![]() Maurits Kjaergaard 3 | |
![]() (Pen) Dardan Shabanhaxhaj 24 | |
![]() (Pen) Dardan Shabanhaxhaj 26 | |
![]() Dardan Shabanhaxhaj 41 | |
![]() Nene Dorgeles 47 | |
![]() Roko Simic 64 | |
![]() Forson Amankwah (Kiến tạo: Nene Dorgeles) 72 | |
![]() Paul Komolafe (Kiến tạo: Mario Grgic) 90+3' |
Thống kê trận đấu FC Liefering vs Kapfenberger SV
số liệu thống kê

FC Liefering

Kapfenberger SV
49 Kiểm soát bóng 51
4 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Liefering vs Kapfenberger SV
FC Liefering (4-3-3): Jonas Krumrey (34), Samuel Major (16), Samson Baidoo (40), Lukas Wallner (4), Benjamin Boeckle (3), Forson Amankwah (8), Samson Tijani (28), Raphael Hofer (19), Elias Havel (7), Maurits Kjaergaard (15), Nene Dorgeles (11)
Kapfenberger SV (4-3-3): Christopher Giuliani (1), Christoph Pichorner (27), Karlo Lalic (30), Olivier N'Zi (28), Paul Sarac (25), Sekou Sylla (16), Mario Grgic (4), Mohamed Cherif (18), Levan Eloshvili (11), Dardan Shabanhaxhaj (19), Winfred Amoah (22)

FC Liefering
4-3-3
34
Jonas Krumrey
16
Samuel Major
40
Samson Baidoo
4
Lukas Wallner
3
Benjamin Boeckle
8
Forson Amankwah
28
Samson Tijani
19
Raphael Hofer
7
Elias Havel
15
Maurits Kjaergaard
11
Nene Dorgeles
22
Winfred Amoah
19
Dardan Shabanhaxhaj
11
Levan Eloshvili
18
Mohamed Cherif
4
Mario Grgic
16
Sekou Sylla
25
Paul Sarac
28
Olivier N'Zi
30
Karlo Lalic
27
Christoph Pichorner
1
Christopher Giuliani

Kapfenberger SV
4-3-3
Thay người | |||
58’ | Elias Havel Roko Simic | 70’ | Mohamed Cherif Sanel Bajrektarevic |
58’ | Raphael Hofer Tolgahan Sahin | 70’ | Paul Sarac Mohamed Kone |
58’ | Samuel Major Daniel Klicnik | 78’ | Levan Eloshvili Luca Hassler |
85’ | Maurits Kjaergaard Lukas Ibertsberger | 78’ | Winfred Amoah Paul Komolafe |
85’ | Benjamin Boeckle Julian Halwachs | 85’ | Dardan Shabanhaxhaj Sascha-Martin Fischl |
Cầu thủ dự bị | |||
Adam Stejskal | Sanel Bajrektarevic | ||
Roko Simic | Luca Hassler | ||
Tolgahan Sahin | Erion Krasniqi | ||
Daniel Klicnik | Paul Komolafe | ||
Lukas Ibertsberger | Mohamed Kone | ||
Daniel Owusu | Patrick Krenn | ||
Julian Halwachs | Sascha-Martin Fischl |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây FC Liefering
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 13 | 37 | H T H H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 22 | 7 | 2 | 13 | -8 | 23 | B T B B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại