Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Midtjylland vs Broendby IF hôm nay 28-02-2023

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 3, 28/2

Kết thúc

FC Midtjylland

FC Midtjylland

0 : 1

Broendby IF

Broendby IF

Hiệp một: 0-0
T3, 01:00 28/02/2023
Vòng 19 - VĐQG Đan Mạch
MCH Arena
 
Astrit Selmani
2
Simon Hedlund
12
Ohi Anthony Omoijuanfo (Kiến tạo: Simon Hedlund)
57
Juninho (Thay: Joel Andersson)
59
Frederik Heiselberg (Thay: Astrit Selmani)
59
Oliver Soerensen (Thay: Armin Gigovic)
59
Anis Ben Slimane (Thay: Haakon Evjen)
62
Mathias Kvistgaarden (Thay: Simon Hedlund)
62
Victor Bak (Thay: Paulinho)
70
Aral Simsir (Thay: Emiliano Martinez)
80
Nicolai Vallys
82
Kevin Tshiembe
83
Josip Radosevic (Thay: Joe Bell)
87
Frederik Heiselberg
90+5'

Thống kê trận đấu FC Midtjylland vs Broendby IF

số liệu thống kê
FC Midtjylland
FC Midtjylland
Broendby IF
Broendby IF
50 Kiểm soát bóng 50
6 Phạm lỗi 21
15 Ném biên 10
0 Việt vị 3
14 Chuyền dài 6
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 4
8 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát FC Midtjylland vs Broendby IF

FC Midtjylland (4-3-3): Jonas Lossl (1), Joel Andersson (6), Henrik Dalsgaard (14), Stefan Gartenmann (4), Paulinho (29), Kristoffer Olsson (8), Emiliano Martinez (5), Armin Gigovic (37), Gustav Isaksen (11), Astrit Selmani (25), Emam Ashour (10)

Broendby IF (4-2-3-1): Mads Hermansen (1), Daniel Wass (10), Kevin Tshiembe (18), Frederik Winther (4), Blas Riveros (15), Joe Bell (6), Mathias Greve Petersen (8), Simon Hedlund (27), Hakon Evjen (11), Nicolai Vallys (7), Ohi Omoijuanfo (9)

FC Midtjylland
FC Midtjylland
4-3-3
1
Jonas Lossl
6
Joel Andersson
14
Henrik Dalsgaard
4
Stefan Gartenmann
29
Paulinho
8
Kristoffer Olsson
5
Emiliano Martinez
37
Armin Gigovic
11
Gustav Isaksen
25
Astrit Selmani
10
Emam Ashour
9
Ohi Omoijuanfo
7
Nicolai Vallys
11
Hakon Evjen
27
Simon Hedlund
8
Mathias Greve Petersen
6
Joe Bell
15
Blas Riveros
4
Frederik Winther
18
Kevin Tshiembe
10
Daniel Wass
1
Mads Hermansen
Broendby IF
Broendby IF
4-2-3-1
Thay người
59’
Joel Andersson
Juninho
62’
Simon Hedlund
Mathias Kvistgaarden
59’
Armin Gigovic
Oliver Sorensen
62’
Haakon Evjen
Anis Slimane
59’
Astrit Selmani
Frederik Heiselberg
87’
Joe Bell
Josip Radosevic
70’
Paulinho
Victor Bak Jensen
80’
Emiliano Martinez
Aral Simsir
Cầu thủ dự bị
Elias Rafn Olafsson
Thomas Mikkelsen
Juninho
Mathias Kvistgaarden
Edward Chilufya
Josip Radosevic
Oliver Sorensen
Anis Slimane
Charles
Marko Divkovic
Aral Simsir
Christian Cappis
Victor Bak Jensen
Frederik Alves Ibsen
Frederik Heiselberg
Oscar Schwartau
Valdemar Byskov Andreasen
Sebastian Sebulonsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
22/11 - 2021
Cúp quốc gia Đan Mạch
05/12 - 2021
13/12 - 2021
VĐQG Đan Mạch
30/08 - 2022
28/02 - 2023
20/08 - 2023
19/02 - 2024
06/10 - 2024
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
03/11 - 2024
30/03 - 2025

Thành tích gần đây FC Midtjylland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Đan Mạch
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
Giao hữu
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Broendby IF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
Atlantic Cup
07/02 - 2025
04/02 - 2025
30/01 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X