Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Midtjylland vs Broendby IF hôm nay 22-11-2021

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 2, 22/11

Kết thúc

FC Midtjylland

FC Midtjylland

1 : 2

Broendby IF

Broendby IF

Hiệp một: 1-2
T2, 00:00 22/11/2021
Vòng 16 - VĐQG Đan Mạch
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Evander Ferreira
13
Mikael Uhre
36
Mikael Uhre (Kiến tạo: Simon Hedlund)
41
Andreas Bruus
49
Junior Brumado
56
Marrony
90+4'

Thống kê trận đấu FC Midtjylland vs Broendby IF

số liệu thống kê
FC Midtjylland
FC Midtjylland
Broendby IF
Broendby IF
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 12
14 Ném biên 16
1 Việt vị 2
25 Chuyền dài 31
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 14
2 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Midtjylland vs Broendby IF

FC Midtjylland (3-4-3): Jonas Loessl (1), Henrik Dalsgaard (14), Erik Sviatchenko (28), Juninho (73), Joel Andersson (6), Raphael Onyedika (37), Evander Ferreira (10), Nikolas Dyhr (44), Gustav Isaksen (45), Pione Sisto (7), Junior Brumado (74)

Broendby IF (3-5-2): Mads Hermansen (30), Henrik Heggheim (3), Andreas Maxsoe (5), Sigurd Rosted (4), Andreas Bruus (17), Anis Ben Slimane (25), Josip Radosevic (22), Morten Frendrup (19), Kevin Mensah (14), Mikael Uhre (11), Simon Hedlund (27)

FC Midtjylland
FC Midtjylland
3-4-3
1
Jonas Loessl
14
Henrik Dalsgaard
28
Erik Sviatchenko
73
Juninho
6
Joel Andersson
37
Raphael Onyedika
10
Evander Ferreira
44
Nikolas Dyhr
45
Gustav Isaksen
7
Pione Sisto
74
Junior Brumado
27
Simon Hedlund
11 2
Mikael Uhre
14
Kevin Mensah
19
Morten Frendrup
22
Josip Radosevic
25
Anis Ben Slimane
17
Andreas Bruus
4
Sigurd Rosted
5
Andreas Maxsoe
3
Henrik Heggheim
30
Mads Hermansen
Broendby IF
Broendby IF
3-5-2
Thay người
46’
Gustav Isaksen
Jens-Lys Cajuste
74’
Anis Ben Slimane
Mathias Greve
61’
Junior Brumado
Marrony
74’
Andreas Bruus
Blas Riveros
72’
Pione Sisto
Victor Lind
74’
Simon Hedlund
Marko Divkovic
84’
Joel Andersson
Dion Cools
85’
Mikael Uhre
Andrija Pavlovic
84’
Henrik Dalsgaard
Charles
87’
Henrik Heggheim
Kevin Tshiembe
Cầu thủ dự bị
Elias Olafsson
Thomas Mikkelsen
Dion Cools
Mathias Greve
Oliver Soerensen
Andrija Pavlovic
Charles
Blas Riveros
Marrony
Kevin Tshiembe
Jens-Lys Cajuste
Christian Cappis
Victor Lind
Marko Divkovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
22/11 - 2021
Cúp quốc gia Đan Mạch
05/12 - 2021
13/12 - 2021
VĐQG Đan Mạch
30/08 - 2022
28/02 - 2023
20/08 - 2023
19/02 - 2024
06/10 - 2024
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
03/11 - 2024
30/03 - 2025

Thành tích gần đây FC Midtjylland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Đan Mạch
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
Giao hữu
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Broendby IF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
Atlantic Cup
07/02 - 2025
04/02 - 2025
30/01 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X