![]() Sergey Siminin (Thay: Oula Abass Traore) 20 | |
![]() Vladyslav Bugay (Thay: Ivijan Svrznjak) 46 | |
![]() Andriy Batsula 51 | |
![]() Bogdan Myshenko 56 | |
![]() (Pen) Taulant Seferi 57 | |
![]() Mikhailov Romanovich (Thay: Denys Kuzyk) 71 | |
![]() Artur Remenyak (Thay: Yaroslav Bogunov) 71 | |
![]() Oleksandr Belyaev (Thay: Denys Kuzyk) 71 | |
![]() Dmitry Chernysh (Thay: Artem Chelyadin) 81 | |
![]() Akhmed Alibekov (Thay: Bogdan Myshenko) 81 | |
![]() Ricardo Lopes (Thay: Ibrahim Kane) 85 | |
![]() Oleksandr Sklyar 90 | |
![]() Artem Kulakovskyi (Thay: Ivan Nesterenko) 90 | |
![]() Lucas Ramires (Thay: Oleksandr Sklyar) 90 |
Thống kê trận đấu FC Lviv vs Vorskla
số liệu thống kê

FC Lviv

Vorskla
45 Kiểm soát bóng 55
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Lviv vs Vorskla
FC Lviv (4-2-3-1): Oleksandr Rybka (23), Maksym Grysyo (77), Higor Gabriel (99), Roman Fedorovich Nykytyuk (26), Oula Abass Traore (95), Artem Milchenko (33), Artem Vovkun (4), Yaroslav Bogunov (10), Bogdan Myshenko (87), Denys Kuzyk (17), Ivijan Svrznjak (8)
Vorskla (4-2-1-3): Pavlo Isenko (51), Igor Perduta (4), Evgen Pavlyuk (18), Vasyl Kravets (3), Andriy Batsula (29), Ivan Nesterenko (30), Oleksandr Sklyar (6), Artem Chelyadin (38), Ibrahim Kane (50), Taulant Seferi Sulejmanov (16), Ruslan Yuriiovych Stepanyuk (11)

FC Lviv
4-2-3-1
23
Oleksandr Rybka
77
Maksym Grysyo
99
Higor Gabriel
26
Roman Fedorovich Nykytyuk
95
Oula Abass Traore
33
Artem Milchenko
4
Artem Vovkun
10
Yaroslav Bogunov
87
Bogdan Myshenko
17
Denys Kuzyk
8
Ivijan Svrznjak
11
Ruslan Yuriiovych Stepanyuk
16
Taulant Seferi Sulejmanov
50
Ibrahim Kane
38
Artem Chelyadin
6
Oleksandr Sklyar
30
Ivan Nesterenko
29
Andriy Batsula
3
Vasyl Kravets
18
Evgen Pavlyuk
4
Igor Perduta
51
Pavlo Isenko

Vorskla
4-2-1-3
Thay người | |||
20’ | Oula Abass Traore Sergey Siminin | 81’ | Artem Chelyadin Dmytro Chernysh |
46’ | Ivijan Svrznjak Vladyslav Bugay | 85’ | Ibrahim Kane Ricardo Lopes |
71’ | Yaroslav Bogunov Artur Remenyak | 90’ | Oleksandr Sklyar Lucas Ramires |
71’ | Denys Kuzyk Oleksandr Belyaev | 90’ | Ivan Nesterenko Artem Kulakovskyi |
81’ | Bogdan Myshenko Akhmed Alibekov |
Cầu thủ dự bị | |||
Mykola Kyrychok | Dmytro Chernysh | ||
Ilya Olkhovyi | Oleksandr Domolega | ||
Maksym Sasovskyi | Illia Krupskyi | ||
Taras Mykhavko | Sergey Yavorskiy | ||
Sergey Siminin | Lucas Ramires | ||
Akhmed Alibekov | Ricardo Lopes | ||
Mikhailov Vitaly Romanovich | Danylo Izotov | ||
Roman Mykhailiv | Denys Oliynyk | ||
Artur Remenyak | Artem Kulakovskyi | ||
Oleksandr Belyaev | |||
Vladyslav Bugay |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây FC Lviv
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Vorskla
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 6 | 12 | -25 | 18 | T H B B B |
15 | ![]() | 21 | 3 | 7 | 11 | -18 | 16 | B T B T H |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại