![]() Raphael Hofer 16 | |
![]() Kilian Bauernfeind 26 | |
![]() Lorenzo Massimiliano Coco (Thay: Amir Abdijanovic) 29 | |
![]() Tim Paumgartner 32 | |
![]() Justin Omoregie 39 | |
![]() Raphael Hofer 48 | |
![]() Phillip Verhounig (Thay: Adam Daghim) 64 | |
![]() Moussa Kounfolo Yeo (Thay: Tim Trummer) 64 | |
![]() Zeteny Jano (Thay: Tim Paumgartner) 64 | |
![]() Marco Hausjell (Kiến tạo: Paul Lipczinski) 68 | |
![]() Lukas Wallner 71 | |
![]() Benjamin Atiabou (Thay: Lawrence Agyekum) 79 | |
![]() Valentin Sulzbacher (Thay: Justin Omoregie) 84 | |
![]() Luka Reischl (Kiến tạo: Zeteny Jano) 86 | |
![]() Bernhard Hahn (Thay: Florian Fischerauer) 86 |
Thống kê trận đấu FC Liefering vs SV Horn
số liệu thống kê

FC Liefering

SV Horn
42 Kiểm soát bóng 58
16 Phạm lỗi 10
42 Ném biên 28
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Liefering vs SV Horn
FC Liefering (4-1-3-2): Jonas Krumrey (34), Lawrence Agyekum (16), Lukas Wallner (55), Bryan Okoh (5), Raphael Hofer (11), Soumaila Diabate (7), Tim Trummer (37), Tim Paumgartner (24), Justin Omoregie (36), Adam Daghim (47), Luka Reischl (9)
SV Horn (4-3-3): Nikolas Polster (16), Luca Wimhofer (5), Niklas Hoffmann (6), Paul Gobara (4), Alexander Joppich (14), Florian Fischerauer (8), Benjamin Mulahalilovic (10), Kilian Bauernfeind (18), Paul Lipczinski (11), Marco Hausjell (19), Amir Abdijanovic (28)

FC Liefering
4-1-3-2
34
Jonas Krumrey
16
Lawrence Agyekum
55
Lukas Wallner
5
Bryan Okoh
11
Raphael Hofer
7
Soumaila Diabate
37
Tim Trummer
24
Tim Paumgartner
36
Justin Omoregie
47
Adam Daghim
9
Luka Reischl
28
Amir Abdijanovic
19
Marco Hausjell
11
Paul Lipczinski
18
Kilian Bauernfeind
10
Benjamin Mulahalilovic
8
Florian Fischerauer
14
Alexander Joppich
4
Paul Gobara
6
Niklas Hoffmann
5
Luca Wimhofer
16
Nikolas Polster

SV Horn
4-3-3
Thay người | |||
64’ | Adam Daghim Phillip Verhounig | 29’ | Amir Abdijanovic Lorenzo Coco |
64’ | Tim Trummer Moussa Kounfolo Yeo | 86’ | Florian Fischerauer Bernhard Hahn |
64’ | Tim Paumgartner Zeteny Jano | ||
79’ | Lawrence Agyekum Benjamin Atiabou | ||
84’ | Justin Omoregie Valentin Sulzbacher |
Cầu thủ dự bị | |||
Benjamin Atiabou | Bernhard Hahn | ||
John Mellberg | Adrian Hajdari | ||
Valentin Sulzbacher | Lorenzo Coco | ||
Phillip Verhounig | Kevin Petuely | ||
Moussa Kounfolo Yeo | Haris Ismailcebioglu | ||
Zeteny Jano | Matteo Hotop | ||
Valentin Oelz | Amar Hot |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây FC Liefering
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Horn
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại