Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Lviv vs Desna hôm nay 08-11-2021

Giải VĐQG Ukraine - Th 2, 08/11

Kết thúc

FC Lviv

FC Lviv

0 : 2

Desna

Desna

Hiệp một: 0-0
T2, 00:30 08/11/2021
Vòng 14 - VĐQG Ukraine
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nazaryi Nich
21
Nazarii Nych
21
Oleksiy Zozulya
40
Vladislav Kalitvintsev
52
Taras Zaviyskiy (Kiến tạo: Pylyp Budkivsky)
82
Oleksandr Romanchuk
90+2'

Thống kê trận đấu FC Lviv vs Desna

số liệu thống kê
FC Lviv
FC Lviv
Desna
Desna
47 Kiểm soát bóng 53
13 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Lviv vs Desna

FC Lviv (3-4-3): Oleksandr Ilyushchenkov (31), Oleksandr Romanchuk (21), Mihai Leca (6), Ivan Brikner (8), Oleksiy Zozulya (9), Oleksiy Dovgiy (5), Volodymyr Yakimets (24), Andrii Busko (27), Nazarii Nych (13), Serhiy Politylo (89), Ernest Nyarko (30)

Desna (3-5-2): Roman Mysak (21), Oleksandr Safronov (3), Evgeni Tsimbalyuk (4), Oleksandr Masalov (5), Sergiy Bolbat (7), Andriy Dombrovsky (8), Andriy Totovitskiy (10), Vladislav Kalitvintsev (11), Taras Zaviyskiy (17), Ilya Shevtsov (90), Denys Bezborodko (20)

FC Lviv
FC Lviv
3-4-3
31
Oleksandr Ilyushchenkov
21
Oleksandr Romanchuk
6
Mihai Leca
8
Ivan Brikner
9
Oleksiy Zozulya
5
Oleksiy Dovgiy
24
Volodymyr Yakimets
27
Andrii Busko
13
Nazarii Nych
89
Serhiy Politylo
30
Ernest Nyarko
20
Denys Bezborodko
90
Ilya Shevtsov
17
Taras Zaviyskiy
11
Vladislav Kalitvintsev
10
Andriy Totovitskiy
8
Andriy Dombrovsky
7
Sergiy Bolbat
5
Oleksandr Masalov
4
Evgeni Tsimbalyuk
3
Oleksandr Safronov
21
Roman Mysak
Desna
Desna
3-5-2
Thay người
53’
Nazarii Nych
Borys Krushynskyi
46’
Oleksandr Masalov
Egor Kartushov
53’
Oleksiy Zozulya
Alvaro
46’
Denys Bezborodko
Pylyp Budkivsky
69’
Andrii Busko
Artur Remenyak
62’
Ilya Shevtsov
Levan Arveladze
69’
Ernest Nyarko
Dmytro Semeniv
80’
Andriy Totovitskiy
Yevgen Selin
76’
Serhiy Politylo
China
90’
Vladislav Kalitvintsev
Maksym Degtyarov
Cầu thủ dự bị
Artur Remenyak
Vladlen Yurchenko
Orest Kostyk
Egor Kartushov
China
Igor Litovka
Frane Cirjak
Levan Arveladze
Dmytro Semeniv
Yevgen Selin
Borys Krushynskyi
Maksym Degtyarov
Enes Mahmutovic
Pylyp Budkivsky
Alvaro
Yevhenii Belych
Maksym Grysyo
Oleksiy Kovtun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
08/11 - 2021
H1: 0-0

Thành tích gần đây FC Lviv

VĐQG Ukraine
04/06 - 2023
29/05 - 2023
25/05 - 2023
21/05 - 2023
14/05 - 2023
H1: 0-0
07/05 - 2023
28/04 - 2023
28/04 - 2023

Thành tích gần đây Desna

VĐQG Ukraine
11/12 - 2021
06/12 - 2021
H1: 0-1
27/11 - 2021
22/11 - 2021
08/11 - 2021
H1: 0-0
30/10 - 2021
22/10 - 2021
22/10 - 2021
17/10 - 2021
H1: 0-0
03/10 - 2021
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv224612-2518T H B B B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove213711-1816B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X