![]() Dijon Kameri (Kiến tạo: Moussa Kounfolo Yeo) 22 | |
![]() Mark Gevorgyan 26 | |
![]() Lucho (Kiến tạo: Mark Grosse) 28 | |
![]() Samson Baidoo 39 | |
![]() (Pen) Mark Grosse 39 | |
![]() (Pen) Christoph Pichorner 44 | |
![]() Soumaila Diabate 46 | |
![]() Soumaila Diabate (Thay: Tolgahan Sahin) 46 | |
![]() Meletios Miskovic 56 | |
![]() Lukas Wallner (Thay: Bryan Okoh) 60 | |
![]() Tobias Mandler 63 | |
![]() Zeteny Jano (Thay: Lawrence Agyekum) 70 | |
![]() Marcell Tibor Berki (Thay: Dominik Lechner) 70 | |
![]() Mohamed Kone (Thay: Mark Grosse) 75 | |
![]() Sanel Bajrektarevic (Thay: Nemanja Zikic) 78 | |
![]() Raphael Hofer (Thay: Lukas Ibertsberger) 82 | |
![]() Luca Hassler (Thay: Mario Grgic) 86 | |
![]() Soumaila Diabate 88 | |
![]() (Pen) Christoph Pichorner 90+5' |
Thống kê trận đấu FC Liefering vs Kapfenberger SV
số liệu thống kê

FC Liefering

Kapfenberger SV
49 Kiểm soát bóng 51
15 Phạm lỗi 8
18 Ném biên 21
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Liefering vs Kapfenberger SV
FC Liefering (4-3-1-2): Jonas Krumrey (34), Mark Gevorgyan (44), Samson Baidoo (40), Bryan Okoh (5), Lukas Ibertsberger (26), Moussa Kounfolo Yeo (49), Tolgahan Sahin (22), Lawrence Agyekum (16), Dijon Kameri (11), Dominik Lechner (38), Elias Havel (7)
Kapfenberger SV (4-4-2): Christopher Giuliani (41), Christoph Pichorner (27), David Heindl (40), Lucho (28), Tobias Mandler (38), Matthias Puschl (8), Mario Grgic (4), Meletios Miskovic (32), Nemanja Zikic (18), Mark Grosse (9), Winfried Amoah (22)

FC Liefering
4-3-1-2
34
Jonas Krumrey
44
Mark Gevorgyan
40
Samson Baidoo
5
Bryan Okoh
26
Lukas Ibertsberger
49
Moussa Kounfolo Yeo
22
Tolgahan Sahin
16
Lawrence Agyekum
11
Dijon Kameri
38
Dominik Lechner
7
Elias Havel
22
Winfried Amoah
9
Mark Grosse
18
Nemanja Zikic
32
Meletios Miskovic
4
Mario Grgic
8
Matthias Puschl
38
Tobias Mandler
28
Lucho
40
David Heindl
27 2
Christoph Pichorner
41
Christopher Giuliani

Kapfenberger SV
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Tolgahan Sahin Soumaila Diabate | 75’ | Mark Grosse Mohamed Kone |
60’ | Bryan Okoh Lukas Wallner | 78’ | Nemanja Zikic Sanel Bajrektarevic |
70’ | Dominik Lechner Marcell Tibor Berki | 86’ | Mario Grgic Luca Hassler |
70’ | Lawrence Agyekum Zeteny Jano | ||
82’ | Lukas Ibertsberger Raphael Hofer |
Cầu thủ dự bị | |||
Raphael Hofer | Marvin Wieser | ||
Federico Crescenti | Anel Selimoski | ||
Lukas Wallner | Stefan Djuric | ||
Marcell Tibor Berki | Karlo Lalic | ||
Balazs Toth | Mohamed Kone | ||
Zeteny Jano | Sanel Bajrektarevic | ||
Soumaila Diabate | Luca Hassler |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây FC Liefering
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại