![]() Mark Gevorgyan 52 | |
![]() (Pen) Niklas Szerencsi 53 | |
![]() Florian Haxha 58 | |
![]() Nicolo Turco 65 | |
![]() Moussa Kounfolo Yeo (Thay: Mohammad Sadeqi) 66 | |
![]() Alexander Hofleitner (Thay: Thalyson) 67 | |
![]() Onur Cinel 71 | |
![]() Tobias Mandler (Thay: Philipp Seidl) 73 | |
![]() Tiba (Thay: Artur Murza) 73 | |
![]() Luka Reischl (Thay: Lawrence Agyekum) 77 | |
![]() Lukas Walchhuetter 78 | |
![]() Nicolo Turco 81 | |
![]() Nicolo Turco 84 | |
![]() Zeteny Jano 88 | |
![]() Benjamin Atiabou (Thay: Mark Gevorgyan) 89 | |
![]() Phillip Verhounig (Thay: Zeteny Jano) 89 | |
![]() Antonio Luci Sokcevic (Thay: Sebastian Leimhofer) 90 |
Thống kê trận đấu FC Liefering vs Kapfenberger SV
số liệu thống kê

FC Liefering

Kapfenberger SV
51 Kiểm soát bóng 49
15 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 21
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 7
5 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Liefering vs Kapfenberger SV
FC Liefering (4-3-1-2): Jonas Krumrey (34), Mark Gevorgyan (44), Rocco Zikovic (39), Jannik Schuster (4), Mario Pejazic (20), Mohammad Sadeqi (8), Soumaila Diabate (7), Zeteny Jano (10), Nicolo Turco (28), Lawrence Agyekum (16), Adam Daghim (47)
Kapfenberger SV (4-3-3): Richard Strebinger (1), Niklas Szerencsi (19), Philipp Seidl (22), Lucho Vasquez (28), David Heindl (40), Thalyson (6), Lukas Walchhutter (17), Sebastian Leimhofer (29), Florian Haxha (32), Matthias Puschl (8), Artur Murza (11)

FC Liefering
4-3-1-2
34
Jonas Krumrey
44
Mark Gevorgyan
39
Rocco Zikovic
4
Jannik Schuster
20
Mario Pejazic
8
Mohammad Sadeqi
7
Soumaila Diabate
10
Zeteny Jano
28
Nicolo Turco
16
Lawrence Agyekum
47
Adam Daghim
11
Artur Murza
8
Matthias Puschl
32
Florian Haxha
29
Sebastian Leimhofer
17
Lukas Walchhutter
6
Thalyson
40
David Heindl
28
Lucho Vasquez
22
Philipp Seidl
19
Niklas Szerencsi
1
Richard Strebinger

Kapfenberger SV
4-3-3
Thay người | |||
66’ | Mohammad Sadeqi Moussa Kounfolo Yeo | 67’ | Thalyson Alexander Hofleitner |
77’ | Lawrence Agyekum Luka Reischl | 73’ | Artur Murza Tiba |
89’ | Zeteny Jano Phillip Verhounig | 73’ | Philipp Seidl Tobias Mandler |
89’ | Mark Gevorgyan Benjamin Atiabou | 90’ | Sebastian Leimhofer Antonio Luci Sokcevic |
Cầu thủ dự bị | |||
Elione Neto | Marvin Wieser | ||
Moussa Kounfolo Yeo | Christoph Pichorner | ||
Marcel Moswitzer | Tiba | ||
Salko Hamzic | Antonio Luci Sokcevic | ||
Luka Reischl | Alexander Hofleitner | ||
Phillip Verhounig | Tobias Mandler | ||
Benjamin Atiabou | Mohamed Kone |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây FC Liefering
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại