![]() Kyrylo Sigeev 9 | |
![]() Denys Kuzyk 10 | |
![]() Kyrylo Sigeev (Kiến tạo: Denys Miroshnichenko) 12 | |
![]() Bogdan Myshenko 32 | |
![]() Mykola Mykhaylenko 44 | |
![]() Oleh Kozhushko 47 | |
![]() Bogdan Myshenko 47 | |
![]() Danil Skorko (Thay: Oleh Kozhushko) 55 | |
![]() Emil Mustafaiev (Thay: Mykola Mykhaylenko) 71 | |
![]() Artem Vovkun (Thay: Akhmed Alibekov) 71 | |
![]() Vladyslav Bugay (Thay: Yaroslav Bogunov) 71 | |
![]() Maksym Sasovskyi (Thay: Oleksandr Belyaev) 71 | |
![]() Ivan Matyushenko (Thay: Denys Miroshnichenko) 90 | |
![]() Emil Mustafaiev 90+3' |
Thống kê trận đấu FC Lviv vs FC Olexandriya
số liệu thống kê

FC Lviv
FC Olexandriya
38 Kiểm soát bóng 62
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Lviv vs FC Olexandriya
FC Lviv (4-2-3-1): Oleksandr Rybka (23), Denys Kuzyk (17), Roman Fedorovich Nykytyuk (26), Higor Gabriel (99), Sergey Siminin (3), Artem Milchenko (33), Akhmed Alibekov (6), Bogdan Myshenko (87), Oleksandr Belyaev (21), Yaroslav Bogunov (10), Ivijan Svrznjak (8)
FC Olexandriya (4-1-4-1): Mykyta Shevchenko (77), Denis Miroshnichenko (11), Roman Savchenko (2), Valeriy Bondarenko (66), Yuriy Kopyna (30), Serhiy Rybalka (37), Maksym Tretyakov (10), Oleg Kozhushko (17), Mikola Mykhailenko (91), Kyrylo Siheiev (14), Kyrylo Kovalets (6)

FC Lviv
4-2-3-1
23
Oleksandr Rybka
17
Denys Kuzyk
26
Roman Fedorovich Nykytyuk
99
Higor Gabriel
3
Sergey Siminin
33
Artem Milchenko
6
Akhmed Alibekov
87
Bogdan Myshenko
21
Oleksandr Belyaev
10
Yaroslav Bogunov
8
Ivijan Svrznjak
6
Kyrylo Kovalets
14
Kyrylo Siheiev
91
Mikola Mykhailenko
17
Oleg Kozhushko
10
Maksym Tretyakov
37
Serhiy Rybalka
30
Yuriy Kopyna
66
Valeriy Bondarenko
2
Roman Savchenko
11
Denis Miroshnichenko
77
Mykyta Shevchenko
DIEMSOVI.COM
FC Olexandriya
4-1-4-1
Thay người | |||
71’ | Yaroslav Bogunov Vladyslav Bugay | 55’ | Oleh Kozhushko Danil Skorko |
71’ | Akhmed Alibekov Artem Vovkun | 71’ | Mykola Mykhaylenko Emil Mustafaev |
71’ | Oleksandr Belyaev Maksym Sasovskyi | 90’ | Denys Miroshnichenko Ivan Matyushenko |
Cầu thủ dự bị | |||
Valeri Yurchuk | Dmytro Shostak | ||
Ilya Olkhovyi | Georgiy Yermakov | ||
Vladyslav Bugay | Valentyn Horokh | ||
Artem Vovkun | Vladislav Baboglo | ||
Maksym Grysyo | Vikentii Voloshyn | ||
Oleksii Dytiatiev | Sergiy Nikolaevich Loginov | ||
Maksym Sasovskyi | Yegor Gunichev | ||
Guilherme Silva Souza | Danil Skorko | ||
Ivan Matyushenko | |||
Demian Mykhailovych | |||
Emil Mustafaev |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây FC Lviv
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây FC Olexandriya
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 6 | 12 | -25 | 18 | T H B B B |
15 | ![]() | 21 | 3 | 7 | 11 | -18 | 16 | B T B T H |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại