Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Lviv vs Vorskla hôm nay 14-05-2023

Giải VĐQG Ukraine - CN, 14/5

Kết thúc

FC Lviv

FC Lviv

0 : 2

Vorskla

Vorskla

Hiệp một: 0-0
CN, 17:00 14/05/2023
Vòng 26 - VĐQG Ukraine
Skif Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sergey Siminin (Thay: Oula Abass Traore)
20
Vladyslav Bugay (Thay: Ivijan Svrznjak)
46
Andriy Batsula
51
Bogdan Myshenko
56
(Pen) Taulant Seferi
57
Mikhailov Romanovich (Thay: Denys Kuzyk)
71
Artur Remenyak (Thay: Yaroslav Bogunov)
71
Oleksandr Belyaev (Thay: Denys Kuzyk)
71
Dmitry Chernysh (Thay: Artem Chelyadin)
81
Akhmed Alibekov (Thay: Bogdan Myshenko)
81
Ricardo Lopes (Thay: Ibrahim Kane)
85
Oleksandr Sklyar
90
Artem Kulakovskyi (Thay: Ivan Nesterenko)
90
Lucas Ramires (Thay: Oleksandr Sklyar)
90

Thống kê trận đấu FC Lviv vs Vorskla

số liệu thống kê
FC Lviv
FC Lviv
Vorskla
Vorskla
45 Kiểm soát bóng 55
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Lviv vs Vorskla

FC Lviv (4-2-3-1): Oleksandr Rybka (23), Maksym Grysyo (77), Higor Gabriel (99), Roman Fedorovich Nykytyuk (26), Oula Abass Traore (95), Artem Milchenko (33), Artem Vovkun (4), Yaroslav Bogunov (10), Bogdan Myshenko (87), Denys Kuzyk (17), Ivijan Svrznjak (8)

Vorskla (4-2-1-3): Pavlo Isenko (51), Igor Perduta (4), Evgen Pavlyuk (18), Vasyl Kravets (3), Andriy Batsula (29), Ivan Nesterenko (30), Oleksandr Sklyar (6), Artem Chelyadin (38), Ibrahim Kane (50), Taulant Seferi Sulejmanov (16), Ruslan Yuriiovych Stepanyuk (11)

FC Lviv
FC Lviv
4-2-3-1
23
Oleksandr Rybka
77
Maksym Grysyo
99
Higor Gabriel
26
Roman Fedorovich Nykytyuk
95
Oula Abass Traore
33
Artem Milchenko
4
Artem Vovkun
10
Yaroslav Bogunov
87
Bogdan Myshenko
17
Denys Kuzyk
8
Ivijan Svrznjak
11
Ruslan Yuriiovych Stepanyuk
16
Taulant Seferi Sulejmanov
50
Ibrahim Kane
38
Artem Chelyadin
6
Oleksandr Sklyar
30
Ivan Nesterenko
29
Andriy Batsula
3
Vasyl Kravets
18
Evgen Pavlyuk
4
Igor Perduta
51
Pavlo Isenko
Vorskla
Vorskla
4-2-1-3
Thay người
20’
Oula Abass Traore
Sergey Siminin
81’
Artem Chelyadin
Dmytro Chernysh
46’
Ivijan Svrznjak
Vladyslav Bugay
85’
Ibrahim Kane
Ricardo Lopes
71’
Yaroslav Bogunov
Artur Remenyak
90’
Oleksandr Sklyar
Lucas Ramires
71’
Denys Kuzyk
Oleksandr Belyaev
90’
Ivan Nesterenko
Artem Kulakovskyi
81’
Bogdan Myshenko
Akhmed Alibekov
Cầu thủ dự bị
Mykola Kyrychok
Dmytro Chernysh
Ilya Olkhovyi
Oleksandr Domolega
Maksym Sasovskyi
Illia Krupskyi
Taras Mykhavko
Sergey Yavorskiy
Sergey Siminin
Lucas Ramires
Akhmed Alibekov
Ricardo Lopes
Mikhailov Vitaly Romanovich
Danylo Izotov
Roman Mykhailiv
Denys Oliynyk
Artur Remenyak
Artem Kulakovskyi
Oleksandr Belyaev
Vladyslav Bugay

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
08/08 - 2021
12/12 - 2021
H1: 0-0
04/11 - 2022
04/11 - 2022
14/05 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây FC Lviv

VĐQG Ukraine
04/06 - 2023
29/05 - 2023
25/05 - 2023
21/05 - 2023
14/05 - 2023
H1: 0-0
07/05 - 2023
28/04 - 2023
28/04 - 2023

Thành tích gần đây Vorskla

VĐQG Ukraine
30/03 - 2025
H1: 0-1
15/03 - 2025
06/03 - 2025
H1: 0-0
28/02 - 2025
23/02 - 2025
13/12 - 2024
05/12 - 2024
29/11 - 2024
23/11 - 2024
08/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv224612-2518T H B B B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove213711-1816B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X