Thứ Sáu, 04/04/2025
(Pen) Gustav Isaksen
16
Tonni Adamsen
27
Aral Simsir
29
Gue-Sung Cho (Kiến tạo: Kristoffer Olsson)
35
Callum McCowatt (Thay: Kasper Kusk)
46
Stefan Gartenmann
53
Emiliano Martinez (Thay: Armin Gigovic)
67
Henrik Dalsgaard (Thay: Sverrir Ingi Ingason)
67
Alexander Lind (Thay: Tonni Adamsen)
69
Sory Kaba (Thay: Gue-Sung Cho)
74
Charles (Thay: Aral Simsir)
74
Sory Kaba
78
Andreas Pyndt (Thay: Mark Brink)
79
Soeren Tengstedt (Thay: Fredrik Carlsen)
79
Marrony (Thay: Gustav Isaksen)
86
Oskar Boesen (Thay: Anders Klynge)
89

Thống kê trận đấu FC Midtjylland vs Silkeborg

số liệu thống kê
FC Midtjylland
FC Midtjylland
Silkeborg
Silkeborg
54 Kiểm soát bóng 46
9 Phạm lỗi 12
28 Ném biên 24
2 Việt vị 0
12 Chuyền dài 5
1 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2
4 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 6
6 Phát bóng 9
2 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát FC Midtjylland vs Silkeborg

FC Midtjylland (4-4-2): Jonas Lossl (1), Stefan Gartenmann (4), Sverrir Ingason (15), Juninho (73), Paulinho (29), Oliver Sorensen (24), Kristoffer Olsson (8), Armin Gigovic (37), Aral Simsir (58), Gustav Isaksen (11), Jo Gue-sung (10)

Silkeborg (4-3-2-1): Nicolai Larsen (1), Oliver Sonne (5), Tobias Salquist (20), Alexander Busch (40), Lukas Engel (29), Pelle Mattsson (6), Mark Brink (14), Ferslev Anders Klynge (21), Frederik Carlsen (11), Kasper Kusk (7), Tonni Adamsen (23)

FC Midtjylland
FC Midtjylland
4-4-2
1
Jonas Lossl
4
Stefan Gartenmann
15
Sverrir Ingason
73
Juninho
29
Paulinho
24
Oliver Sorensen
8
Kristoffer Olsson
37
Armin Gigovic
58
Aral Simsir
11
Gustav Isaksen
10
Jo Gue-sung
23
Tonni Adamsen
7
Kasper Kusk
11
Frederik Carlsen
21
Ferslev Anders Klynge
14
Mark Brink
6
Pelle Mattsson
29
Lukas Engel
40
Alexander Busch
20
Tobias Salquist
5
Oliver Sonne
1
Nicolai Larsen
Silkeborg
Silkeborg
4-3-2-1
Thay người
67’
Armin Gigovic
Emiliano Martinez
46’
Kasper Kusk
Callum McCowatt
67’
Sverrir Ingi Ingason
Henrik Dalsgaard
69’
Tonni Adamsen
Alexander Lind
74’
Gue-Sung Cho
Sory Kaba
79’
Fredrik Carlsen
Soren Tengstedt
74’
Aral Simsir
Charles
79’
Mark Brink
Andreas Pyndt Andersen
86’
Gustav Isaksen
Marrony
89’
Anders Klynge
Oskar Boesen
Cầu thủ dự bị
Emiliano Martinez
Soren Tengstedt
Henrik Dalsgaard
Jacob Pryts
Oscar Hedvall
Alexander Lind
Sory Kaba
Robin Oestroem
Iver Fossum
Callum McCowatt
Pablo Antonio Ortiz Cabezas
Anders Dahl
Charles
Frederik Bjerregaard
Nikolas Dyhr
Andreas Pyndt Andersen
Marrony
Oskar Boesen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
21/08 - 2021
23/07 - 2022
19/03 - 2023
30/07 - 2023
28/11 - 2023
01/09 - 2024
26/11 - 2024

Thành tích gần đây FC Midtjylland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Đan Mạch
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
Giao hữu
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Silkeborg

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
05/02 - 2025
29/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X