchenko Taras Zaviyskiy |
68’ | Dmitriy Bilonog Anton Baidal | 84’ | Denys Bezborodko Maksym Degtyarov |
76’ | Eldar Kuliiev Oleksiy Khakhlov | 84’ | Pylyp Budkivsky Ilya Shevtsov |
76’ | Mihail Meshi Danylo Knysh | 90’ | Levan Arveladze Evgeni Tsimbalyuk |
Cầu thủ dự bị | |||
Viktor Lykhovydko | Roman Mysak | ||
Siaka Bagayoko | Taras Zaviyskiy | ||
German Penkov | Maksym Degtyarov | ||
Edvard Kobak | Oleksandr Masalov | ||
Oleksiy Khakhlov | Evgeni Tsimbalyuk | ||
Danylo Knysh | Ilya Shevtsov | ||
Yevhen Seleznyov | Oleksiy Kovtun | ||
Anton Baidal | |||
Bogdan Kovalenko |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Minaj
Hạng 2 Ukraine
Thành tích gần đây Desna
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 6 | 12 | -25 | 18 | T H B B B |
15 | ![]() | 21 | 3 | 7 | 11 | -18 | 16 | B T B T H |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại