Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Lviv vs Inhulets Petrove hôm nay 29-05-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 2, 29/5

Kết thúc

FC Lviv

FC Lviv

0 : 2

Inhulets Petrove

Inhulets Petrove

Hiệp một: 0-0
T2, 19:00 29/05/2023
Vòng 29 - VĐQG Ukraine
Skif Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Artem Vovkun
14
Artem Smolyakov (Thay: Maksym Melnychuk)
46
Vladislav Klimenko (Thay: Viktor Bliznichenko)
46
(Pen) Maksim Kovalyov
52
Vladislav Klimenko
55
Roman Mykhailiv (Thay: Yaroslav Bogunov)
65
Vladislav Gerich (Thay: Vladyslav Bugay)
65
Oleksandr Belyaev (Thay: Artur Remenyak)
65
Artem Sitalo (Kiến tạo: Oleksandr Kozak)
71
Vladislav Sidorenko (Thay: Dimitriy Nagiyev)
74
Yevgen Zaporozhets
75
Taras Mykhavko (Thay: Roman Nykytyuk)
76
Mikhailov Romanovich (Thay: Artem Mylchenko)
76
Ivan Golovkin (Thay: Andrii Korobenko)
84
Danylo Kravchuk (Thay: Artem Sitalo)
90

Thống kê trận đấu FC Lviv vs Inhulets Petrove

số liệu thống kê
FC Lviv
FC Lviv
Inhulets Petrove
Inhulets Petrove
41 Kiểm soát bóng 59
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Lviv vs Inhulets Petrove

FC Lviv (4-2-3-1): Ilya Olkhovyi (34), Maksym Grysyo (77), Maksym Sasovskyi (45), Roman Fedorovich Nykytyuk (26), Sergey Siminin (3), Artem Vovkun (4), Artem Milchenko (33), Yaroslav Bogunov (10), Artur Remenyak (9), Bogdan Myshenko (87), Vladyslav Bugay (11)

Inhulets Petrove (4-4-2): Oleksiy Palamarchuk (12), Maksym Melnychuk (91), Maksym Kovalyov (55), Oleksandr Kucherenko (23), Dimitriy Nagiyev (33), Oleksandr Kozak (10), Yevgen Zaporozhets (5), Andriy Korobenko (15), Viktor Bliznichenko (11), Yuriy Kozyrenko (27), Artem Sitalo (17)

FC Lviv
FC Lviv
4-2-3-1
34
Ilya Olkhovyi
77
Maksym Grysyo
45
Maksym Sasovskyi
26
Roman Fedorovich Nykytyuk
3
Sergey Siminin
4
Artem Vovkun
33
Artem Milchenko
10
Yaroslav Bogunov
9
Artur Remenyak
87
Bogdan Myshenko
11
Vladyslav Bugay
17
Artem Sitalo
27
Yuriy Kozyrenko
11
Viktor Bliznichenko
15
Andriy Korobenko
5
Yevgen Zaporozhets
10
Oleksandr Kozak
33
Dimitriy Nagiyev
23
Oleksandr Kucherenko
55
Maksym Kovalyov
91
Maksym Melnychuk
12
Oleksiy Palamarchuk
Inhulets Petrove
Inhulets Petrove
4-4-2
Thay người
65’
Yaroslav Bogunov
Roman Mykhailiv
46’
Maksym Melnychuk
Artem Smolyakov
65’
Artur Remenyak
Oleksandr Belyaev
46’
Viktor Bliznichenko
Vladislav Klimenko
65’
Vladyslav Bugay
Vladislav Gerich
74’
Dimitriy Nagiyev
Vladyslav Sydorenko
76’
Roman Nykytyuk
Taras Mykhavko
84’
Andrii Korobenko
Ivan Golovkіn
76’
Artem Mylchenko
Mikhailov Vitaly Romanovich
90’
Artem Sitalo
Danylo Kravchuk
Cầu thủ dự bị
Taras Mykhavko
Oleg Bilyk
Bohdan-Yulian Volodymyrovych
Ivan Golovkіn
Mikhailov Vitaly Romanovich
Vitaly Pavlov
Roman Mykhailiv
Dmytro Pospelov
Maksym Mudryi
Danylo Kravchuk
Mykola Kyrychok
Sergey Dmitrovich Chenbay
Akhmed Alibekov
Denis Sergeevich Rezepov
Oleksandr Belyaev
Vladyslav Sydorenko
Vladislav Gerich
Artem Smolyakov
Oleksandr Rybka
Vladislav Klimenko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
23/08 - 2021
29/05 - 2023

Thành tích gần đây FC Lviv

VĐQG Ukraine
04/06 - 2023
29/05 - 2023
25/05 - 2023
21/05 - 2023
14/05 - 2023
H1: 0-0
07/05 - 2023
28/04 - 2023
28/04 - 2023

Thành tích gần đây Inhulets Petrove

VĐQG Ukraine
28/03 - 2025
08/03 - 2025
29/11 - 2024
23/11 - 2024
03/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv224612-2518T H B B B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove213711-1816B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X