![]() (Pen) Evander Ferreira 13 | |
![]() Mikael Uhre 36 | |
![]() Mikael Uhre (Kiến tạo: Simon Hedlund) 41 | |
![]() Andreas Bruus 49 | |
![]() Junior Brumado 56 | |
![]() Marrony 90+4' |
Thống kê trận đấu FC Midtjylland vs Broendby IF
số liệu thống kê

FC Midtjylland

Broendby IF
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 12
14 Ném biên 16
1 Việt vị 2
25 Chuyền dài 31
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 14
2 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Midtjylland vs Broendby IF
FC Midtjylland (3-4-3): Jonas Loessl (1), Henrik Dalsgaard (14), Erik Sviatchenko (28), Juninho (73), Joel Andersson (6), Raphael Onyedika (37), Evander Ferreira (10), Nikolas Dyhr (44), Gustav Isaksen (45), Pione Sisto (7), Junior Brumado (74)
Broendby IF (3-5-2): Mads Hermansen (30), Henrik Heggheim (3), Andreas Maxsoe (5), Sigurd Rosted (4), Andreas Bruus (17), Anis Ben Slimane (25), Josip Radosevic (22), Morten Frendrup (19), Kevin Mensah (14), Mikael Uhre (11), Simon Hedlund (27)

FC Midtjylland
3-4-3
1
Jonas Loessl
14
Henrik Dalsgaard
28
Erik Sviatchenko
73
Juninho
6
Joel Andersson
37
Raphael Onyedika
10
Evander Ferreira
44
Nikolas Dyhr
45
Gustav Isaksen
7
Pione Sisto
74
Junior Brumado
27
Simon Hedlund
11 2
Mikael Uhre
14
Kevin Mensah
19
Morten Frendrup
22
Josip Radosevic
25
Anis Ben Slimane
17
Andreas Bruus
4
Sigurd Rosted
5
Andreas Maxsoe
3
Henrik Heggheim
30
Mads Hermansen

Broendby IF
3-5-2
Thay người | |||
46’ | Gustav Isaksen Jens-Lys Cajuste | 74’ | Anis Ben Slimane Mathias Greve |
61’ | Junior Brumado Marrony | 74’ | Andreas Bruus Blas Riveros |
72’ | Pione Sisto Victor Lind | 74’ | Simon Hedlund Marko Divkovic |
84’ | Joel Andersson Dion Cools | 85’ | Mikael Uhre Andrija Pavlovic |
84’ | Henrik Dalsgaard Charles | 87’ | Henrik Heggheim Kevin Tshiembe |
Cầu thủ dự bị | |||
Elias Olafsson | Thomas Mikkelsen | ||
Dion Cools | Mathias Greve | ||
Oliver Soerensen | Andrija Pavlovic | ||
Charles | Blas Riveros | ||
Marrony | Kevin Tshiembe | ||
Jens-Lys Cajuste | Christian Cappis | ||
Victor Lind | Marko Divkovic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây FC Midtjylland
VĐQG Đan Mạch
Europa League
VĐQG Đan Mạch
Europa League
Giao hữu
Europa League
Thành tích gần đây Broendby IF
VĐQG Đan Mạch
Atlantic Cup
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại